(Top Banner Ad)
improbably
C1
adverb C1 Tổng quát

improbably

UK: /ɪmˈprɒbəbli/ • US: /ɪmˈprɑːbəbli/

Nghĩa tiếng Việt

khó có khả năng hầu như không thể một cách khó tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not likely to be true or to happen.

Vietnamese Meaning

Một cách không chắc có thật hoặc xảy ra; khó có khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improbably, he managed to escape from the locked room."

    "Thật khó tin, anh ta đã xoay xở trốn thoát khỏi căn phòng bị khóa."

  • "Improbably, the team won the championship after being last in the league for most of the season."

    "Thật khó tin, đội đã vô địch sau khi đứng cuối giải đấu trong phần lớn mùa giải."

  • "It seems improbable that they will arrive on time, given the weather conditions."

    "Có vẻ khó có khả năng họ sẽ đến đúng giờ, với điều kiện thời tiết như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective probable
Adverb probably
Adjective improbable
Noun probability
Noun improbability

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probabilis
Latin
improbabilis
Old French
improbable
English
improbable
English
improbably

Chuyện Kể Về Từ 'Improbably'

Từ 'improbably' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Probabilis' nghĩa là 'có thể chứng minh được, đáng tin cậy, có khả năng'. Khi tiền tố 'im-' (mang nghĩa 'không') được thêm vào, từ 'improbabilis' ra đời, diễn tả điều gì đó 'không thể chứng minh được, không đáng tin, không có khả năng'. Trải qua tiếng Pháp cổ, từ này đã biến thành 'improbable' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'không thể xảy ra'. Cuối cùng, việc thêm hậu tố '-ly' đã tạo thành trạng từ 'improbably' mà chúng ta biết ngày nay, dùng để diễn tả một điều gì đó xảy ra một cách khó tin, trái với lẽ thường hoặc kỳ vọng.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc hoài nghi về một điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự hiếm khi hoặc khó tin của một sự kiện hoặc tình huống. Khác với 'unlikely', 'improbably' mang sắc thái mạnh hơn, gần với 'highly unlikely' hoặc 'against all odds'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • high improbably high
    (cao một cách khó tin)
  • low improbably low
    (thấp một cách khó tin)
  • large improbably large
    (lớn một cách khó tin)
  • small improbably small
    (nhỏ một cách khó tin)
  • difficult improbably difficult
    (khó một cách khó tin)
  • easy improbably easy
    (dễ một cách khó tin)
Adverb + Verb
  • succeed improbably succeed
    (thành công một cách khó tin)
  • happen improbably happen
    (xảy ra một cách khó tin)
  • win improbably win
    (chiến thắng một cách khó tin)
Adverbial Phrase
  • enough improbably enough
    (thật đáng ngạc nhiên là, một cách khó tin là)

Idioms

  • Improbably enough

    Thật đáng ngạc nhiên là, một cách khó tin là (dùng để giới thiệu một sự kiện bất ngờ)

    "Improbably enough, the amateur team won the championship against all expectations."

    (Thật đáng ngạc nhiên là, đội nghiệp dư đã giành chức vô địch bất chấp mọi dự đoán.)

  • an improbably large/small amount/number

    một số lượng/khối lượng lớn/nhỏ một cách khó tin

    "They discovered an improbably large amount of treasure in the ancient ruins."

    (Họ đã tìm thấy một lượng kho báu lớn một cách khó tin trong tàn tích cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

improbably

adverb
Lật mặt

Một cách không chắc có thật hoặc xảy ra; khó có khả năng.

"Improbably, he managed to escape from the locked room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is improbably that he will arrive on time.
Việc anh ấy đến đúng giờ là khó có khả năng.
Phủ định
It is not improbably that she will succeed, given her talent.
Không phải là không có khả năng cô ấy sẽ thành công, với tài năng của cô ấy.
Nghi vấn
Is it improbably that they will win the competition?
Có khó xảy ra việc họ sẽ thắng cuộc thi không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lottery was improbably won by someone from our small town.
Xổ số đã trúng một cách khó tin bởi một người đến từ thị trấn nhỏ của chúng ta.
Phủ định
That outcome was improbably achieved without any prior planning.
Kết quả đó đã không đạt được một cách khó tin nếu không có bất kỳ kế hoạch trước nào.
Nghi vấn
Could the problem be improbably solved by such a simple solution?
Liệu vấn đề có thể được giải quyết một cách khó tin bằng một giải pháp đơn giản như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "improbably".

Sự May Mắn và Khả Năng

Trong văn hóa phương Tây, những sự kiện 'improbably' (khó tin) thường gắn liền với khái niệm may mắn, định mệnh, hoặc thậm chí là phép màu. Khi một điều gì đó cực kỳ khó xảy ra lại thành sự thật (ví dụ, trúng số độc đắc, thoát chết trong gang tấc), người ta thường cảm thấy ngạc nhiên sâu sắc, và đôi khi coi đó là một dấu hiệu đặc biệt. Nó cho thấy con người luôn bị cuốn hút bởi những điều vượt ra ngoài dự đoán và quy luật thông thường, khẳng định niềm tin vào những điều kỳ diệu.

Vượt Qua Giới Hạn

Khái niệm 'improbably' còn liên quan đến việc vượt qua giới hạn hoặc đạt được điều gì đó tưởng chừng bất khả thi. Ví dụ, một vận động viên 'improbably succeed' (thành công một cách khó tin) khi phá vỡ kỷ lục thế giới mà không ai mong đợi. Điều này truyền cảm hứng về khả năng tiềm ẩn của con người và khuyến khích chúng ta không ngừng thử thách bản thân, tin vào những kết quả phi thường.