implausibly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is difficult to believe; unlikely to be true or valid.
Vietnamese Meaning
Một cách khó tin; khó có khả năng là sự thật hoặc hợp lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plot twist in the movie was implausibly contrived."
"Tình tiết bất ngờ trong phim được dàn dựng một cách khó tin."
-
"Implausibly, he managed to escape from the locked room."
"Một cách khó tin, anh ta đã trốn thoát khỏi căn phòng bị khóa."
-
"The character's sudden change of heart seemed implausibly motivated."
"Sự thay đổi đột ngột trong tính cách của nhân vật dường như được thúc đẩy một cách khó tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | implausible | khó tin, phi lý, không hợp lý |
| Noun | implausibility | sự khó tin, tính phi lý |
| Adjective | plausible | hợp lý, có vẻ đúng, đáng tin cậy |
| Noun | plausibility | tính hợp lý, sự đáng tin cậy |
| Adverb | plausibly | một cách hợp lý, có vẻ đúng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'implausibly' nhấn mạnh mức độ khó tin cao hơn so với 'unlikely' hoặc 'improbable'. Nó thường được sử dụng khi một điều gì đó dường như đi ngược lại logic, kinh nghiệm hoặc bằng chứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vague implausibly vague (mơ hồ đến khó tin)
-
optimistic implausibly optimistic (lạc quan một cách phi lý)
-
simple implausibly simple (đơn giản đến khó tin)
-
complicated implausibly complicated (phức tạp một cách phi lý)
-
convenient implausibly convenient (thuận tiện đến khó tin)
-
sounds sounds implausibly (nghe có vẻ khó tin)
-
explains explains implausibly (giải thích một cách khó tin)
-
argue argue implausibly (lý luận một cách phi lý)
Idioms
-
implausibly coincidental
trùng hợp một cách khó tin/phi lý
"Their meeting felt implausibly coincidental, almost like fate."
(Cuộc gặp gỡ của họ dường như trùng hợp một cách khó tin, gần như là định mệnh.)
-
implausibly long (story/explanation)
dài một cách khó tin (thường ám chỉ một câu chuyện, lời giải thích không thể tin được)
"The witness told an implausibly long story that no one believed."
(Nhân chứng kể một câu chuyện dài một cách khó tin mà không ai tin.)
-
implausibly high/low
cao/thấp một cách phi lý
"The prices for the old items were implausibly high, considering their condition."
(Giá của những món đồ cũ đó cao một cách phi lý, xem xét tình trạng của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
implausibly
AdverbMột cách khó tin; khó có khả năng là sự thật hoặc hợp lệ.
"The plot twist in the movie was implausibly contrived."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He solved the problem implausibly quickly, didn't he? |
Anh ấy giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng khó tin, đúng không? |
| Phủ định | It's implausible that they didn't notice the mistake, is it? |
Thật khó tin là họ đã không nhận thấy lỗi, phải không? |
| Nghi vấn | She thinks it's implausibly cheap, doesn't she? |
Cô ấy nghĩ nó rẻ một cách khó tin, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implausibly".
