(Top Banner Ad)
implausibly
C1
Adverb C1 Chung

implausibly

UK: /ɪmˈplɔːzɪbli/ • US: /ɪmˈplɔːzɪbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khó tin một cách phi lý hầu như không thể tin được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is difficult to believe; unlikely to be true or valid.

Vietnamese Meaning

Một cách khó tin; khó có khả năng là sự thật hoặc hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plot twist in the movie was implausibly contrived."

    "Tình tiết bất ngờ trong phim được dàn dựng một cách khó tin."

  • "Implausibly, he managed to escape from the locked room."

    "Một cách khó tin, anh ta đã trốn thoát khỏi căn phòng bị khóa."

  • "The character's sudden change of heart seemed implausibly motivated."

    "Sự thay đổi đột ngột trong tính cách của nhân vật dường như được thúc đẩy một cách khó tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective implausible khó tin, phi lý, không hợp lý
Noun implausibility sự khó tin, tính phi lý
Adjective plausible hợp lý, có vẻ đúng, đáng tin cậy
Noun plausibility tính hợp lý, sự đáng tin cậy
Adverb plausibly một cách hợp lý, có vẻ đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plaudere
Latin
plausibilis
English
plausible
English
implausible
English
implausibly

Từ tiếng Latin đến sự khó tin

Từ 'plaudere' (vỗ tay, tán thành) trong tiếng Latin cổ, phát triển thành 'plausibilis' (đáng được vỗ tay, đáng tin, hợp lý). Sau đó, tiền tố 'im-' (nghĩa là 'không') được thêm vào 'plausible' để tạo thành 'implausible' (không đáng tin, phi lý). Cuối cùng, hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'implausibly' (một cách khó tin, phi lý).

Usage Note

Từ 'implausibly' nhấn mạnh mức độ khó tin cao hơn so với 'unlikely' hoặc 'improbable'. Nó thường được sử dụng khi một điều gì đó dường như đi ngược lại logic, kinh nghiệm hoặc bằng chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Implausibly + Adjective
  • vague implausibly vague
    (mơ hồ đến khó tin)
  • optimistic implausibly optimistic
    (lạc quan một cách phi lý)
  • simple implausibly simple
    (đơn giản đến khó tin)
  • complicated implausibly complicated
    (phức tạp một cách phi lý)
  • convenient implausibly convenient
    (thuận tiện đến khó tin)
Verb + Implausibly
  • sounds sounds implausibly
    (nghe có vẻ khó tin)
  • explains explains implausibly
    (giải thích một cách khó tin)
  • argue argue implausibly
    (lý luận một cách phi lý)

Idioms

  • implausibly coincidental

    trùng hợp một cách khó tin/phi lý

    "Their meeting felt implausibly coincidental, almost like fate."

    (Cuộc gặp gỡ của họ dường như trùng hợp một cách khó tin, gần như là định mệnh.)

  • implausibly long (story/explanation)

    dài một cách khó tin (thường ám chỉ một câu chuyện, lời giải thích không thể tin được)

    "The witness told an implausibly long story that no one believed."

    (Nhân chứng kể một câu chuyện dài một cách khó tin mà không ai tin.)

  • implausibly high/low

    cao/thấp một cách phi lý

    "The prices for the old items were implausibly high, considering their condition."

    (Giá của những món đồ cũ đó cao một cách phi lý, xem xét tình trạng của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implausibly

Adverb
Lật mặt

Một cách khó tin; khó có khả năng là sự thật hoặc hợp lệ.

"The plot twist in the movie was implausibly contrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He solved the problem implausibly quickly, didn't he?
Anh ấy giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng khó tin, đúng không?
Phủ định
It's implausible that they didn't notice the mistake, is it?
Thật khó tin là họ đã không nhận thấy lỗi, phải không?
Nghi vấn
She thinks it's implausibly cheap, doesn't she?
Cô ấy nghĩ nó rẻ một cách khó tin, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implausibly".

Sự đáng tin trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực nghiêm túc như học thuật, báo chí và tranh luận, việc một lập luận hay câu chuyện bị coi là 'implausible' (phi lý, khó tin) có thể làm giảm đáng kể uy tín của người nói hoặc người viết. Người ta coi trọng tính logic, bằng chứng và sự nhất quán để đảm bảo độ tin cậy.

Khi 'khó tin' trở nên thú vị

Mặc dù 'implausible' thường mang nghĩa tiêu cực trong các ngữ cảnh nghiêm túc, nhưng trong lĩnh vực giải trí như phim ảnh, truyện giả tưởng (fantasy) hoặc khoa học viễn tưởng (sci-fi), những tình tiết 'implausibly' (khó tin) lại có thể tạo ra sự kịch tính, bất ngờ và thu hút khán giả, miễn là chúng phục vụ tốt cho cốt truyện và xây dựng thế giới.