(Top Banner Ad)
in essence
C1
phrase C1 General

in essence

UK: /ɪn ˈesəns/ • US: /ɪn ˈesəns/

Nghĩa tiếng Việt

thực chất là về bản chất tóm lại nói tóm lại về cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to say what the most important part of something is

Vietnamese Meaning

về bản chất, thực chất là, tóm lại là, nói tóm lại

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In essence, they are arguing about who should get paid more."

    "Về bản chất, họ đang tranh cãi về việc ai nên được trả lương cao hơn."

  • "The project, in essence, is a waste of time and money."

    "Dự án này, về bản chất, là một sự lãng phí thời gian và tiền bạc."

  • "He argued, in essence, that the company was not liable."

    "Anh ấy tranh luận, tóm lại, rằng công ty không chịu trách nhiệm pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi, tinh túy
Noun essentiality tính thiết yếu, tính cốt yếu
Adjective essential thiết yếu, cần thiết, thuộc về bản chất
Adverb essentially về cơ bản, một cách thiết yếu, cốt yếu là
Verb essentialize khái quát hóa thành bản chất, coi là thiết yếu

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
Old French
essence
Middle English
essence
Modern English
essence

Nguồn gốc của 'in essence'

Cụm từ 'in essence' kết hợp giới từ 'in' (có nguồn gốc rất cổ, từ Proto-Indo-European) và danh từ 'essence'. Bản thân từ 'essence' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'esse' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tồn tại' hoặc 'là'. Từ 'esse' phát triển thành 'essentia', mang ý nghĩa 'bản chất tồn tại' hoặc 'cốt lõi'. Khi được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nó giữ nguyên nghĩa là bản chất. Việc ghép 'in' với 'essence' tạo ra một cụm từ diễn tả sự cốt lõi, cơ bản nhất của một vấn đề, thường được dùng để tóm tắt hoặc đi thẳng vào vấn đề chính.

Usage Note

Cụm từ 'in essence' được sử dụng để tóm tắt hoặc nêu bật điểm quan trọng nhất của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để đơn giản hóa một vấn đề phức tạp hoặc để đưa ra kết luận ngắn gọn. Khác với 'basically' (về cơ bản) ở chỗ 'in essence' nhấn mạnh sự chắt lọc những yếu tố cốt lõi nhất, trong khi 'basically' có thể chỉ đơn giản là đề cập đến nền tảng hoặc cơ sở.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + in essence
  • is/are The two arguments are, in essence, quite similar.
    (Hai lập luận này, về bản chất, khá giống nhau.)
  • remain The core principles remain in essence unchanged.
    (Các nguyên tắc cốt lõi về bản chất vẫn không thay đổi.)
  • see He saw the situation, in essence, as a test of their resolve.
    (Anh ta coi tình hình, về bản chất, là một thử thách cho quyết tâm của họ.)
Cụm từ danh từ + in essence
  • the problem The problem, in essence, is a lack of funding.
    (Vấn đề, về bản chất, là thiếu kinh phí.)
  • the message The message in essence was a call for peace.
    (Thông điệp về cơ bản là một lời kêu gọi hòa bình.)
Mở đầu câu (discourse marker)
  • In essence In essence, their plan is to simplify the process.
    (Về bản chất, kế hoạch của họ là đơn giản hóa quy trình.)

Idioms

  • in essence

    về bản chất; cốt lõi; nói tóm lại là

    "Their proposal is, in essence, a new way of approaching an old problem."

    (Đề xuất của họ, về bản chất, là một cách tiếp cận mới cho một vấn đề cũ.)

  • to get to the essence of something

    đi vào bản chất của vấn đề/sự việc; hiểu rõ cốt lõi

    "After hours of discussion, we finally got to the essence of the disagreement."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi cuối cùng cũng đi đến bản chất của sự bất đồng.)

  • in its essence

    trong bản chất vốn có của nó; ở khía cạnh cốt lõi nhất của nó

    "Art, in its essence, is a form of communication."

    (Nghệ thuật, trong bản chất của nó, là một hình thức giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in essence

phrase
Lật mặt

về bản chất, thực chất là, tóm lại là, nói tóm lại

"In essence, they are arguing about who should get paid more."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been arguing about politics, but in essence, they have been agreeing all along.
Họ đã tranh cãi về chính trị, nhưng về bản chất, họ đã luôn đồng ý với nhau.
Phủ định
She hasn't been explaining the details; in essence, she hasn't been getting to the core of the issue.
Cô ấy đã không giải thích chi tiết; về bản chất, cô ấy đã không đi vào cốt lõi của vấn đề.
Nghi vấn
Has he been saying he's against the project, but in essence, has he been supporting it all this time?
Có phải anh ấy đã nói rằng anh ấy phản đối dự án, nhưng về bản chất, anh ấy đã ủng hộ nó suốt thời gian qua không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success, in essence, depends on its employees.
Sự thành công của công ty, về bản chất, phụ thuộc vào nhân viên của nó.
Phủ định
The project's failure, in essence, wasn't John's fault alone.
Sự thất bại của dự án, về bản chất, không chỉ là lỗi của riêng John.
Nghi vấn
Is the country's problem, in essence, a lack of resources?
Vấn đề của đất nước, về bản chất, có phải là do thiếu nguồn lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in essence".

Khái niệm 'bản chất' trong triết học

Cụm từ 'in essence' có mối liên hệ sâu sắc với các khái niệm triết học phương Tây về bản chất (essence) và hiện tượng (appearance). Từ thời các nhà triết học Hy Lạp cổ đại như Plato và Aristotle, con người đã cố gắng phân biệt giữa cái bề ngoài, thay đổi và cái bản chất, cốt lõi, không đổi của sự vật. Plato với Thuyết Ý niệm (Forms) tin rằng có những bản chất hoàn hảo tồn tại độc lập. Việc sử dụng 'in essence' trong tiếng Anh phản ánh tư duy này, khuyến khích chúng ta nhìn nhận một điều gì đó ở khía cạnh sâu xa nhất, chân thật nhất của nó, gạt bỏ những điều không quan trọng.

Tư duy phân tích và đi vào trọng tâm

Trong văn hóa và tư duy phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, luật pháp và kinh doanh, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc phân tích để tìm ra nguyên nhân gốc rễ hoặc điểm mấu chốt của vấn đề. Cụm từ 'in essence' là một công cụ ngôn ngữ hữu hiệu cho kiểu tư duy này. Nó cho phép người nói hoặc người viết tóm tắt một cách cô đọng, đi thẳng vào trọng tâm, giúp người nghe hoặc người đọc nhanh chóng nắm bắt được điều quan trọng nhất mà không bị lạc trong các chi tiết phức tạp.