in essence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
used to say what the most important part of something is
Vietnamese Meaning
về bản chất, thực chất là, tóm lại là, nói tóm lại
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In essence, they are arguing about who should get paid more."
"Về bản chất, họ đang tranh cãi về việc ai nên được trả lương cao hơn."
-
"The project, in essence, is a waste of time and money."
"Dự án này, về bản chất, là một sự lãng phí thời gian và tiền bạc."
-
"He argued, in essence, that the company was not liable."
"Anh ấy tranh luận, tóm lại, rằng công ty không chịu trách nhiệm pháp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | bản chất, cốt lõi, tinh túy |
| Noun | essentiality | tính thiết yếu, tính cốt yếu |
| Adjective | essential | thiết yếu, cần thiết, thuộc về bản chất |
| Adverb | essentially | về cơ bản, một cách thiết yếu, cốt yếu là |
| Verb | essentialize | khái quát hóa thành bản chất, coi là thiết yếu |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in essence' được sử dụng để tóm tắt hoặc nêu bật điểm quan trọng nhất của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để đơn giản hóa một vấn đề phức tạp hoặc để đưa ra kết luận ngắn gọn. Khác với 'basically' (về cơ bản) ở chỗ 'in essence' nhấn mạnh sự chắt lọc những yếu tố cốt lõi nhất, trong khi 'basically' có thể chỉ đơn giản là đề cập đến nền tảng hoặc cơ sở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is/are The two arguments are, in essence, quite similar. (Hai lập luận này, về bản chất, khá giống nhau.)
-
remain The core principles remain in essence unchanged. (Các nguyên tắc cốt lõi về bản chất vẫn không thay đổi.)
-
see He saw the situation, in essence, as a test of their resolve. (Anh ta coi tình hình, về bản chất, là một thử thách cho quyết tâm của họ.)
-
the problem The problem, in essence, is a lack of funding. (Vấn đề, về bản chất, là thiếu kinh phí.)
-
the message The message in essence was a call for peace. (Thông điệp về cơ bản là một lời kêu gọi hòa bình.)
-
In essence In essence, their plan is to simplify the process. (Về bản chất, kế hoạch của họ là đơn giản hóa quy trình.)
Idioms
-
in essence
về bản chất; cốt lõi; nói tóm lại là
"Their proposal is, in essence, a new way of approaching an old problem."
(Đề xuất của họ, về bản chất, là một cách tiếp cận mới cho một vấn đề cũ.)
-
to get to the essence of something
đi vào bản chất của vấn đề/sự việc; hiểu rõ cốt lõi
"After hours of discussion, we finally got to the essence of the disagreement."
(Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi cuối cùng cũng đi đến bản chất của sự bất đồng.)
-
in its essence
trong bản chất vốn có của nó; ở khía cạnh cốt lõi nhất của nó
"Art, in its essence, is a form of communication."
(Nghệ thuật, trong bản chất của nó, là một hình thức giao tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in essence
phrasevề bản chất, thực chất là, tóm lại là, nói tóm lại
"In essence, they are arguing about who should get paid more."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been arguing about politics, but in essence, they have been agreeing all along. |
Họ đã tranh cãi về chính trị, nhưng về bản chất, họ đã luôn đồng ý với nhau. |
| Phủ định | She hasn't been explaining the details; in essence, she hasn't been getting to the core of the issue. |
Cô ấy đã không giải thích chi tiết; về bản chất, cô ấy đã không đi vào cốt lõi của vấn đề. |
| Nghi vấn | Has he been saying he's against the project, but in essence, has he been supporting it all this time? |
Có phải anh ấy đã nói rằng anh ấy phản đối dự án, nhưng về bản chất, anh ấy đã ủng hộ nó suốt thời gian qua không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success, in essence, depends on its employees. |
Sự thành công của công ty, về bản chất, phụ thuộc vào nhân viên của nó. |
| Phủ định | The project's failure, in essence, wasn't John's fault alone. |
Sự thất bại của dự án, về bản chất, không chỉ là lỗi của riêng John. |
| Nghi vấn | Is the country's problem, in essence, a lack of resources? |
Vấn đề của đất nước, về bản chất, có phải là do thiếu nguồn lực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in essence".
