fundamentally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in a basic and important way
Vietnamese Meaning
một cách cơ bản và quan trọng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is fundamentally opposed to capital punishment."
"Đất nước này về cơ bản phản đối án tử hình."
-
"These two approaches are fundamentally different."
"Hai phương pháp này về cơ bản là khác nhau."
-
"The report is fundamentally flawed."
"Báo cáo này về cơ bản là có sai sót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fundament | nền móng, cơ sở (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường) |
| Adjective | fundamental | cơ bản, cốt yếu, quan trọng |
| Noun | fundamental | nguyên tắc cơ bản, nền tảng |
| Verb | found | thành lập, đặt nền móng |
| Noun | foundation | nền tảng, sự thành lập, quỹ |
| Adjective | unfounded | vô căn cứ, không có cơ sở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là cốt lõi, nền tảng hoặc quan trọng nhất. Thường đứng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa. Khác với 'basically' (về cơ bản) ở mức độ sâu sắc và tầm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
different fundamentally different (khác biệt về cơ bản/bản chất)
-
important fundamentally important (quan trọng một cách cốt yếu/cơ bản)
-
flawed fundamentally flawed (sai sót từ gốc rễ/có lỗi cơ bản)
-
wrong fundamentally wrong (sai lầm hoàn toàn/từ bản chất)
-
sound fundamentally sound (vững chắc về cơ bản/từ nền tảng)
-
opposed fundamentally opposed (đối lập về nguyên tắc/cơ bản)
-
change fundamentally change (thay đổi một cách căn bản/triệt để)
-
alter fundamentally alter (thay đổi hoàn toàn/tận gốc)
-
rethink fundamentally rethink (suy nghĩ lại từ gốc/căn bản)
-
misunderstand fundamentally misunderstand (hiểu lầm một cách cơ bản/trầm trọng)
Idioms
-
fundamentally at odds
hoàn toàn trái ngược, mâu thuẫn sâu sắc (với điều gì/ai đó)
"Their political views are fundamentally at odds with each other."
(Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn trái ngược nhau.)
-
fundamentally speaking
nói một cách cơ bản/trên nguyên tắc
"Fundamentally speaking, all humans desire happiness."
(Nói một cách cơ bản, tất cả con người đều khao khát hạnh phúc.)
-
fundamentally true/false
chân thật một cách cốt lõi/hoàn toàn đúng/sai
"The principle she described is fundamentally true for all living organisms."
(Nguyên tắc cô ấy mô tả là hoàn toàn đúng với tất cả các sinh vật sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamentally
Trạng từmột cách cơ bản và quan trọng
"The country is fundamentally opposed to capital punishment."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the details differed, the two theories were fundamentally the same. |
Mặc dù các chi tiết khác nhau, hai lý thuyết về cơ bản là giống nhau. |
| Phủ định | Even though he worked hard, he didn't fundamentally change his approach to the problem. |
Mặc dù anh ấy đã làm việc chăm chỉ, nhưng anh ấy không thay đổi một cách cơ bản cách tiếp cận vấn đề của mình. |
| Nghi vấn | If we change this parameter, will it fundamentally alter the outcome? |
Nếu chúng ta thay đổi tham số này, liệu nó có làm thay đổi cơ bản kết quả không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the company's problems were fundamentally financial. |
Cô ấy nói rằng các vấn đề của công ty về cơ bản là tài chính. |
| Phủ định | He told me that he didn't fundamentally disagree with my proposal. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy về cơ bản không phản đối đề xuất của tôi. |
| Nghi vấn | She asked if the new policies would fundamentally change the way they worked. |
Cô ấy hỏi liệu các chính sách mới có thay đổi căn bản cách họ làm việc hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamentally".
