(Top Banner Ad)
fundamentally
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

fundamentally

UK: /ˌfʌn.dəˈmen.təl.i/ • US: /ˌfʌn.dəˈmen.təl.i/

Nghĩa tiếng Việt

về cơ bản về căn bản về mặt cơ bản một cách cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a basic and important way

Vietnamese Meaning

một cách cơ bản và quan trọng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is fundamentally opposed to capital punishment."

    "Đất nước này về cơ bản phản đối án tử hình."

  • "These two approaches are fundamentally different."

    "Hai phương pháp này về cơ bản là khác nhau."

  • "The report is fundamentally flawed."

    "Báo cáo này về cơ bản là có sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fundament nền móng, cơ sở (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường)
Adjective fundamental cơ bản, cốt yếu, quan trọng
Noun fundamental nguyên tắc cơ bản, nền tảng
Verb found thành lập, đặt nền móng
Noun foundation nền tảng, sự thành lập, quỹ
Adjective unfounded vô căn cứ, không có cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰudʰ-
Latin
fundus
Latin
fundamentum
English
fundamental
English
fundamentally

Nền Tảng Của Mọi Thứ

Từ 'fundamentally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundus' có nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền móng'. Sau đó, từ này phát triển thành 'fundamentum', mang ý nghĩa 'nền tảng' hay 'cơ sở'. Khi dùng từ này, chúng ta muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó là cốt lõi, là gốc rễ, không thể thiếu được.

Usage Note

Thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là cốt lõi, nền tảng hoặc quan trọng nhất. Thường đứng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa. Khác với 'basically' (về cơ bản) ở mức độ sâu sắc và tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Fundamentally + Adjective
  • different fundamentally different
    (khác biệt về cơ bản/bản chất)
  • important fundamentally important
    (quan trọng một cách cốt yếu/cơ bản)
  • flawed fundamentally flawed
    (sai sót từ gốc rễ/có lỗi cơ bản)
  • wrong fundamentally wrong
    (sai lầm hoàn toàn/từ bản chất)
  • sound fundamentally sound
    (vững chắc về cơ bản/từ nền tảng)
  • opposed fundamentally opposed
    (đối lập về nguyên tắc/cơ bản)
Fundamentally + Verb/Verb Phrase
  • change fundamentally change
    (thay đổi một cách căn bản/triệt để)
  • alter fundamentally alter
    (thay đổi hoàn toàn/tận gốc)
  • rethink fundamentally rethink
    (suy nghĩ lại từ gốc/căn bản)
  • misunderstand fundamentally misunderstand
    (hiểu lầm một cách cơ bản/trầm trọng)

Idioms

  • fundamentally at odds

    hoàn toàn trái ngược, mâu thuẫn sâu sắc (với điều gì/ai đó)

    "Their political views are fundamentally at odds with each other."

    (Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn trái ngược nhau.)

  • fundamentally speaking

    nói một cách cơ bản/trên nguyên tắc

    "Fundamentally speaking, all humans desire happiness."

    (Nói một cách cơ bản, tất cả con người đều khao khát hạnh phúc.)

  • fundamentally true/false

    chân thật một cách cốt lõi/hoàn toàn đúng/sai

    "The principle she described is fundamentally true for all living organisms."

    (Nguyên tắc cô ấy mô tả là hoàn toàn đúng với tất cả các sinh vật sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamentally

Trạng từ
Lật mặt

một cách cơ bản và quan trọng

"The country is fundamentally opposed to capital punishment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the details differed, the two theories were fundamentally the same.
Mặc dù các chi tiết khác nhau, hai lý thuyết về cơ bản là giống nhau.
Phủ định
Even though he worked hard, he didn't fundamentally change his approach to the problem.
Mặc dù anh ấy đã làm việc chăm chỉ, nhưng anh ấy không thay đổi một cách cơ bản cách tiếp cận vấn đề của mình.
Nghi vấn
If we change this parameter, will it fundamentally alter the outcome?
Nếu chúng ta thay đổi tham số này, liệu nó có làm thay đổi cơ bản kết quả không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company's problems were fundamentally financial.
Cô ấy nói rằng các vấn đề của công ty về cơ bản là tài chính.
Phủ định
He told me that he didn't fundamentally disagree with my proposal.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy về cơ bản không phản đối đề xuất của tôi.
Nghi vấn
She asked if the new policies would fundamentally change the way they worked.
Cô ấy hỏi liệu các chính sách mới có thay đổi căn bản cách họ làm việc hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamentally".

Tầm Quan Trọng Của 'Nền Tảng' Trong Tư Duy Phương Tây

Trong triết học và khoa học phương Tây, khái niệm 'fundamental' (cơ bản, nền tảng) rất quan trọng. Nó thể hiện sự tìm kiếm 'first principles' (nguyên lý đầu tiên) hay 'core truths' (sự thật cốt lõi) mà từ đó mọi kiến thức khác được xây dựng. Ví dụ, trong toán học, các định lý cơ bản là nền tảng cho mọi phép tính phức tạp hơn.

Nền Tảng Vững Chắc Trong Mọi Lĩnh Vực

Ý tưởng về 'fundamentals' không chỉ giới hạn trong học thuật mà còn phổ biến trong thể thao, kinh doanh và phát triển cá nhân. Dù là học kỹ năng cơ bản trong bóng đá, hiểu các nguyên tắc kinh tế cơ bản, hay xây dựng thói quen tốt, việc nắm vững những điều 'fundamentally' là chìa khóa để đạt được thành công bền vững.