(Top Banner Ad)
in-kind
C1
Adjective C1 Kinh tế, Tài chính, Thương mại

in-kind

UK: /ɪn ˈkaɪnd/ • US: /ɪn ˈkaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

bằng hiện vật dưới dạng hiện vật thanh toán bằng hàng hóa thanh toán bằng dịch vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the same form as money, but consisting of goods or services.

Vietnamese Meaning

Bằng hiện vật, bằng hàng hóa hoặc dịch vụ thay vì tiền mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company donated in-kind contributions of computers and software to the local school."

    "Công ty đã quyên góp hiện vật là máy tính và phần mềm cho trường học địa phương."

  • "We received an in-kind donation of furniture for our office."

    "Chúng tôi đã nhận được một khoản đóng góp hiện vật là đồ nội thất cho văn phòng của mình."

  • "The aid was provided in-kind, consisting of food and medical supplies."

    "Viện trợ được cung cấp dưới dạng hiện vật, bao gồm thực phẩm và vật tư y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kind loại, dạng, thể loại (ví dụ: What kind of payment?)
Adverbial Phrase in kind bằng hiện vật, bằng dịch vụ (không phải tiền mặt); tương tự, theo cùng một cách
Adjective in-kind bằng hiện vật, bằng dịch vụ (chỉ những thứ không phải tiền mặt, ví dụ: in-kind donation)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in + cynd
Middle English
in kinde
Modern English
in kind / in-kind

Sự phát triển của 'in-kind'

Từ 'kind' trong tiếng Anh cổ (cynd) ban đầu có nghĩa là 'bản chất, loại, giống'. Khi kết hợp với 'in', cụm từ 'in kinde' trong tiếng Anh Trung cổ đã mang nghĩa 'cùng loại, cùng bản chất'. Dần dần, nghĩa này được mở rộng để chỉ việc trao đổi hoặc trả công bằng hiện vật/dịch vụ thay vì tiền mặt, cũng như việc đáp trả một hành động bằng một hành động tương tự.

Usage Note

Cụm từ 'in-kind' thường được dùng để mô tả các khoản đóng góp, thanh toán, hoặc giao dịch mà hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi thay vì tiền. Nó nhấn mạnh việc trao đổi giá trị tương đương, nhưng không dưới hình thức tiền tệ. 'In-kind' khác với thanh toán bằng tiền mặt ở chỗ nó liên quan đến việc cung cấp trực tiếp một sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ, thay vì quyên góp tiền để mua thực phẩm cho một tổ chức từ thiện, bạn quyên góp trực tiếp thực phẩm đó. Việc này có thể có lợi thế về thuế hoặc thủ tục.

Prepositions

of with

'In-kind of' có thể được dùng để mô tả bản chất của sự hỗ trợ: 'We received in-kind support of office supplies.' 'In-kind with' ít phổ biến hơn nhưng có thể ám chỉ việc đối ứng bằng hiện vật: 'They offered payment in-kind with their expertise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in-kind
  • donation in-kind donation
    (quyên góp bằng hiện vật/dịch vụ)
  • contribution in-kind contribution
    (đóng góp bằng hiện vật/dịch vụ)
  • support in-kind support
    (hỗ trợ bằng hiện vật/dịch vụ)
  • assistance in-kind assistance
    (trợ giúp bằng hiện vật/dịch vụ)
  • benefits in-kind benefits
    (phúc lợi bằng hiện vật/dịch vụ)
Verb + in kind
  • pay pay in kind
    (thanh toán bằng hiện vật/dịch vụ)
  • give give in kind
    (cho/tặng bằng hiện vật/dịch vụ)
  • receive receive in kind
    (nhận bằng hiện vật/dịch vụ)
  • respond respond in kind
    (đáp trả tương tự (thường là tiêu cực))
  • repay repay in kind
    (trả lại tương tự, đáp trả bằng hành động tương tự)

Idioms

  • Respond in kind

    Đáp trả tương tự, phản ứng lại bằng một hành động tương tự (thường là tiêu cực hoặc đối đầu).

    "When they cut off our supplies, we responded in kind by blocking their access road."

    (Khi họ cắt nguồn cung cấp của chúng tôi, chúng tôi đã đáp trả tương tự bằng cách chặn đường vào của họ.)

  • Pay in kind

    Thanh toán bằng hàng hóa hoặc dịch vụ thay vì tiền bạc.

    "Some employees prefer to be paid in kind with company products."

    (Một số nhân viên thích được trả công bằng hiện vật là sản phẩm của công ty.)

  • Return the favor in kind

    Đáp lại một ân huệ hoặc hành động tốt bằng một hành động tương tự.

    "She helped me move, so I returned the favor in kind by helping her paint her new apartment."

    (Cô ấy đã giúp tôi chuyển nhà, vì vậy tôi đã đáp lại ân huệ bằng cách giúp cô ấy sơn căn hộ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-kind

Adjective
Lật mặt

Bằng hiện vật, bằng hàng hóa hoặc dịch vụ thay vì tiền mặt.

"The company donated in-kind contributions of computers and software to the local school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been providing in-kind donations to the local school for years.
Công ty đã và đang cung cấp các khoản đóng góp bằng hiện vật cho trường học địa phương trong nhiều năm.
Phủ định
The organization hasn't been offering in-kind support to the refugees recently.
Tổ chức này gần đây đã không còn cung cấp hỗ trợ bằng hiện vật cho người tị nạn nữa.
Nghi vấn
Has the government been providing in-kind assistance to farmers affected by the drought?
Chính phủ có đang cung cấp hỗ trợ bằng hiện vật cho nông dân bị ảnh hưởng bởi hạn hán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-kind".

Hoạt động từ thiện và phi lợi nhuận

Tại các nước phương Tây, đóng góp 'in-kind' (bằng hiện vật hoặc dịch vụ) là một hình thức hỗ trợ quan trọng cho các tổ chức từ thiện và phi lợi nhuận. Thay vì quyên góp tiền mặt, các cá nhân và doanh nghiệp có thể tặng hàng hóa (quần áo, thực phẩm, thiết bị) hoặc cung cấp dịch vụ miễn phí (tư vấn pháp lý, kỹ năng chuyên môn). Điều này giúp các tổ chức này tiết kiệm chi phí và trực tiếp phục vụ cộng đồng hiệu quả hơn.

Trao đổi hàng hóa và lòng hiếu khách

Khái niệm 'in-kind' cũng liên quan đến truyền thống trao đổi hàng hóa (bartering) và lòng hiếu khách. Từ xa xưa, con người đã trao đổi sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp mà không dùng tiền. Ngày nay, trong các mối quan hệ xã hội, việc 'đáp lại tương tự' (repaying in kind) một bữa ăn, một món quà, hay một cử chỉ giúp đỡ là một chuẩn mực văn hóa, thể hiện sự tôn trọng và duy trì các mối quan hệ bền chặt.