(Top Banner Ad)
non-monetary
C1
tính từ C1 Kinh tế

non-monetary

UK: /ˌnɒnˈmʌnɪˌteri/ • US: /ˌnɑːnˈmʌnɪˌteri/

Nghĩa tiếng Việt

phi tiền tệ không mang tính tiền bạc không bằng tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not involving or related to money.

Vietnamese Meaning

Không liên quan hoặc bao gồm tiền bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers non-monetary incentives, such as extra vacation days, to motivate employees."

    "Công ty cung cấp các ưu đãi phi tiền tệ, chẳng hạn như ngày nghỉ phép bổ sung, để thúc đẩy nhân viên."

  • "Volunteer work provides non-monetary benefits to the community."

    "Công việc tình nguyện mang lại những lợi ích phi tiền tệ cho cộng đồng."

  • "The company offers non-monetary rewards, like public recognition, for outstanding performance."

    "Công ty cung cấp phần thưởng phi tiền tệ, chẳng hạn như sự công nhận trước công chúng, cho những thành tích xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money tiền
Adjective monetary thuộc về tiền tệ, liên quan đến tiền
Verb monetize kiếm tiền từ, tiền tệ hóa
Noun monetization sự tiền tệ hóa, sự kiếm tiền từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
non- (prefix)
Latin
moneta
Old French
monetaire
English
monetary
English
non-monetary (compound)

Nguồn gốc của 'phi tiền tệ'

Từ 'non-monetary' là một từ ghép khá hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') và tính từ 'monetary' (có nghĩa là 'liên quan đến tiền tệ'). Tiền tố 'non-' có gốc từ tiếng Latin 'non'. Còn 'monetary' lại xuất phát từ tiếng Latin 'moneta' (có nghĩa là 'đúc tiền, đồng xu') qua tiếng Pháp cổ 'monetaire' rồi vào tiếng Anh. Vì vậy, 'non-monetary' đơn giản có nghĩa là 'không liên quan đến tiền bạc' hoặc 'không phải là tiền'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả lợi ích, phần thưởng, chi phí hoặc giao dịch không được thực hiện bằng tiền. Nó nhấn mạnh giá trị hoặc lợi ích khác ngoài giá trị tiền tệ trực tiếp. Thường được dùng trong bối cảnh khen thưởng nhân viên, đóng góp từ thiện, hoặc đánh giá hiệu quả kinh tế không chỉ dựa trên doanh thu.

Collocations (Từ đi kèm)

non-monetary + Noun
  • benefits non-monetary benefits
    (lợi ích phi tiền tệ)
  • compensation non-monetary compensation
    (thù lao phi tiền tệ)
  • incentives non-monetary incentives
    (khuyến khích phi tiền tệ)
  • rewards non-monetary rewards
    (phần thưởng phi tiền tệ)
  • value non-monetary value
    (giá trị phi tiền tệ)
Adjective + non-monetary
  • significant significant non-monetary contributions
    (những đóng góp phi tiền tệ đáng kể)
  • additional additional non-monetary perks
    (các đặc quyền phi tiền tệ bổ sung)

Idioms

  • non-monetary factors

    các yếu tố phi tiền tệ (các yếu tố không liên quan đến tiền bạc nhưng ảnh hưởng đến một quyết định hoặc kết quả)

    "When choosing a job, non-monetary factors like work-life balance and company culture are often as important as salary."

    (Khi chọn việc, các yếu tố phi tiền tệ như cân bằng công việc-cuộc sống và văn hóa công ty thường quan trọng không kém lương bổng.)

  • non-monetary assets

    tài sản phi tiền tệ (tài sản không phải tiền mặt hoặc không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt, ví dụ như bất động sản, tác phẩm nghệ thuật, tài sản trí tuệ)

    "Art collections, real estate, and intellectual property are common examples of non-monetary assets."

    (Các bộ sưu tập nghệ thuật, bất động sản và tài sản trí tuệ là những ví dụ phổ biến về tài sản phi tiền tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-monetary

tính từ
Lật mặt

Không liên quan hoặc bao gồm tiền bạc.

"The company offers non-monetary incentives, such as extra vacation days, to motivate employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To offer non-monetary rewards can motivate employees.
Việc đưa ra các phần thưởng phi tiền tệ có thể thúc đẩy nhân viên.
Phủ định
The company decided not to focus on non-monetary benefits this year.
Công ty quyết định không tập trung vào các lợi ích phi tiền tệ trong năm nay.
Nghi vấn
Why is it important to consider non-monetary incentives in addition to salary?
Tại sao việc xem xét các ưu đãi phi tiền tệ ngoài lương lại quan trọng?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers non-monetary benefits such as flexible work hours.
Công ty cung cấp các phúc lợi phi tiền tệ như giờ làm việc linh hoạt.
Phủ định
Not only do employees appreciate the salary, but also they value the non-monetary rewards.
Không chỉ nhân viên đánh giá cao mức lương, mà họ còn coi trọng những phần thưởng phi tiền tệ.
Nghi vấn
Should the company offer more non-monetary incentives, employee satisfaction will likely increase.
Nếu công ty đưa ra nhiều ưu đãi phi tiền tệ hơn, sự hài lòng của nhân viên có thể sẽ tăng lên.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-monetary".

Phần thưởng và Lợi ích Phi Tiền Tệ trong Công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hiện đại, các lợi ích phi tiền tệ (non-monetary benefits) như giờ làm việc linh hoạt, bảo hiểm sức khỏe toàn diện, cơ hội phát triển nghề nghiệp, sự công nhận hay môi trường làm việc tích cực, được coi trọng ngang hoặc thậm chí hơn tiền lương. Chúng phản ánh sự quan tâm của công ty đến cuộc sống cá nhân và hạnh phúc của nhân viên, giúp tăng cường sự gắn bó và năng suất lao động.

Giá trị Phi Tiền Tệ của Sự Giúp Đỡ Cộng Đồng

Ở nhiều xã hội, việc đóng góp thời gian và công sức cho cộng đồng (ví dụ: các hoạt động tình nguyện) mang lại giá trị phi tiền tệ to lớn. Nó không chỉ giúp ích cho xã hội mà còn mang lại cảm giác thỏa mãn cá nhân, phát triển kỹ năng mềm và xây dựng mối quan hệ cho người tham gia. Đây là một ví dụ rõ ràng về việc giá trị không phải lúc nào cũng được đo lường bằng tiền bạc.