(Top Banner Ad)
in like manner
C1
adverbial phrase C1 General English

in like manner

Nghĩa tiếng Việt

tương tự như vậy theo cách tương tự bằng cách thức tương tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a similar way; similarly

Vietnamese Meaning

một cách tương tự; tương tự như vậy

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first experiment failed, and the second, in like manner, produced no results."

    "Thí nghiệm đầu tiên thất bại, và thí nghiệm thứ hai, tương tự như vậy, cũng không mang lại kết quả."

  • "The students were instructed to solve the problem in like manner to the example given."

    "Các sinh viên được hướng dẫn giải quyết vấn đề theo cách tương tự như ví dụ đã cho."

  • "We dealt with the first complaint, and the second was handled in like manner."

    "Chúng tôi đã giải quyết khiếu nại đầu tiên, và khiếu nại thứ hai cũng được xử lý theo cách tương tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun likeness Sự giống nhau, sự tương tự
Adverb likewise Tương tự, cũng vậy
Adjective unlike Không giống, khác
Noun manners Cách cư xử, phong thái (thường ở dạng số nhiều)
Adjective mannerly Lịch sự, có lễ độ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
gelic (ancestor of 'like')
Old French
maniere (ancestor of 'manner')

Nguồn Gốc Trực Tiếp và Ý Nghĩa

Cụm từ 'in like manner' được ghép từ ba từ tiếng Anh phổ biến: 'in' (trong/theo), 'like' (giống/tương tự), và 'manner' (cách/kiểu). Do đó, ý nghĩa của nó rất trực tiếp: 'theo một cách tương tự' hoặc 'một cách giống nhau'. Cụm từ này không có một lịch sử biến đổi ngôn ngữ phức tạp mà chủ yếu là sự kết hợp các từ để diễn đạt một ý tưởng rõ ràng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức để nhấn mạnh sự nhất quán hoặc đối xứng trong hành động.

Usage Note

Cụm từ 'in like manner' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức. Nó nhấn mạnh sự tương đồng về phương pháp, cách thức hoặc tiến trình giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc hành động. So với các từ đồng nghĩa như 'similarly' hoặc 'likewise', 'in like manner' có phần long trọng hơn và thường được dùng để nối các ý hoặc mệnh đề phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in like manner
  • treat treat in like manner
    (đối xử theo cách tương tự)
  • respond respond in like manner
    (phản ứng/đáp lại theo cách tương tự)
  • deal deal with in like manner
    (giải quyết/xử lý theo cách tương tự)
  • act act in like manner
    (hành động theo cách tương tự)
  • apply apply in like manner
    (áp dụng theo cách tương tự)

Idioms

  • to be treated in like manner

    được đối xử theo cách tương tự

    "All employees, regardless of their position, should be treated in like manner regarding company benefits."

    (Tất cả nhân viên, bất kể vị trí, nên được đối xử theo cách tương tự về phúc lợi công ty.)

  • to reply in like manner

    đáp lời/phản hồi theo cách tương tự

    "When he greeted her warmly, she replied in like manner."

    (Khi anh ấy chào cô ấy một cách nồng nhiệt, cô ấy cũng đáp lời theo cách tương tự.)

  • to conduct oneself in like manner

    tự hành xử/ứng xử theo cách tương tự

    "The children were told to observe the etiquette and conduct themselves in like manner."

    (Những đứa trẻ được dặn phải quan sát phép tắc và tự hành xử theo cách tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in like manner

adverbial phrase
Lật mặt

một cách tương tự; tương tự như vậy

"The first experiment failed, and the second, in like manner, produced no results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he completed the project in a timely manner is admirable; she, in like manner, finished hers ahead of schedule.
Việc anh ấy hoàn thành dự án đúng thời hạn thật đáng ngưỡng mộ; cô ấy, theo cách tương tự, đã hoàn thành trước thời hạn.
Phủ định
Whether they responded promptly is unclear, but they didn't address the concerns in like manner to their previous efforts.
Việc họ trả lời kịp thời hay không thì không rõ, nhưng họ đã không giải quyết những lo ngại theo cách tương tự như những nỗ lực trước đây của họ.
Nghi vấn
Whether they handled the situation effectively is debated, but did she act in like manner?
Việc họ xử lý tình huống hiệu quả hay không còn gây tranh cãi, nhưng cô ấy có hành động theo cách tương tự không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working tirelessly on the project, and in like manner, her colleagues had also been putting in extra hours.
Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi cho dự án, và theo cách tương tự, các đồng nghiệp của cô ấy cũng đã làm thêm giờ.
Phủ định
He hadn't been studying in like manner to his brother; while his brother dedicated hours, he barely cracked a book.
Anh ấy đã không học hành giống như anh trai mình; trong khi anh trai anh ấy dành hàng giờ, anh ấy hầu như không mở một cuốn sách nào.
Nghi vấn
Had the team been responding to the crisis in like manner to the previous incidents, or were they trying a new approach?
Liệu nhóm đã phản ứng với cuộc khủng hoảng theo cách tương tự như những sự cố trước đây, hay họ đang thử một cách tiếp cận mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in like manner".

Nguyên Tắc Công Bằng và Đối Xử Nhất Quán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và các quy tắc xã hội, việc đối xử 'in like manner' (theo cách tương tự) là một nguyên tắc cơ bản của công bằng và bình đẳng. Nó đảm bảo rằng các trường hợp hoặc cá nhân tương tự sẽ nhận được sự đối xử giống nhau, tránh thiên vị hoặc bất công. Điều này liên quan mật thiết đến 'Quy tắc Vàng' (The Golden Rule) - 'Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn họ đối xử với mình'.

Tính Đối Ứng trong Giao Tiếp Xã Hội

Cụm từ này cũng phản ánh một khía cạnh quan trọng của giao tiếp và các mối quan hệ xã hội: tính đối ứng (reciprocity). Khi một người thể hiện một hành vi hoặc cảm xúc nhất định (ví dụ: lịch sự, tôn trọng, thù địch), người khác thường có xu hướng đáp lại 'in like manner'. Sự hiểu biết về nguyên tắc này giúp chúng ta dự đoán và định hình các tương tác xã hội, từ những cuộc trò chuyện hàng ngày đến các cuộc đàm phán quốc tế.