(Top Banner Ad)
disparately
C1
Adverb C1 General

disparately

UK: /ˈdɪspərətli/ • US: /ˈdɪspərətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khác biệt một cách không đồng đều một cách phân biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a disparate manner; differently; distinctively.

Vietnamese Meaning

Một cách khác biệt; khác nhau; riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students performed disparately on the exam, reflecting varied levels of understanding."

    "Các sinh viên đã thể hiện khác nhau trong bài kiểm tra, phản ánh các mức độ hiểu biết khác nhau."

  • "The two groups were treated disparately by the system."

    "Hai nhóm đã bị hệ thống đối xử khác biệt."

  • "The data was analyzed disparately to identify trends."

    "Dữ liệu đã được phân tích riêng biệt để xác định các xu hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective disparate rất khác nhau, không thể so sánh được
Noun disparity sự khác biệt lớn, sự chênh lệch (thường là không công bằng)
Noun disparateness tính chất khác biệt, riêng rẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disparare
Latin
disparatus
English
disparate
English
disparately

Sự Khác Biệt Từ Gốc La-tinh

Từ "disparately" bắt nguồn từ tiếng Latin "disparare", có nghĩa là "tách ra" hoặc "làm cho không bằng nhau". Gốc "dis-" mang nghĩa "tách biệt", và "parare" có nghĩa là "chuẩn bị" hoặc "làm cho bằng nhau". Do đó, ý nghĩa cốt lõi của "disparately" luôn xoay quanh sự không đồng nhất, khác biệt rõ rệt giữa các sự vật, hiện tượng. Nó diễn tả việc các yếu tố tồn tại hoặc hoạt động một cách riêng rẽ, không liên kết hoặc không giống nhau.

Usage Note

Từ 'disparately' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt, không tương đồng hoặc không liên quan giữa các đối tượng, ý tưởng hoặc nhóm. Nó cho thấy sự phân tán hoặc không đồng nhất. Cần phân biệt với 'separately' (riêng rẽ) vì 'disparately' nhấn mạnh sự khác biệt về bản chất, trong khi 'separately' chỉ đơn thuần là sự tách rời về mặt vật lý hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disparately
  • treated disparately treated
    (được đối xử khác biệt, không công bằng)
  • located disparately located
    (phân bố rải rác, ở các vị trí khác nhau)
  • impact disparately impact
    (ảnh hưởng một cách không đồng đều, khác nhau)
  • perceived disparately perceived
    (được nhìn nhận theo những cách rất khác nhau)

Idioms

  • disparately organized data

    dữ liệu được tổ chức rời rạc, không thống nhất

    "The company struggled to analyze disparately organized data from various departments."

    (Công ty gặp khó khăn trong việc phân tích dữ liệu được tổ chức rời rạc từ nhiều phòng ban khác nhau.)

  • disparately affecting different groups

    ảnh hưởng khác nhau đến các nhóm khác nhau

    "The new policy was criticized for disparately affecting different groups of citizens."

    (Chính sách mới bị chỉ trích vì ảnh hưởng không đồng đều đến các nhóm công dân khác nhau.)

  • disparately connected elements

    các yếu tố được kết nối một cách lỏng lẻo/riêng rẽ

    "The project involved several disparately connected elements that needed careful integration."

    (Dự án bao gồm một số yếu tố được kết nối rời rạc cần được tích hợp cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disparately

Adverb
Lật mặt

Một cách khác biệt; khác nhau; riêng biệt.

"The students performed disparately on the exam, reflecting varied levels of understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The funds were allocated disparately among the different departments.
Các quỹ được phân bổ khác nhau giữa các phòng ban khác nhau.
Phủ định
The resources were not distributed disparately, but rather equally.
Các nguồn lực không được phân phối khác nhau, mà là đồng đều.
Nghi vấn
Were the tasks assigned disparately based on skill level?
Các nhiệm vụ có được giao một cách khác nhau dựa trên trình độ kỹ năng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been working disparately on the project, each team unaware of the other's progress.
Họ đã làm việc rời rạc trong dự án, mỗi đội không biết về tiến độ của đội khác.
Phủ định
She hadn't been acting disparately towards her colleagues before the new management arrived.
Cô ấy đã không hành động khác biệt với các đồng nghiệp của mình trước khi ban quản lý mới đến.
Nghi vấn
Had the artists been interpreting the theme disparately, leading to a diverse range of artworks?
Có phải các nghệ sĩ đã diễn giải chủ đề một cách khác biệt, dẫn đến một loạt các tác phẩm nghệ thuật đa dạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disparately".

Sự Chênh Lệch và Bất Bình Đẳng Xã Hội

Trong xã hội phương Tây, từ "disparately" thường được dùng để mô tả sự khác biệt không công bằng hoặc chênh lệch rõ rệt giữa các nhóm người, đặc biệt trong các lĩnh vực như thu nhập, cơ hội, hoặc đối xử pháp lý. Chẳng hạn, "disparately treated" có thể ám chỉ sự phân biệt đối xử. Việc nhận diện và giải quyết các vấn đề được "disparately distributed" (phân bổ không đồng đều) là một phần quan trọng của các cuộc tranh luận về công bằng xã hội.

Sự Rời Rạc Trong Tư Duy và Hệ Thống

"Disparately" cũng có thể diễn tả tình trạng các ý tưởng, hệ thống, hoặc thông tin tồn tại một cách rời rạc, thiếu liên kết hoặc không đồng bộ. Trong bối cảnh công nghệ thông tin, dữ liệu được "disparately stored" (lưu trữ rải rác) có thể gây khó khăn cho việc phân tích và đưa ra quyết định tổng thể, phản ánh một thách thức phổ biến trong quản lý tri thức hiện đại.