(Top Banner Ad)
in preference to
B2
Giới từ/Cụm giới từ B2 Tổng quát

in preference to

Nghĩa tiếng Việt

thích hơn ưu tiên... hơn thay vì hơn là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rather than; more than; instead of.

Vietnamese Meaning

Thay vì; hơn là; thích...hơn...

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I chose to stay in preference to going out."

    "Tôi chọn ở nhà hơn là đi ra ngoài."

  • "She uses email in preference to writing letters."

    "Cô ấy sử dụng email thay vì viết thư."

  • "Many students choose to study abroad in preference to studying at home."

    "Nhiều sinh viên chọn đi du học thay vì học ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preference sự ưu tiên, sự thích hơn (trong tiếng Việt)
Verb prefer thích hơn, ưu tiên (trong tiếng Việt)
Adjective preferable đáng thích hơn, thích hợp hơn (trong tiếng Việt)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'in preference to'

Cụm từ 'in preference to' xuất phát từ việc ghép các từ có ý nghĩa riêng. 'Preference' có gốc từ tiếng Latin 'praeferre', nghĩa là 'đặt lên trước' hoặc 'thích hơn'. Khi kết hợp với 'in to', nó diễn tả sự lựa chọn ưu tiên một thứ gì đó hơn thứ khác.

Usage Note

Cụm từ 'in preference to' diễn tả sự lựa chọn một thứ gì đó hơn một thứ khác. Nó nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc thích thú hơn. Nó thường đi kèm với các danh từ hoặc cụm danh từ. Khác với 'rather than', 'in preference to' thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự lựa chọn có ý thức.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'in preference to' và theo sau nó là đối tượng hoặc hành động ít được ưa chuộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in preference to
  • choose choose something in preference to something else
    (chọn cái gì đó thay vì cái gì khác)
  • select select option A in preference to option B
    (chọn phương án A thay vì phương án B)
Adjective + in preference to
  • available available in red in preference to blue
    (có sẵn màu đỏ thay vì màu xanh)
  • used used by the company in preference to other products
    (được công ty sử dụng thay vì các sản phẩm khác)

Idioms

  • I would take A in preference to B any day.

    Tôi luôn luôn chọn A hơn là B.

    "I would take coffee in preference to tea any day."

    (Tôi luôn luôn chọn cà phê hơn trà.)

  • He chose to walk in preference to taking the bus.

    Anh ấy chọn đi bộ thay vì đi xe buýt.

    "He chose to walk in preference to taking the bus."

    (Anh ấy chọn đi bộ thay vì đi xe buýt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in preference to

Giới từ/Cụm giới từ
Lật mặt

Thay vì; hơn là; thích...hơn...

"I chose to stay in preference to going out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She chose the red dress in preference to the blue one.
Cô ấy đã chọn chiếc váy đỏ thay vì chiếc váy xanh.
Phủ định
Not only did he choose the steak in preference to the fish, but he also ordered an expensive wine.
Không chỉ anh ấy chọn món bít tết thay vì cá, mà anh ấy còn gọi một chai rượu vang đắt tiền.
Nghi vấn
Should you choose coffee in preference to tea, what kind would you prefer?
Nếu bạn chọn cà phê thay vì trà, bạn sẽ thích loại nào hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in preference to".

Sự Ưu Tiên trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự ưu tiên cá nhân được coi trọng. Mọi người thường được khuyến khích đưa ra lựa chọn của mình và theo đuổi những gì họ thích hơn, điều này thể hiện tính độc lập và quyền tự do cá nhân.