in preference to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Rather than; more than; instead of.
Vietnamese Meaning
Thay vì; hơn là; thích...hơn...
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I chose to stay in preference to going out."
"Tôi chọn ở nhà hơn là đi ra ngoài."
-
"She uses email in preference to writing letters."
"Cô ấy sử dụng email thay vì viết thư."
-
"Many students choose to study abroad in preference to studying at home."
"Nhiều sinh viên chọn đi du học thay vì học ở nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preference | sự ưu tiên, sự thích hơn (trong tiếng Việt) |
| Verb | prefer | thích hơn, ưu tiên (trong tiếng Việt) |
| Adjective | preferable | đáng thích hơn, thích hợp hơn (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'in preference to' diễn tả sự lựa chọn một thứ gì đó hơn một thứ khác. Nó nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc thích thú hơn. Nó thường đi kèm với các danh từ hoặc cụm danh từ. Khác với 'rather than', 'in preference to' thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự lựa chọn có ý thức.
Prepositions
Giới từ 'to' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'in preference to' và theo sau nó là đối tượng hoặc hành động ít được ưa chuộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose choose something in preference to something else (chọn cái gì đó thay vì cái gì khác)
-
select select option A in preference to option B (chọn phương án A thay vì phương án B)
-
available available in red in preference to blue (có sẵn màu đỏ thay vì màu xanh)
-
used used by the company in preference to other products (được công ty sử dụng thay vì các sản phẩm khác)
Idioms
-
I would take A in preference to B any day.
Tôi luôn luôn chọn A hơn là B.
"I would take coffee in preference to tea any day."
(Tôi luôn luôn chọn cà phê hơn trà.)
-
He chose to walk in preference to taking the bus.
Anh ấy chọn đi bộ thay vì đi xe buýt.
"He chose to walk in preference to taking the bus."
(Anh ấy chọn đi bộ thay vì đi xe buýt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in preference to
Giới từ/Cụm giới từThay vì; hơn là; thích...hơn...
"I chose to stay in preference to going out."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She chose the red dress in preference to the blue one. |
Cô ấy đã chọn chiếc váy đỏ thay vì chiếc váy xanh. |
| Phủ định | Not only did he choose the steak in preference to the fish, but he also ordered an expensive wine. |
Không chỉ anh ấy chọn món bít tết thay vì cá, mà anh ấy còn gọi một chai rượu vang đắt tiền. |
| Nghi vấn | Should you choose coffee in preference to tea, what kind would you prefer? |
Nếu bạn chọn cà phê thay vì trà, bạn sẽ thích loại nào hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in preference to".
