(Top Banner Ad)
rather than
B2
Liên từ (Conjunction) B2 Ngôn ngữ học tổng quát

rather than

UK: /ˈrɑːðər ðæn/ • US: /ˈræðər ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

thay vì hơn là thay vì... thì... thích... hơn là...
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instead of; in preference to.

Vietnamese Meaning

Thay vì; thích hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I would prefer to stay at home rather than go out."

    "Tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài."

  • "She decided to walk rather than take the bus."

    "Cô ấy quyết định đi bộ thay vì đi xe buýt."

  • "He prefers tea rather than coffee."

    "Anh ấy thích trà hơn là cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb rather khá là; đúng hơn là; thay vì
Conjunction than hơn; so với

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hradrō
Old English
hraþor
Middle English
rather
Proto-Germanic
*þan
Old English
þanne
Middle English
than

Nguồn gốc của 'rather than': Từ 'sớm hơn' đến 'thay vì'

Cụm từ 'rather than' được tạo thành từ hai từ riêng biệt có lịch sử lâu đời. 'Rather' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hraþor', có nghĩa là 'sớm hơn' hoặc 'nhanh hơn'. 'Than' cũng từ tiếng Anh cổ 'þanne', có nghĩa là 'sau đó' hoặc 'khi'. Ban đầu, 'rather' được dùng để diễn tả sự ưu tiên về thời gian ('sớm hơn'). Khi kết hợp với 'than', nghĩa của nó phát triển thành việc thể hiện sự lựa chọn, ưu tiên một điều này 'hơn là' một điều khác. Ngày nay, nó được dùng để chỉ sự thay thế hoặc sự ưu tiên rõ ràng, mang nghĩa 'thay vì' hoặc 'hơn là'.

Usage Note

Cụm từ 'rather than' thường được sử dụng để diễn tả sự lựa chọn hoặc ưu tiên giữa hai hoặc nhiều khả năng. Nó nhấn mạnh rằng một lựa chọn được ưa thích hơn lựa chọn khác. Khác với 'instead of' vốn chỉ đơn thuần thay thế, 'rather than' còn mang sắc thái đánh giá, thể hiện sự ưu tiên hơn. 'Rather than' có thể nối hai danh từ, hai động từ, hai cụm giới từ, hoặc hai mệnh đề tương đương về mặt ngữ pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rather than
  • choose choose to stay rather than leave
    (chọn ở lại thay vì rời đi)
  • prefer prefer coffee rather than tea
    (thích cà phê hơn là trà)
  • help help them rather than criticize them
    (giúp đỡ họ thay vì chỉ trích họ)
(V-ing / To-V) + rather than + (V-ing / To-V)
  • walking walking rather than driving
    (đi bộ thay vì lái xe)
  • to save to save money rather than spend it all
    (tiết kiệm tiền thay vì tiêu hết)
Adjective + rather than + Adjective
  • good good rather than bad
    (tốt hơn là xấu)
  • simple simple rather than complex
    (đơn giản thay vì phức tạp)

Idioms

  • would rather X than Y

    thà X hơn là Y (diễn tả sự lựa chọn ưu tiên)

    "I would rather stay home than go to the party."

    (Tôi thà ở nhà hơn là đi dự tiệc.)

  • It's about A rather than B

    Đó là về A chứ không phải B (nhấn mạnh yếu tố quan trọng)

    "Success is about effort rather than luck."

    (Thành công là về nỗ lực chứ không phải may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rather than

Liên từ (Conjunction)
Lật mặt

Thay vì; thích hơn.

"I would prefer to stay at home rather than go out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I would prefer to stay home rather than go to the party.
Tôi thích ở nhà hơn là đi dự tiệc.
Phủ định
She didn't choose the red dress; rather, she opted for the blue one.
Cô ấy không chọn chiếc váy đỏ; thay vào đó, cô ấy chọn chiếc váy xanh.
Nghi vấn
Would you rather have tea or coffee?
Bạn muốn uống trà hay cà phê hơn?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying English for years rather than focusing on her career.
Cô ấy đã học tiếng Anh trong nhiều năm thay vì tập trung vào sự nghiệp của mình.
Phủ định
They hadn't been working on the project rather than enjoying their vacation.
Họ đã không làm việc cho dự án thay vì tận hưởng kỳ nghỉ của họ.
Nghi vấn
Had he been playing video games rather than doing his homework?
Có phải anh ấy đã chơi trò chơi điện tử thay vì làm bài tập về nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rather than".

Tư duy lựa chọn và ưu tiên

Trong nhiều bối cảnh phương Tây, việc diễn đạt rõ ràng các sở thích và phân biệt rõ ràng giữa các lựa chọn (sử dụng 'rather than') được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự minh bạch trong tư duy và hành động quyết đoán, vốn quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, nơi sự rõ ràng và khả năng đưa ra quyết định là những kỹ năng then chốt.

Tránh sự mơ hồ

Việc sử dụng 'rather than' giúp loại bỏ sự mơ hồ bằng cách nêu rõ điều gì không được chọn hoặc không được ưu tiên. Điều này rất quan trọng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự chính xác cao như tài liệu pháp lý, giải thích khoa học hoặc hướng dẫn kỹ thuật, giúp đảm bảo thông điệp được truyền đạt một cách chính xác nhất.