in retrospect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thinking about a past event or situation, often with a different opinion of it from the one you had at the time.
Vietnamese Meaning
Khi nhìn lại quá khứ, thường là với một quan điểm khác so với lúc sự việc xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In retrospect, I should have taken the job."
"Nhìn lại thì, lẽ ra tôi nên nhận công việc đó."
-
"In retrospect, the decision to close the factory was a mistake."
"Nhìn lại, quyết định đóng cửa nhà máy là một sai lầm."
-
"It might seem a difficult decision now, but in retrospect, it will probably seem like the right thing to do."
"Quyết định này có vẻ khó khăn vào lúc này, nhưng nhìn lại, có lẽ nó sẽ là điều đúng đắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | retrospection | Sự hồi tưởng, sự suy ngẫm (trong tiếng Việt) |
| Adjective | retrospective | Thuộc về quá khứ, có tính hồi tưởng (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để diễn tả việc suy ngẫm về một sự kiện đã qua, thường là để rút ra bài học hoặc nhận ra những sai lầm đã mắc phải. Nó mang ý nghĩa là một sự thay đổi trong nhận thức hoặc đánh giá sau khi đã có thêm thời gian và kinh nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear in retrospect (rõ ràng khi nhìn lại)
-
easy in retrospect (dễ dàng nhận thấy khi nhìn lại)
-
see in retrospect (thấy được khi nhìn lại)
-
realize in retrospect (nhận ra khi nhìn lại)
-
think in retrospect (nghĩ lại thì)
Idioms
-
In retrospect, it all makes sense.
Ngẫm lại thì mọi chuyện đều có lý của nó.
"In retrospect, it all makes sense. I see why she left."
(Ngẫm lại thì mọi chuyện đều có lý của nó. Tôi hiểu tại sao cô ấy lại rời đi.)
-
With the benefit of retrospect
Với lợi thế của việc nhìn lại quá khứ
"With the benefit of retrospect, it's easy to criticize."
(Với lợi thế của việc nhìn lại quá khứ, việc chỉ trích thật dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in retrospect
Cụm trạng từKhi nhìn lại quá khứ, thường là với một quan điểm khác so với lúc sự việc xảy ra.
"In retrospect, I should have taken the job."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I study harder, in retrospect, I will feel less regret about my exam results. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, nhìn lại, tôi sẽ cảm thấy ít hối tiếc hơn về kết quả thi của mình. |
| Phủ định | If you don't start saving now, in retrospect, you won't be able to afford that vacation. |
Nếu bạn không bắt đầu tiết kiệm ngay bây giờ, nhìn lại, bạn sẽ không đủ khả năng chi trả cho kỳ nghỉ đó. |
| Nghi vấn | Will you be happy in retrospect if you don't take this opportunity? |
Liệu bạn có hạnh phúc khi nhìn lại nếu bạn không nắm bắt cơ hội này không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In retrospect, I should have studied harder for the exam. |
Nhìn lại, tôi đáng lẽ nên học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi. |
| Phủ định | We didn't realize the importance of that decision until later; in retrospect, it was a mistake. |
Chúng tôi đã không nhận ra tầm quan trọng của quyết định đó cho đến sau này; nhìn lại, đó là một sai lầm. |
| Nghi vấn | Did they regret their decision in retrospect? |
Nhìn lại, họ có hối hận về quyết định của mình không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In retrospect, she is happy with her decision to study abroad. |
Nhìn lại, cô ấy hạnh phúc với quyết định đi du học của mình. |
| Phủ định | In retrospect, he does not regret quitting his job. |
Nhìn lại, anh ấy không hối hận vì đã bỏ việc. |
| Nghi vấn | In retrospect, does she think she made the right choice? |
Nhìn lại, cô ấy có nghĩ mình đã đưa ra lựa chọn đúng đắn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss's decision, in retrospect, was the best for the company. |
Quyết định của sếp tôi, nhìn lại, là tốt nhất cho công ty. |
| Phủ định | The children's initial excitement, in retrospect, wasn't enough to sustain their interest. |
Sự phấn khích ban đầu của bọn trẻ, nhìn lại, không đủ để duy trì sự quan tâm của chúng. |
| Nghi vấn | Was John and Mary's cooperation, in retrospect, a mistake? |
Nhìn lại, sự hợp tác của John và Mary có phải là một sai lầm? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had invested in that company earlier; in retrospect, it was a brilliant opportunity. |
Tôi ước tôi đã đầu tư vào công ty đó sớm hơn; nhìn lại, đó là một cơ hội tuyệt vời. |
| Phủ định | If only I hadn't sold those shares; in retrospect, it was a terrible decision. |
Giá mà tôi đã không bán những cổ phiếu đó; nhìn lại, đó là một quyết định tồi tệ. |
| Nghi vấn | If only we had asked for more time; in retrospect, would that have changed the outcome? |
Giá mà chúng ta đã yêu cầu thêm thời gian; nhìn lại, điều đó có thay đổi kết quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in retrospect".
