(Top Banner Ad)
in retrospect
C1
Cụm trạng từ C1 Chung

in retrospect

UK: /ɪn ˈretrəˌspekt/ • US: /ɪn ˈretrəˌspekt/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn lại hồi tưởng lại nghĩ lại thì sau này nghĩ lại khi nhìn lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking about a past event or situation, often with a different opinion of it from the one you had at the time.

Vietnamese Meaning

Khi nhìn lại quá khứ, thường là với một quan điểm khác so với lúc sự việc xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In retrospect, I should have taken the job."

    "Nhìn lại thì, lẽ ra tôi nên nhận công việc đó."

  • "In retrospect, the decision to close the factory was a mistake."

    "Nhìn lại, quyết định đóng cửa nhà máy là một sai lầm."

  • "It might seem a difficult decision now, but in retrospect, it will probably seem like the right thing to do."

    "Quyết định này có vẻ khó khăn vào lúc này, nhưng nhìn lại, có lẽ nó sẽ là điều đúng đắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retrospection Sự hồi tưởng, sự suy ngẫm (trong tiếng Việt)
Adjective retrospective Thuộc về quá khứ, có tính hồi tưởng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retrospectus

Nguồn gốc của 'in retrospect'

Cụm từ 'in retrospect' xuất phát từ tiếng Latin 'retrospectus', có nghĩa là 'nhìn lại'. Nó ám chỉ việc suy nghĩ về quá khứ, thường là để đánh giá hoặc hiểu rõ hơn về những gì đã xảy ra. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như 'nhìn lại', 'ngẫm lại' hoặc 'sau khi suy xét'.

Usage Note

Cụm từ này dùng để diễn tả việc suy ngẫm về một sự kiện đã qua, thường là để rút ra bài học hoặc nhận ra những sai lầm đã mắc phải. Nó mang ý nghĩa là một sự thay đổi trong nhận thức hoặc đánh giá sau khi đã có thêm thời gian và kinh nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in retrospect
  • clear in retrospect
    (rõ ràng khi nhìn lại)
  • easy in retrospect
    (dễ dàng nhận thấy khi nhìn lại)
Verb + in retrospect
  • see in retrospect
    (thấy được khi nhìn lại)
  • realize in retrospect
    (nhận ra khi nhìn lại)
  • think in retrospect
    (nghĩ lại thì)

Idioms

  • In retrospect, it all makes sense.

    Ngẫm lại thì mọi chuyện đều có lý của nó.

    "In retrospect, it all makes sense. I see why she left."

    (Ngẫm lại thì mọi chuyện đều có lý của nó. Tôi hiểu tại sao cô ấy lại rời đi.)

  • With the benefit of retrospect

    Với lợi thế của việc nhìn lại quá khứ

    "With the benefit of retrospect, it's easy to criticize."

    (Với lợi thế của việc nhìn lại quá khứ, việc chỉ trích thật dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in retrospect

Cụm trạng từ
Lật mặt

Khi nhìn lại quá khứ, thường là với một quan điểm khác so với lúc sự việc xảy ra.

"In retrospect, I should have taken the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I study harder, in retrospect, I will feel less regret about my exam results.
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, nhìn lại, tôi sẽ cảm thấy ít hối tiếc hơn về kết quả thi của mình.
Phủ định
If you don't start saving now, in retrospect, you won't be able to afford that vacation.
Nếu bạn không bắt đầu tiết kiệm ngay bây giờ, nhìn lại, bạn sẽ không đủ khả năng chi trả cho kỳ nghỉ đó.
Nghi vấn
Will you be happy in retrospect if you don't take this opportunity?
Liệu bạn có hạnh phúc khi nhìn lại nếu bạn không nắm bắt cơ hội này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In retrospect, I should have studied harder for the exam.
Nhìn lại, tôi đáng lẽ nên học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
Phủ định
We didn't realize the importance of that decision until later; in retrospect, it was a mistake.
Chúng tôi đã không nhận ra tầm quan trọng của quyết định đó cho đến sau này; nhìn lại, đó là một sai lầm.
Nghi vấn
Did they regret their decision in retrospect?
Nhìn lại, họ có hối hận về quyết định của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In retrospect, she is happy with her decision to study abroad.
Nhìn lại, cô ấy hạnh phúc với quyết định đi du học của mình.
Phủ định
In retrospect, he does not regret quitting his job.
Nhìn lại, anh ấy không hối hận vì đã bỏ việc.
Nghi vấn
In retrospect, does she think she made the right choice?
Nhìn lại, cô ấy có nghĩ mình đã đưa ra lựa chọn đúng đắn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's decision, in retrospect, was the best for the company.
Quyết định của sếp tôi, nhìn lại, là tốt nhất cho công ty.
Phủ định
The children's initial excitement, in retrospect, wasn't enough to sustain their interest.
Sự phấn khích ban đầu của bọn trẻ, nhìn lại, không đủ để duy trì sự quan tâm của chúng.
Nghi vấn
Was John and Mary's cooperation, in retrospect, a mistake?
Nhìn lại, sự hợp tác của John và Mary có phải là một sai lầm?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had invested in that company earlier; in retrospect, it was a brilliant opportunity.
Tôi ước tôi đã đầu tư vào công ty đó sớm hơn; nhìn lại, đó là một cơ hội tuyệt vời.
Phủ định
If only I hadn't sold those shares; in retrospect, it was a terrible decision.
Giá mà tôi đã không bán những cổ phiếu đó; nhìn lại, đó là một quyết định tồi tệ.
Nghi vấn
If only we had asked for more time; in retrospect, would that have changed the outcome?
Giá mà chúng ta đã yêu cầu thêm thời gian; nhìn lại, điều đó có thay đổi kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in retrospect".

Giá trị của việc nhìn lại trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc nhìn lại quá khứ (in retrospect) thường được coi trọng để học hỏi kinh nghiệm và tránh lặp lại sai lầm. Việc này thể hiện sự tự vấn và mong muốn tiến bộ. Tư duy này được thể hiện rõ trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, chính trị và giáo dục.