(Top Banner Ad)
on reflection
C1
Cụm giới từ C1 Chung

on reflection

Nghĩa tiếng Việt

sau khi suy nghĩ kỹ nghĩ lại thì sau khi cân nhắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

after thinking carefully about something

Vietnamese Meaning

sau khi suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "On reflection, I think I should have accepted the offer."

    "Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi nghĩ đáng lẽ mình nên chấp nhận lời đề nghị."

  • "On reflection, it was probably a bad idea."

    "Nghĩ lại thì, có lẽ đó là một ý tưởng tồi."

  • "On reflection, I realized that I had been unfair to him."

    "Sau khi suy nghĩ lại, tôi nhận ra rằng mình đã đối xử không công bằng với anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reflection sự suy nghĩ, sự phản chiếu
Verb reflect phản ánh, suy nghĩ
Adjective reflective có tính suy tư, phản chiếu
Noun reflector vật phản chiếu

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reflectere
Middle English
reflectioun
English
reflection

Từ Hình Ảnh Phản Chiếu Đến Suy Tư

Từ 'reflection' ban đầu có nghĩa là sự phản chiếu vật lý, như hình ảnh trong gương khi ánh sáng bị 'bẻ cong' (từ gốc Latin 'reflectere' – bẻ cong, quay lại). Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng sang việc 'bẻ cong' tâm trí trở lại một ý nghĩ, một ký ức, tức là sự suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng. Cụm từ 'on reflection' ra đời từ đó, mang ý nghĩa là 'sau khi đã suy nghĩ kỹ lưỡng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi trong quan điểm hoặc quyết định sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ sâu sắc và thường dẫn đến một kết luận khác so với ban đầu. Nó trang trọng hơn so với các cụm từ như 'after thinking' hoặc 'thinking about it'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on reflection
  • decide decide on reflection
    (quyết định sau khi suy nghĩ kỹ)
  • realize realize on reflection
    (nhận ra sau khi suy nghĩ kỹ)
  • conclude conclude on reflection
    (kết luận sau khi suy nghĩ kỹ)
  • say say on reflection
    (nói sau khi suy nghĩ kỹ)
  • feel feel on reflection
    (cảm thấy sau khi suy nghĩ kỹ)
  • change one's mind change one's mind on reflection
    (đổi ý sau khi suy nghĩ kỹ)

Idioms

  • on reflection

    sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, sau khi cân nhắc

    "On reflection, I think it was a mistake to sell the shares."

    (Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi nghĩ bán số cổ phiếu đó là một sai lầm.)

  • upon reflection

    sau khi cân nhắc kỹ (thường trang trọng hơn 'on reflection')

    "Upon reflection, the committee decided to revise their proposal."

    (Sau khi cân nhắc kỹ, ủy ban quyết định sửa đổi đề xuất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on reflection

Cụm giới từ
Lật mặt

sau khi suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó

"On reflection, I think I should have accepted the offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
On reflection, I decided to accept the job offer.
Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi quyết định chấp nhận lời mời làm việc.
Phủ định
On reflection, I didn't think the plan was feasible.
Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi không nghĩ kế hoạch đó khả thi.
Nghi vấn
On reflection, did you feel you made the right decision?
Sau khi suy nghĩ kỹ, bạn có cảm thấy mình đã đưa ra quyết định đúng đắn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
On reflection, I think he is right.
Sau khi suy ngẫm, tôi nghĩ anh ấy đúng.
Phủ định
On reflection, she does not believe his story.
Sau khi suy ngẫm, cô ấy không tin câu chuyện của anh ta.
Nghi vấn
On reflection, do you think we should go?
Sau khi suy ngẫm, bạn có nghĩ chúng ta nên đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on reflection".

Giá Trị Của Sự Suy Ngẫm

Trong văn hóa phương Tây, việc 'on reflection' (suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động) được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự khôn ngoan và chín chắn. Nó khuyến khích con người không nên vội vàng đưa ra quyết định mà hãy dành thời gian để cân nhắc mọi khía cạnh, tránh những hành động bốc đồng. Điều này thường được liên hệ với khái niệm 'sleeping on it' (ngủ một đêm rồi quyết định) để có cái nhìn rõ ràng và sáng suốt hơn.