(Top Banner Ad)
incantation
C1
noun C1 Tôn giáo, Văn hóa, Ngôn ngữ học

incantation

UK: /ˌɪnkænˈteɪʃən/ • US: /ˌɪnkænˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thần chú bùa chú lời niệm phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of words said as a magic spell or charm.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các từ được nói như một câu thần chú hoặc bùa chú ma thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witch recited an incantation to summon the spirits."

    "Mụ phù thủy đọc một câu thần chú để triệu hồi các linh hồn."

  • "The ancient texts contained incantations for healing the sick."

    "Các văn bản cổ chứa các câu thần chú để chữa bệnh cho người ốm."

  • "He mumbled an incantation under his breath, hoping it would bring him luck."

    "Anh ta lẩm bẩm một câu thần chú dưới hơi thở của mình, hy vọng nó sẽ mang lại may mắn cho anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incant
Adjective incantatory
Noun incanter

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incantare
Old French
incantation
English
incantation

Gốc rễ từ hát và bùa chú

Từ 'incantation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incantare', nghĩa là 'hát thần chú' hoặc 'đọc bùa chú'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, trên) và 'cantare' (hát). Ban đầu, nó chỉ hành động hát hoặc đọc một công thức ma thuật để tạo ra hiệu ứng mong muốn, thường là mê hoặc hoặc yểm bùa. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên khi từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ.

Usage Note

Từ 'incantation' thường mang ý nghĩa trang trọng, thiêng liêng hoặc huyền bí. Nó khác với 'spell' (bùa chú) ở chỗ nhấn mạnh vào việc sử dụng lời nói. So với 'chant' (lời tụng), 'incantation' thường liên quan đến mục đích cụ thể hơn và mang tính chất ma thuật rõ rệt hơn. 'Recitation' (sự ngâm thơ) chỉ đơn giản là việc đọc thuộc lòng, không nhất thiết mang ý nghĩa ma thuật.

Prepositions

of with

of: 'incantation of power' (thần chú quyền năng); with: 'performed the incantation with a loud voice' (thực hiện thần chú với giọng nói lớn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incantation
  • ancient ancient incantation
    (thần chú cổ xưa)
  • powerful powerful incantation
    (thần chú mạnh mẽ)
  • dark dark incantation
    (thần chú hắc ám)
  • sacred sacred incantation
    (thần chú thiêng liêng)
  • protective protective incantation
    (thần chú bảo vệ)
  • whispered whispered incantation
    (thần chú thì thầm)
Verb + incantation
  • utter utter an incantation
    (đọc một câu thần chú)
  • chant chant an incantation
    (niệm một câu thần chú)
  • perform perform an incantation
    (thực hiện một nghi lễ niệm chú)
  • recite recite an incantation
    (đọc thuộc lòng một câu thần chú)
  • cast cast an incantation
    (thi triển một câu thần chú)

Idioms

  • utter an incantation

    đọc một câu thần chú (để thực hiện ma thuật hoặc nghi lễ)

    "The wizard had to utter a complex incantation to open the ancient gate."

    (Phù thủy phải đọc một câu thần chú phức tạp để mở cánh cổng cổ xưa.)

  • cast an incantation

    thi triển một câu thần chú/bùa chú

    "The sorceress prepared to cast a powerful incantation to subdue the beast."

    (Nữ phù thủy chuẩn bị thi triển một câu thần chú mạnh mẽ để chế ngự con thú.)

  • repeat something like an incantation

    lặp đi lặp lại điều gì đó một cách máy móc, như một câu thần chú

    "She kept repeating his name like an incantation, hoping he would return."

    (Cô ấy cứ lặp đi lặp lại tên anh như một câu thần chú, hy vọng anh sẽ quay về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incantation

noun
Lật mặt

Một chuỗi các từ được nói như một câu thần chú hoặc bùa chú ma thuật.

"The witch recited an incantation to summon the spirits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wizard chanted the incantation to open the magical door.
Phù thủy tụng thần chú để mở cánh cửa phép thuật.
Phủ định
She did not believe the incantation would actually work.
Cô ấy không tin rằng câu thần chú thực sự có tác dụng.
Nghi vấn
Did the incantation require a specific time of day to be effective?
Câu thần chú có cần một thời điểm cụ thể trong ngày để có hiệu quả không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the old book contained a powerful incantation.
Cô ấy nói rằng cuốn sách cũ chứa một câu thần chú mạnh mẽ.
Phủ định
He told me that he did not believe in the power of incantations.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin vào sức mạnh của những câu thần chú.
Nghi vấn
She asked if the wizard had used an incantation to open the door.
Cô ấy hỏi liệu pháp sư có sử dụng một câu thần chú để mở cửa hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wizard chanted a powerful incantation.
Phù thủy niệm một câu thần chú mạnh mẽ.
Phủ định
She didn't believe in the power of the incantation.
Cô ấy không tin vào sức mạnh của câu thần chú.
Nghi vấn
What incantation did he use to open the door?
Anh ta đã sử dụng câu thần chú nào để mở cánh cửa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the clock strikes midnight, the wizard will have completed the incantation.
Đến khi đồng hồ điểm nửa đêm, phù thủy sẽ hoàn thành câu thần chú.
Phủ định
The spell will not have worked; the witch won't have finished the incantation by dawn.
Lời nguyền sẽ không linh nghiệm; phù thủy sẽ không hoàn thành câu thần chú trước bình minh.
Nghi vấn
Will the sorcerer have recited the incantation before the eclipse begins?
Liệu pháp sư đã đọc xong câu thần chú trước khi nhật thực bắt đầu chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sorcerer has performed the incantation flawlessly.
Thầy phù thủy đã thực hiện câu thần chú một cách hoàn hảo.
Phủ định
They haven't heard the incantation spoken aloud before.
Họ chưa từng nghe câu thần chú được đọc to trước đây.
Nghi vấn
Has she ever witnessed such a powerful incantation?
Cô ấy đã bao giờ chứng kiến một câu thần chú mạnh mẽ như vậy chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers have been chanting the incantation for hours, hoping to bring rain.
Dân làng đã đọc thần chú hàng giờ, hy vọng sẽ mang lại mưa.
Phủ định
She hasn't been believing in the power of that incantation since the ritual failed.
Cô ấy đã không tin vào sức mạnh của câu thần chú đó kể từ khi nghi lễ thất bại.
Nghi vấn
Have they been reciting the incantation correctly, or is that why the spell isn't working?
Họ đã đọc thần chú chính xác chưa, hay đó là lý do tại sao phép thuật không hiệu quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incantation".

Thần chú trong Ma thuật và Tôn giáo

'Incantation' thường liên quan đến các nghi lễ ma thuật, bùa chú và các thực hành tâm linh cổ xưa. Trong nhiều nền văn hóa, người ta tin rằng việc đọc những lời đặc biệt theo một cách nhất định có thể mang lại sức mạnh siêu nhiên, chữa bệnh, bảo vệ khỏi cái ác, hoặc thậm chí gây hại. Chúng xuất hiện trong văn học dân gian, truyện cổ tích và các câu chuyện giả tưởng trên khắp thế giới.

Sự xuất hiện trong Văn hóa Đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các bộ phim giả tưởng, trò chơi điện tử và tiểu thuyết (như Harry Potter hoặc Chúa tể những chiếc nhẫn), 'incantation' là một yếu tố then chốt. Các nhân vật thường phải học và đọc chính xác các thần chú để kích hoạt phép thuật, triệu hồi sinh vật hoặc vô hiệu hóa lời nguyền.