incapableness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being incapable; lack of ability or capacity.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không có khả năng; thiếu khả năng hoặc năng lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His incapableness of dealing with pressure became apparent during the crisis."
"Sự thiếu khả năng của anh ta trong việc đối phó với áp lực trở nên rõ ràng trong cuộc khủng hoảng."
-
"The company's incapableness to adapt to new technologies led to its downfall."
"Sự thiếu khả năng thích ứng với các công nghệ mới của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."
-
"His incapableness to feel empathy made him a difficult person to be around."
"Sự thiếu khả năng cảm thông khiến anh ta trở thành một người khó gần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | capable | có khả năng, có năng lực |
| Adjective | incapable | không có khả năng, bất lực |
| Noun | capability | khả năng, năng lực |
| Noun | incapacity | sự mất năng lực, tình trạng bất lực |
| Noun | capacity | năng lực, sức chứa, dung tích |
| Adverb | capably | một cách có năng lực |
| Adverb | incapably | một cách không có năng lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'incapableness' nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn về năng lực hoặc khả năng thực hiện một điều gì đó. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'inability'. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ nghiêm trọng và tính chất lâu dài của việc thiếu khả năng. 'Inability' có thể chỉ là tạm thời hoặc do hoàn cảnh, trong khi 'incapableness' ngụ ý một sự thiếu hụt bản chất hoặc cố hữu.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà người hoặc vật thiếu khả năng. Ví dụ: 'incapableness of understanding complex concepts'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete incapableness (sự bất lực hoàn toàn)
-
utter utter incapableness (sự bất lực tuyệt đối, hoàn toàn)
-
sheer sheer incapableness (sự bất lực thuần túy, tuyệt đối)
-
obvious obvious incapableness (sự bất lực rõ ràng)
-
demonstrate demonstrate incapableness (thể hiện sự bất lực)
-
reveal reveal incapableness (tiết lộ sự bất lực)
-
admit admit incapableness (thừa nhận sự bất lực)
-
the incapableness of the incapableness of the government (sự bất lực của chính phủ)
-
a state of a state of incapableness (một trạng thái bất lực)
Idioms
-
reduced to incapableness
bị giảm sút đến mức bất lực, không còn khả năng làm gì
"After the accident, he was reduced to incapableness for several months."
(Sau tai nạn, anh ấy bị giảm sút đến mức bất lực trong vài tháng.)
-
a state of complete incapableness
một trạng thái hoàn toàn bất lực, không thể hành động
"The team found themselves in a state of complete incapableness when facing the unexpected challenges."
(Đội bóng tự thấy mình trong một trạng thái hoàn toàn bất lực khi đối mặt với những thách thức bất ngờ.)
-
paralyzed by incapableness
bị tê liệt bởi sự bất lực, không thể tiến lên
"She felt paralyzed by incapableness when she realized the enormity of the task."
(Cô ấy cảm thấy bị tê liệt bởi sự bất lực khi nhận ra mức độ lớn lao của nhiệm vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incapableness
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất của việc không có khả năng; thiếu khả năng hoặc năng lực.
"His incapableness of dealing with pressure became apparent during the crisis."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His incapableness to manage the project led to its failure. |
Sự bất tài của anh ấy trong việc quản lý dự án đã dẫn đến thất bại. |
| Phủ định | Her incapableness is not a reflection of her intelligence. |
Sự thiếu khả năng của cô ấy không phản ánh trí thông minh của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is your incapableness in this area due to lack of training? |
Sự thiếu khả năng của bạn trong lĩnh vực này có phải là do thiếu đào tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incapableness".
