(Top Banner Ad)
incapableness
C1
Danh từ C1 Tổng quát

incapableness

UK: /ɪnˈkeɪpəblnəs/ • US: /ɪnˈkeɪpəblnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu khả năng sự bất tài sự không đủ năng lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being incapable; lack of ability or capacity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không có khả năng; thiếu khả năng hoặc năng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His incapableness of dealing with pressure became apparent during the crisis."

    "Sự thiếu khả năng của anh ta trong việc đối phó với áp lực trở nên rõ ràng trong cuộc khủng hoảng."

  • "The company's incapableness to adapt to new technologies led to its downfall."

    "Sự thiếu khả năng thích ứng với các công nghệ mới của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."

  • "His incapableness to feel empathy made him a difficult person to be around."

    "Sự thiếu khả năng cảm thông khiến anh ta trở thành một người khó gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective capable có khả năng, có năng lực
Adjective incapable không có khả năng, bất lực
Noun capability khả năng, năng lực
Noun incapacity sự mất năng lực, tình trạng bất lực
Noun capacity năng lực, sức chứa, dung tích
Adverb capably một cách có năng lực
Adverb incapably một cách không có năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
capabilis
Old French
capable
English
capable
English
incapable
English
incapableness

Gốc gác từ khả năng 'cầm nắm'

Từ 'incapableness' có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'capere' nghĩa là 'cầm, nắm, giữ'. Từ đó phát triển thành 'capabilis' (có khả năng cầm nắm, chứa đựng) rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'capable'. Khi thêm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái hoặc phẩm chất), từ 'incapableness' ra đời, mô tả trạng thái 'không có khả năng' hoặc 'bất lực'.

Sự kết hợp đa ngôn ngữ

'Incapableness' là một ví dụ thú vị về sự kết hợp các yếu tố từ nhiều ngôn ngữ trong tiếng Anh. Tiền tố 'in-' có nguồn gốc Latin, mang nghĩa phủ định 'không'. Gốc 'capable' cũng từ Latin qua tiếng Pháp. Tuy nhiên, hậu tố '-ness' lại có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, được dùng để tạo thành danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Sự kết hợp này tạo nên một từ mang ý nghĩa 'tình trạng hoặc phẩm chất của sự không có khả năng' hay 'sự bất lực'.

Usage Note

Từ 'incapableness' nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn về năng lực hoặc khả năng thực hiện một điều gì đó. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'inability'. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ nghiêm trọng và tính chất lâu dài của việc thiếu khả năng. 'Inability' có thể chỉ là tạm thời hoặc do hoàn cảnh, trong khi 'incapableness' ngụ ý một sự thiếu hụt bản chất hoặc cố hữu.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà người hoặc vật thiếu khả năng. Ví dụ: 'incapableness of understanding complex concepts'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incapableness
  • complete complete incapableness
    (sự bất lực hoàn toàn)
  • utter utter incapableness
    (sự bất lực tuyệt đối, hoàn toàn)
  • sheer sheer incapableness
    (sự bất lực thuần túy, tuyệt đối)
  • obvious obvious incapableness
    (sự bất lực rõ ràng)
Verb + incapableness
  • demonstrate demonstrate incapableness
    (thể hiện sự bất lực)
  • reveal reveal incapableness
    (tiết lộ sự bất lực)
  • admit admit incapableness
    (thừa nhận sự bất lực)
Noun/Prepositional Phrase + incapableness
  • the incapableness of the incapableness of the government
    (sự bất lực của chính phủ)
  • a state of a state of incapableness
    (một trạng thái bất lực)

Idioms

  • reduced to incapableness

    bị giảm sút đến mức bất lực, không còn khả năng làm gì

    "After the accident, he was reduced to incapableness for several months."

    (Sau tai nạn, anh ấy bị giảm sút đến mức bất lực trong vài tháng.)

  • a state of complete incapableness

    một trạng thái hoàn toàn bất lực, không thể hành động

    "The team found themselves in a state of complete incapableness when facing the unexpected challenges."

    (Đội bóng tự thấy mình trong một trạng thái hoàn toàn bất lực khi đối mặt với những thách thức bất ngờ.)

  • paralyzed by incapableness

    bị tê liệt bởi sự bất lực, không thể tiến lên

    "She felt paralyzed by incapableness when she realized the enormity of the task."

    (Cô ấy cảm thấy bị tê liệt bởi sự bất lực khi nhận ra mức độ lớn lao của nhiệm vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incapableness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không có khả năng; thiếu khả năng hoặc năng lực.

"His incapableness of dealing with pressure became apparent during the crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His incapableness to manage the project led to its failure.
Sự bất tài của anh ấy trong việc quản lý dự án đã dẫn đến thất bại.
Phủ định
Her incapableness is not a reflection of her intelligence.
Sự thiếu khả năng của cô ấy không phản ánh trí thông minh của cô ấy.
Nghi vấn
Is your incapableness in this area due to lack of training?
Sự thiếu khả năng của bạn trong lĩnh vực này có phải là do thiếu đào tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incapableness".

Sự Bất Lực Trong Pháp Luật và Y Tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp lý và y tế, từ 'incapableness' (thường được thay thế bằng 'incapacity') mang ý nghĩa rất quan trọng. Nó thường đề cập đến tình trạng một người thiếu năng lực về mặt tinh thần hoặc thể chất để đưa ra các quyết định quan trọng cho bản thân (ví dụ: mất năng lực hành vi, năng lực nhận thức) hoặc thực hiện các nhiệm vụ cơ bản. Việc xác định tình trạng 'incapableness' có thể ảnh hưởng đến quyền tự quyết, trách nhiệm pháp lý và nhu cầu được giám hộ hoặc chăm sóc đặc biệt.

Kỳ Vọng Xã Hội và Thách Thức

Xã hội phương Tây thường đề cao sự tự chủ, năng lực cá nhân và khả năng đạt được thành công thông qua nỗ lực. Khái niệm 'incapableness' có thể đi ngược lại những kỳ vọng này, đôi khi tạo ra sự kỳ thị hoặc thách thức trong việc hòa nhập xã hội. Tuy nhiên, cùng với đó là sự phát triển của các chính sách và hỗ trợ dành cho những người có 'incapableness', nhằm đảm bảo họ cũng có cơ hội tham gia và đóng góp vào cộng đồng theo cách riêng của mình, nhấn mạnh giá trị của sự đa dạng về năng lực.