(Top Banner Ad)
incapacity
C1
danh từ C1 Pháp luật, Y tế, Kinh tế

incapacity

UK: /ˌɪnkəˈpæsəti/ • US: /ˌɪnkəˈpæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự mất khả năng sự bất lực tình trạng không có năng lực sự suy yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unable to do something; lack of ability.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có khả năng làm điều gì đó; sự thiếu năng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His incapacity for logical thought was evident."

    "Sự thiếu khả năng tư duy logic của anh ấy là điều hiển nhiên."

  • "Due to illness, he suffered from temporary incapacity."

    "Do bệnh tật, anh ấy bị mất khả năng tạm thời."

  • "The law addresses the incapacity of minors to enter into contracts."

    "Luật pháp quy định về việc trẻ vị thành niên không có khả năng ký kết hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incapacity sự mất khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực
Adjective incapable không có khả năng, bất lực, không đủ sức
Noun capacity khả năng, năng lực, sức chứa
Adjective capable có khả năng, có năng lực, tháo vát
Adverb capably một cách có khả năng/năng lực, một cách tháo vát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Y tế, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
capacitas
English
capacity
English
incapacity

Nguồn gốc từ 'incapacity'

Từ 'incapacity' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược' trong tiếng Latin) với từ 'capacity'. Bản thân 'capacity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capacitas', có nghĩa là 'khả năng chứa đựng' hoặc 'khả năng'. Vì vậy, 'incapacity' mang ý nghĩa 'không có khả năng' hay 'sự thiếu năng lực'.

Usage Note

Incapacity thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về thể chất, tinh thần, hoặc pháp lý khiến một người không thể thực hiện một hành động cụ thể hoặc đảm nhận một vai trò nhất định. Khác với 'disability', 'incapacity' thường mang tính chất tạm thời hoặc có thể được khắc phục. 'Inability' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng thường mang nghĩa chung chung hơn.

Prepositions

for to of

Incapacity *for* (something): chỉ sự thiếu khả năng làm một việc cụ thể. Incapacity *to* (do something): cũng chỉ sự thiếu khả năng làm một việc cụ thể. Incapacity *of* (someone): thường chỉ tình trạng không có năng lực (ví dụ: legally incapacity of minors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incapacity
  • mental mental incapacity
    (mất năng lực tinh thần)
  • physical physical incapacity
    (mất khả năng thể chất)
  • legal legal incapacity
    (mất năng lực pháp lý)
  • temporary temporary incapacity
    (mất khả năng tạm thời)
Verb + incapacity
  • suffer from suffer from incapacity
    (chịu đựng sự mất khả năng)
  • declare declare incapacity
    (tuyên bố mất năng lực)
  • result in result in incapacity
    (dẫn đến sự mất khả năng)
incapacity + Prepositional Phrase
  • incapacity for incapacity for work
    (mất khả năng lao động)
  • incapacity to incapacity to make decisions
    (mất khả năng đưa ra quyết định)

Idioms

  • incapacity to contract

    mất năng lực để ký hợp đồng (không đủ khả năng pháp lý để giao kết hợp đồng)

    "Minors often have an incapacity to contract under law."

    (Trẻ vị thành niên thường không có năng lực pháp lý để ký hợp đồng.)

  • incapacity for self-care

    mất khả năng tự chăm sóc bản thân

    "Elderly patients with severe dementia may experience incapacity for self-care."

    (Bệnh nhân cao tuổi bị mất trí nhớ nghiêm trọng có thể mất khả năng tự chăm sóc bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incapacity

danh từ
Lật mặt

Tình trạng không có khả năng làm điều gì đó; sự thiếu năng lực.

"His incapacity for logical thought was evident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract, which details the employee's incapacity, was carefully reviewed by the legal team.
Hợp đồng, trong đó chi tiết về sự mất khả năng của nhân viên, đã được đội ngũ pháp lý xem xét cẩn thận.
Phủ định
The athlete, whose recent injury caused incapacity, isn't competing, which is a huge loss for the team.
Vận động viên, người mà chấn thương gần đây đã gây ra sự mất khả năng, không tham gia thi đấu, điều này là một mất mát lớn cho đội.
Nghi vấn
Is there a policy that addresses incapacity, which many employees are concerned about?
Có chính sách nào giải quyết tình trạng mất khả năng, điều mà nhiều nhân viên lo ngại không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sudden incapacity must be considered before making a decision.
Sự mất năng lực đột ngột của anh ấy cần được xem xét trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
She might not realize his incapacity until it's too late.
Cô ấy có thể không nhận ra sự mất năng lực của anh ấy cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Could her incapacity be the reason for the delay?
Liệu sự mất năng lực của cô ấy có phải là lý do cho sự chậm trễ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company recognized his incapacity: it offered him a less demanding role.
Công ty nhận thấy sự mất khả năng của anh ấy: họ đề nghị anh ấy một vai trò ít đòi hỏi hơn.
Phủ định
His incapacity wasn't permanent: he made a full recovery after therapy.
Sự mất khả năng của anh ấy không phải là vĩnh viễn: anh ấy đã hồi phục hoàn toàn sau khi điều trị.
Nghi vấn
Was her incapacity due to stress: was it the workload that caused her burnout?
Sự mất khả năng của cô ấy có phải do căng thẳng không: có phải khối lượng công việc đã gây ra sự kiệt sức cho cô ấy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken better care of his health, his incapacity wouldn't be hindering his career progress now.
Nếu anh ấy chăm sóc sức khỏe tốt hơn, thì việc mất khả năng của anh ấy đã không cản trở sự nghiệp của anh ấy bây giờ.
Phủ định
If she weren't suffering from such a severe incapacity, she wouldn't have missed the opportunity to lead the project.
Nếu cô ấy không phải chịu đựng một sự mất khả năng nghiêm trọng như vậy, cô ấy đã không bỏ lỡ cơ hội lãnh đạo dự án.
Nghi vấn
If they had provided better support, would her incapacity be such a significant problem today?
Nếu họ đã cung cấp sự hỗ trợ tốt hơn, thì sự mất khả năng của cô ấy có phải là một vấn đề lớn đến vậy ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incapacity".

Năng lực pháp lý và sự mất năng lực

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'incapacity' (mất năng lực) rất quan trọng. Nó thường đề cập đến tình trạng một người không có khả năng hợp pháp để thực hiện các hành vi pháp lý như ký hợp đồng, lập di chúc hoặc đưa ra quyết định y tế. Điều này có thể xảy ra do tuổi tác (ví dụ, trẻ vị thành niên), bệnh tâm thần, hoặc các tình trạng sức khỏe khác.

Trợ cấp mất khả năng lao động

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chính phủ cung cấp các khoản 'incapacity benefit' hoặc 'disability allowance' (trợ cấp mất khả năng lao động/trợ cấp tàn tật) cho những người không thể làm việc do bệnh tật hoặc thương tật. Đây là một phần của mạng lưới an sinh xã hội nhằm hỗ trợ tài chính cho những người đang gặp khó khăn.