incapacity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being unable to do something; lack of ability.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không có khả năng làm điều gì đó; sự thiếu năng lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His incapacity for logical thought was evident."
"Sự thiếu khả năng tư duy logic của anh ấy là điều hiển nhiên."
-
"Due to illness, he suffered from temporary incapacity."
"Do bệnh tật, anh ấy bị mất khả năng tạm thời."
-
"The law addresses the incapacity of minors to enter into contracts."
"Luật pháp quy định về việc trẻ vị thành niên không có khả năng ký kết hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incapacity | sự mất khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực |
| Adjective | incapable | không có khả năng, bất lực, không đủ sức |
| Noun | capacity | khả năng, năng lực, sức chứa |
| Adjective | capable | có khả năng, có năng lực, tháo vát |
| Adverb | capably | một cách có khả năng/năng lực, một cách tháo vát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Incapacity thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về thể chất, tinh thần, hoặc pháp lý khiến một người không thể thực hiện một hành động cụ thể hoặc đảm nhận một vai trò nhất định. Khác với 'disability', 'incapacity' thường mang tính chất tạm thời hoặc có thể được khắc phục. 'Inability' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng thường mang nghĩa chung chung hơn.
Prepositions
Incapacity *for* (something): chỉ sự thiếu khả năng làm một việc cụ thể. Incapacity *to* (do something): cũng chỉ sự thiếu khả năng làm một việc cụ thể. Incapacity *of* (someone): thường chỉ tình trạng không có năng lực (ví dụ: legally incapacity of minors).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mental mental incapacity (mất năng lực tinh thần)
-
physical physical incapacity (mất khả năng thể chất)
-
legal legal incapacity (mất năng lực pháp lý)
-
temporary temporary incapacity (mất khả năng tạm thời)
-
suffer from suffer from incapacity (chịu đựng sự mất khả năng)
-
declare declare incapacity (tuyên bố mất năng lực)
-
result in result in incapacity (dẫn đến sự mất khả năng)
-
incapacity for incapacity for work (mất khả năng lao động)
-
incapacity to incapacity to make decisions (mất khả năng đưa ra quyết định)
Idioms
-
incapacity to contract
mất năng lực để ký hợp đồng (không đủ khả năng pháp lý để giao kết hợp đồng)
"Minors often have an incapacity to contract under law."
(Trẻ vị thành niên thường không có năng lực pháp lý để ký hợp đồng.)
-
incapacity for self-care
mất khả năng tự chăm sóc bản thân
"Elderly patients with severe dementia may experience incapacity for self-care."
(Bệnh nhân cao tuổi bị mất trí nhớ nghiêm trọng có thể mất khả năng tự chăm sóc bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incapacity
danh từTình trạng không có khả năng làm điều gì đó; sự thiếu năng lực.
"His incapacity for logical thought was evident."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract, which details the employee's incapacity, was carefully reviewed by the legal team. |
Hợp đồng, trong đó chi tiết về sự mất khả năng của nhân viên, đã được đội ngũ pháp lý xem xét cẩn thận. |
| Phủ định | The athlete, whose recent injury caused incapacity, isn't competing, which is a huge loss for the team. |
Vận động viên, người mà chấn thương gần đây đã gây ra sự mất khả năng, không tham gia thi đấu, điều này là một mất mát lớn cho đội. |
| Nghi vấn | Is there a policy that addresses incapacity, which many employees are concerned about? |
Có chính sách nào giải quyết tình trạng mất khả năng, điều mà nhiều nhân viên lo ngại không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His sudden incapacity must be considered before making a decision. |
Sự mất năng lực đột ngột của anh ấy cần được xem xét trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | She might not realize his incapacity until it's too late. |
Cô ấy có thể không nhận ra sự mất năng lực của anh ấy cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Could her incapacity be the reason for the delay? |
Liệu sự mất năng lực của cô ấy có phải là lý do cho sự chậm trễ? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company recognized his incapacity: it offered him a less demanding role. |
Công ty nhận thấy sự mất khả năng của anh ấy: họ đề nghị anh ấy một vai trò ít đòi hỏi hơn. |
| Phủ định | His incapacity wasn't permanent: he made a full recovery after therapy. |
Sự mất khả năng của anh ấy không phải là vĩnh viễn: anh ấy đã hồi phục hoàn toàn sau khi điều trị. |
| Nghi vấn | Was her incapacity due to stress: was it the workload that caused her burnout? |
Sự mất khả năng của cô ấy có phải do căng thẳng không: có phải khối lượng công việc đã gây ra sự kiệt sức cho cô ấy không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had taken better care of his health, his incapacity wouldn't be hindering his career progress now. |
Nếu anh ấy chăm sóc sức khỏe tốt hơn, thì việc mất khả năng của anh ấy đã không cản trở sự nghiệp của anh ấy bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't suffering from such a severe incapacity, she wouldn't have missed the opportunity to lead the project. |
Nếu cô ấy không phải chịu đựng một sự mất khả năng nghiêm trọng như vậy, cô ấy đã không bỏ lỡ cơ hội lãnh đạo dự án. |
| Nghi vấn | If they had provided better support, would her incapacity be such a significant problem today? |
Nếu họ đã cung cấp sự hỗ trợ tốt hơn, thì sự mất khả năng của cô ấy có phải là một vấn đề lớn đến vậy ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incapacity".
