(Top Banner Ad)
inclusive language
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Truyền thông

inclusive language

UK: /ɪnˈkluːsɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ɪnˈkluːsɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ hòa nhập ngôn ngữ bao hàm ngôn ngữ không phân biệt đối xử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that avoids the use of certain expressions or words that might be considered to exclude particular groups of people, especially gender-specific words, but also words that might be offensive to minority groups.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ tránh sử dụng các cách diễn đạt hoặc từ ngữ có thể bị coi là loại trừ các nhóm người cụ thể, đặc biệt là các từ ngữ phân biệt giới tính, mà còn cả những từ có thể xúc phạm các nhóm thiểu số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to using inclusive language in all of its communications."

    "Công ty cam kết sử dụng ngôn ngữ hòa nhập trong tất cả các hình thức giao tiếp của mình."

  • "Using 'they' as a singular pronoun is an example of inclusive language."

    "Sử dụng 'they' như một đại từ số ít là một ví dụ về ngôn ngữ hòa nhập."

  • "The guide provides tips on how to use inclusive language in your writing."

    "Hướng dẫn cung cấp các mẹo về cách sử dụng ngôn ngữ hòa nhập trong văn bản của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb include bao gồm, gồm có
Noun inclusion sự bao gồm, sự hòa nhập
Adverb inclusively một cách bao gồm, một cách hòa nhập
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Adjective non-discriminatory không phân biệt đối xử
Adjective gender-neutral trung lập giới tính

Synonyms

non-discriminatory language (ngôn ngữ không phân biệt đối xử)gender-neutral language (ngôn ngữ trung lập về giới)

Antonyms

exclusive language (ngôn ngữ loại trừ)discriminatory language (ngôn ngữ phân biệt đối xử)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
includere
Late Latin
inclusivus
English
inclusive
Latin
lingua
Old French
langage
English
language
Modern English
inclusive language

Nguồn gốc của 'inclusive language'

Cụm từ 'inclusive language' (ngôn ngữ hòa nhập) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'inclusive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'includere' (có nghĩa là 'bao gồm, đóng lại') qua 'inclusivus' trong tiếng Latin muộn. Từ 'language' đến từ 'lingua' (lưỡi, lời nói) trong tiếng Latin, qua 'langage' trong tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp 'inclusive language' xuất hiện rộng rãi vào cuối thế kỷ 20, khi các phong trào xã hội nhấn mạnh sự tôn trọng, bình đẳng và hòa nhập cho tất cả mọi người, bất kể giới tính, chủng tộc, khả năng hay tầng lớp xã hội. Đây là một khái niệm hiện đại, phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta nhìn nhận và sử dụng ngôn ngữ để tạo ra một môi trường giao tiếp công bằng và tôn trọng hơn.

Usage Note

Inclusive language tập trung vào việc thể hiện sự tôn trọng và công bằng đối với tất cả mọi người. Nó khác với 'politically correct language' (ngôn ngữ chính trị đúng đắn) ở chỗ tập trung vào sự hòa nhập và giảm thiểu tổn thương hơn là tuân thủ các quy tắc cứng nhắc. Nó đòi hỏi sự nhạy bén về văn hóa và ngữ cảnh.

Prepositions

in for

'Inclusive language *in* education' - ngôn ngữ hòa nhập trong giáo dục. 'Advocates *for* inclusive language' - những người ủng hộ ngôn ngữ hòa nhập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inclusive language
  • gender-neutral gender-neutral inclusive language
    (ngôn ngữ hòa nhập trung lập giới tính)
  • respectful respectful inclusive language
    (ngôn ngữ hòa nhập tôn trọng)
  • mindful mindful inclusive language
    (ngôn ngữ hòa nhập có cân nhắc)
  • appropriate appropriate inclusive language
    (ngôn ngữ hòa nhập phù hợp)
Verb + inclusive language
  • use use inclusive language
    (sử dụng ngôn ngữ hòa nhập)
  • adopt adopt inclusive language
    (áp dụng ngôn ngữ hòa nhập)
  • promote promote inclusive language
    (thúc đẩy ngôn ngữ hòa nhập)
  • encourage encourage inclusive language
    (khuyến khích ngôn ngữ hòa nhập)
Noun + inclusive language
  • inclusive language inclusive language guidelines
    (hướng dẫn về ngôn ngữ hòa nhập)
  • inclusive language inclusive language policy
    (chính sách về ngôn ngữ hòa nhập)
  • inclusive language inclusive language training
    (đào tạo về ngôn ngữ hòa nhập)

Idioms

  • Embrace inclusive language

    Tiếp nhận/áp dụng ngôn ngữ hòa nhập

    "Many organizations now encourage their employees to embrace inclusive language in all communications."

    (Nhiều tổ chức hiện khuyến khích nhân viên của họ tiếp nhận ngôn ngữ hòa nhập trong mọi giao tiếp.)

  • Advocate for inclusive language

    Ủng hộ/vận động cho ngôn ngữ hòa nhập

    "As a diversity consultant, her main role is to advocate for inclusive language and practices."

    (Với tư cách là một chuyên gia tư vấn về đa dạng, vai trò chính của cô ấy là vận động cho các thực hành và ngôn ngữ hòa nhập.)

  • Commit to inclusive language

    Cam kết sử dụng ngôn ngữ hòa nhập

    "Our company has made a public commitment to inclusive language in all our external publications."

    (Công ty chúng tôi đã công khai cam kết sử dụng ngôn ngữ hòa nhập trong tất cả các ấn phẩm bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inclusive language

Noun
Lật mặt

Ngôn ngữ tránh sử dụng các cách diễn đạt hoặc từ ngữ có thể bị coi là loại trừ các nhóm người cụ thể, đặc biệt là các từ ngữ phân biệt giới tính, mà còn cả những từ có thể xúc phạm các nhóm thiểu số.

"The company is committed to using inclusive language in all of its communications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclusive language".

Vai trò trong Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (DEI)

Ngôn ngữ hòa nhập là một trụ cột cốt lõi của các sáng kiến Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (Diversity, Equity, and Inclusion - DEI) trong các tổ chức và cộng đồng. Nó nhằm mục đích tạo ra một môi trường nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng, được công nhận và thuộc về, bất kể xuất thân, bản dạng hoặc đặc điểm cá nhân của họ. Việc sử dụng ngôn ngữ hòa nhập giúp xóa bỏ định kiến, khuôn mẫu và giảm thiểu sự phân biệt đối xử, từ đó thúc đẩy một nền văn hóa công bằng và tôn trọng hơn.

Từ 'Politically Correct' đến 'Inclusive'

Trong quá khứ, khái niệm tương tự thường được gọi là 'politically correct' (đúng đắn về chính trị), đôi khi mang hàm ý tiêu cực hoặc bị coi là quá nhạy cảm. Tuy nhiên, cụm từ 'inclusive language' hiện nay được ưu tiên hơn vì nó nhấn mạnh mục tiêu tích cực là tạo ra sự hòa nhập và chào đón, thay vì chỉ đơn thuần tránh xúc phạm. Sự chuyển dịch này phản ánh một sự thay đổi trong quan điểm xã hội, từ việc tuân thủ các quy tắc vì sợ bị chỉ trích sang chủ động xây dựng một xã hội và giao tiếp mang tính xây dựng, tôn trọng và công bằng hơn.