(Top Banner Ad)
incognizance
C2
Danh từ C2 Pháp luật, Tâm lý học, Giáo dục

incognizance

UK: /ˌɪnkɒɡˈnɪzəns/ • US: /ˌɪnkɑːɡˈnɪzəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu hiểu biết sự không biết sự vô tri sự thiếu nhận thức
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of knowledge or awareness; ignorance.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hiểu biết, nhận thức; sự không biết, sự vô tri.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His incognizance of the law was no excuse for his actions."

    "Việc anh ta không biết luật pháp không phải là một lời bào chữa cho hành động của mình."

  • "The defendant pleaded incognizance of the new regulations."

    "Bị cáo biện hộ rằng mình không biết về các quy định mới."

  • "His incognizance of the danger nearly cost him his life."

    "Sự thiếu nhận thức về nguy hiểm của anh ta suýt chút nữa đã cướp đi mạng sống của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognizance sự nhận biết, sự hiểu biết, kiến thức
Adjective cognizant nhận thức được, biết rõ, có hiểu biết
Adjective incognizant không nhận thức được, thiếu hiểu biết, không biết rõ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Latin
cognōscere
Old French
conoissance
Middle English
cognizaunce
English
cognizance
English
incognizance

Cội nguồn của sự thiếu hiểu biết

Từ 'incognizance' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') vào từ 'cognizance'. 'Cognizance' có gốc từ tiếng Latin 'cognōscere', nghĩa là 'nhận biết' hoặc 'hiểu rõ', vốn là sự kết hợp của tiền tố 'co-' (cùng nhau) và động từ 'gnōscere' (biết), có nguồn gốc sâu xa hơn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *ǵneh₃-. Như vậy, 'incognizance' mang nghĩa đen là 'không biết' hoặc 'thiếu nhận thức'.

Usage Note

Incognizance nhấn mạnh sự thiếu thông tin hoặc nhận thức về một điều gì đó cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn so với 'ignorance' đơn giản. 'Incognizance' thường được dùng để chỉ sự thiếu kiến thức về một quy tắc, luật lệ, sự kiện, hoặc tình huống cụ thể.

Prepositions

of about

Incognizance of: thiếu hiểu biết về một sự thật, quy tắc, hoặc luật lệ cụ thể. Incognizance about: ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể được sử dụng để chỉ sự thiếu nhận thức về một chủ đề rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incognizance
  • complete complete incognizance
    (sự thiếu hiểu biết hoàn toàn)
  • utter utter incognizance
    (sự thiếu hiểu biết tột độ)
  • general general incognizance
    (sự thiếu hiểu biết chung)
Prepositional Phrases with incognizance
  • through through incognizance
    (do thiếu hiểu biết, vì không biết)
  • due to due to incognizance
    (do thiếu hiểu biết)
  • in a state of in a state of incognizance
    (trong tình trạng thiếu hiểu biết)
Verb + incognizance
  • plead plead incognizance
    (biện hộ vì không biết (thường trong bối cảnh pháp lý))
  • express express incognizance
    (bày tỏ sự thiếu hiểu biết)

Idioms

  • Plead incognizance

    Biện hộ vì không biết; viện cớ không biết (thường trong bối cảnh pháp lý)

    "He attempted to plead incognizance of the new regulations, but it was not accepted."

    (Anh ta đã cố gắng viện cớ không biết các quy định mới, nhưng điều đó không được chấp nhận.)

  • In a state of incognizance

    Trong tình trạng thiếu hiểu biết hoặc không nhận thức được về điều gì đó

    "Many citizens remained in a state of incognizance regarding the sudden policy changes."

    (Nhiều công dân vẫn ở trong tình trạng thiếu hiểu biết về những thay đổi chính sách đột ngột.)

  • Through incognizance

    Do thiếu hiểu biết; vì không có kiến thức hoặc nhận thức về điều gì đó

    "The critical error occurred through incognizance of the proper safety protocols."

    (Lỗi nghiêm trọng xảy ra do thiếu hiểu biết về các quy trình an toàn thích hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incognizance

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hiểu biết, nhận thức; sự không biết, sự vô tri.

"His incognizance of the law was no excuse for his actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His incognizance of the local customs led to several awkward situations.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về phong tục địa phương đã dẫn đến một vài tình huống khó xử.
Phủ định
Her incognizance regarding the company's new policies was not an excuse for her mistakes.
Việc cô ấy không biết về các chính sách mới của công ty không phải là lý do biện minh cho những sai lầm của cô ấy.
Nghi vấn
Was their incognizance of the risks involved a factor in their decision?
Việc họ không nhận thức được những rủi ro liên quan có phải là một yếu tố trong quyết định của họ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His incognizance of the company's policy led to several errors.
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về chính sách của công ty đã dẫn đến nhiều sai sót.
Phủ định
It is not through incognizance that they failed; they simply lacked the resources.
Họ thất bại không phải vì thiếu hiểu biết; họ chỉ đơn giản là thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
To what extent was her incognizance of the risks a factor in the accident?
Mức độ thiếu hiểu biết của cô ấy về những rủi ro là bao nhiêu trong vụ tai nạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incognizance".

Nguyên tắc pháp lý: Không biết luật không bào chữa được

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng là 'Ignorantia juris non excusat' (thiếu hiểu biết về luật không phải là lời bào chữa). Điều này có nghĩa là, một người không thể viện cớ 'incognizance' (không biết) một đạo luật để tránh trách nhiệm pháp lý. Nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công dân phải tự tìm hiểu và tuân thủ pháp luật, đồng thời cũng thể hiện sự kỳ vọng của xã hội về nhận thức công dân.

Thiên vị vô thức (Unconscious Bias)

Khái niệm 'incognizance' có thể liên hệ đến 'thiên vị vô thức' (unconscious bias) trong tâm lý học và xã hội học. Đây là những định kiến hoặc thành kiến mà chúng ta giữ trong tiềm thức, ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức, đưa ra quyết định và tương tác với người khác mà bản thân không hề hay biết. Việc nhận ra và vượt qua 'incognizance' về những định kiến này là một bước quan trọng để xây dựng xã hội công bằng và hòa nhập hơn.