incognizance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lack of knowledge or awareness; ignorance.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hiểu biết, nhận thức; sự không biết, sự vô tri.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His incognizance of the law was no excuse for his actions."
"Việc anh ta không biết luật pháp không phải là một lời bào chữa cho hành động của mình."
-
"The defendant pleaded incognizance of the new regulations."
"Bị cáo biện hộ rằng mình không biết về các quy định mới."
-
"His incognizance of the danger nearly cost him his life."
"Sự thiếu nhận thức về nguy hiểm của anh ta suýt chút nữa đã cướp đi mạng sống của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cognizance | sự nhận biết, sự hiểu biết, kiến thức |
| Adjective | cognizant | nhận thức được, biết rõ, có hiểu biết |
| Adjective | incognizant | không nhận thức được, thiếu hiểu biết, không biết rõ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Incognizance nhấn mạnh sự thiếu thông tin hoặc nhận thức về một điều gì đó cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn so với 'ignorance' đơn giản. 'Incognizance' thường được dùng để chỉ sự thiếu kiến thức về một quy tắc, luật lệ, sự kiện, hoặc tình huống cụ thể.
Prepositions
Incognizance of: thiếu hiểu biết về một sự thật, quy tắc, hoặc luật lệ cụ thể. Incognizance about: ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể được sử dụng để chỉ sự thiếu nhận thức về một chủ đề rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete incognizance (sự thiếu hiểu biết hoàn toàn)
-
utter utter incognizance (sự thiếu hiểu biết tột độ)
-
general general incognizance (sự thiếu hiểu biết chung)
-
through through incognizance (do thiếu hiểu biết, vì không biết)
-
due to due to incognizance (do thiếu hiểu biết)
-
in a state of in a state of incognizance (trong tình trạng thiếu hiểu biết)
-
plead plead incognizance (biện hộ vì không biết (thường trong bối cảnh pháp lý))
-
express express incognizance (bày tỏ sự thiếu hiểu biết)
Idioms
-
Plead incognizance
Biện hộ vì không biết; viện cớ không biết (thường trong bối cảnh pháp lý)
"He attempted to plead incognizance of the new regulations, but it was not accepted."
(Anh ta đã cố gắng viện cớ không biết các quy định mới, nhưng điều đó không được chấp nhận.)
-
In a state of incognizance
Trong tình trạng thiếu hiểu biết hoặc không nhận thức được về điều gì đó
"Many citizens remained in a state of incognizance regarding the sudden policy changes."
(Nhiều công dân vẫn ở trong tình trạng thiếu hiểu biết về những thay đổi chính sách đột ngột.)
-
Through incognizance
Do thiếu hiểu biết; vì không có kiến thức hoặc nhận thức về điều gì đó
"The critical error occurred through incognizance of the proper safety protocols."
(Lỗi nghiêm trọng xảy ra do thiếu hiểu biết về các quy trình an toàn thích hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incognizance
Danh từSự thiếu hiểu biết, nhận thức; sự không biết, sự vô tri.
"His incognizance of the law was no excuse for his actions."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His incognizance of the local customs led to several awkward situations. |
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về phong tục địa phương đã dẫn đến một vài tình huống khó xử. |
| Phủ định | Her incognizance regarding the company's new policies was not an excuse for her mistakes. |
Việc cô ấy không biết về các chính sách mới của công ty không phải là lý do biện minh cho những sai lầm của cô ấy. |
| Nghi vấn | Was their incognizance of the risks involved a factor in their decision? |
Việc họ không nhận thức được những rủi ro liên quan có phải là một yếu tố trong quyết định của họ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His incognizance of the company's policy led to several errors. |
Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về chính sách của công ty đã dẫn đến nhiều sai sót. |
| Phủ định | It is not through incognizance that they failed; they simply lacked the resources. |
Họ thất bại không phải vì thiếu hiểu biết; họ chỉ đơn giản là thiếu nguồn lực. |
| Nghi vấn | To what extent was her incognizance of the risks a factor in the accident? |
Mức độ thiếu hiểu biết của cô ấy về những rủi ro là bao nhiêu trong vụ tai nạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incognizance".
