(Top Banner Ad)
nescience
C2
Noun C2 Triết học, Kiến thức luận

nescience

UK: /ˈnɛʃiəns/ • US: /ˈnɛʃiəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu kiến thức tình trạng không biết sự vô tri
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of knowledge or awareness; ignorance.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hiểu biết, sự thiếu kiến thức; tình trạng không biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His nescience of basic physics was alarming."

    "Việc anh ta thiếu hiểu biết về vật lý cơ bản là đáng báo động."

  • "The professor discussed the nescience surrounding the origins of the universe."

    "Giáo sư đã thảo luận về sự thiếu hiểu biết xung quanh nguồn gốc của vũ trụ."

  • "Despite her advanced studies, she admitted her nescience in the field of quantum mechanics."

    "Mặc dù đã học nâng cao, cô ấy thừa nhận sự thiếu hiểu biết của mình trong lĩnh vực cơ học lượng tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nescience sự thiếu hiểu biết, sự không biết, sự ngu dốt
Adjective nescient thiếu hiểu biết, không biết, vô tri

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Kiến thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nescientia
English
nescience

Nguồn gốc của "Nescience"

Từ "nescience" bắt nguồn từ tiếng Latin "nescientia", có nghĩa là "sự thiếu hiểu biết" hoặc "sự không biết". Nó được cấu tạo từ tiền tố "ne-" (có nghĩa là "không") và động từ "scire" (có nghĩa là "biết"). Như vậy, "nescience" theo đúng nghĩa đen là "trạng thái không biết" hoặc "sự thiếu kiến thức".

Usage Note

Nescience nhấn mạnh sự thiếu kiến thức một cách tổng quát, thường liên quan đến những vấn đề sâu sắc, triết học hoặc những lĩnh vực mà kiến thức còn hạn chế. Nó khác với 'ignorance' ở chỗ 'ignorance' có thể ám chỉ sự thiếu kiến thức về một điều cụ thể, trong khi 'nescience' mang tính bao quát hơn.

Prepositions

of about

Nescience 'of' something: Thiếu hiểu biết về điều gì đó. Nescience 'about' something: Tương tự như 'of', nhưng có thể mang tính chất chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nescience
  • profound profound nescience
    (sự thiếu hiểu biết sâu sắc)
  • sheer sheer nescience
    (sự thiếu hiểu biết hoàn toàn)
  • blissful blissful nescience
    (sự thiếu hiểu biết hạnh phúc (không biết nên không lo lắng))
  • wilful wilful nescience
    (sự cố ý không biết, sự ngu dốt cố tình)
Verb + nescience
  • dispel dispel nescience
    (xua tan sự thiếu hiểu biết)
  • reveal reveal nescience
    (tiết lộ sự thiếu hiểu biết)
  • live in live in nescience
    (sống trong sự thiếu hiểu biết)
Prepositional Phrase with nescience
  • abyss abyss of nescience
    (vực thẳm của sự thiếu hiểu biết)
  • state state of nescience
    (trạng thái thiếu hiểu biết)

Idioms

  • blissful nescience

    sự thiếu hiểu biết hạnh phúc (không biết nên không lo lắng, tương tự "ignorance is bliss")

    "Some prefer blissful nescience rather than facing harsh realities."

    (Một số người thích sống trong sự thiếu hiểu biết hạnh phúc hơn là đối mặt với những sự thật phũ phàng.)

  • abyss of nescience

    vực thẳm của sự thiếu hiểu biết; sự ngu dốt sâu sắc

    "He feared falling into an abyss of nescience regarding global events."

    (Anh ấy lo sợ rơi vào vực thẳm của sự thiếu hiểu biết về các sự kiện toàn cầu.)

  • wilful nescience

    sự cố ý không biết; sự phớt lờ kiến thức một cách có chủ đích

    "His wilful nescience about the company's problems eventually led to its downfall."

    (Sự cố ý không tìm hiểu của anh ấy về các vấn đề của công ty cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nescience

Noun
Lật mặt

Sự thiếu hiểu biết, sự thiếu kiến thức; tình trạng không biết.

"His nescience of basic physics was alarming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When there is nescience about basic safety procedures, accidents happen.
Khi có sự thiếu hiểu biết về các quy trình an toàn cơ bản, tai nạn sẽ xảy ra.
Phủ định
If there is nescience in a particular area, progress doesn't happen.
Nếu có sự thiếu hiểu biết trong một lĩnh vực cụ thể, sự tiến bộ sẽ không xảy ra.
Nghi vấn
If there is nescience about the consequences, do people act irresponsibly?
Nếu có sự thiếu hiểu biết về hậu quả, mọi người có hành động vô trách nhiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nescience".

Triết lý về sự thiếu hiểu biết

Trong triết học phương Tây, khái niệm về "nescience" (sự thiếu hiểu biết) thường được liên hệ với câu nói nổi tiếng của Socrates: "Tôi chỉ biết một điều duy nhất, đó là tôi không biết gì cả" (I know that I know nothing). Điều này nhấn mạnh rằng việc nhận thức được giới hạn của kiến thức bản thân là bước đầu tiên để đạt được sự thông thái thực sự.

"Không biết là hạnh phúc"

Cụm từ "Ignorance is bliss" (Không biết là hạnh phúc) phản ánh một khía cạnh của "nescience". Nó ám chỉ rằng đôi khi việc không biết về những điều khó chịu hay phức tạp có thể mang lại sự thanh thản, tránh được lo âu và đau khổ. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị chỉ trích là một cách trốn tránh thực tế hoặc thiếu trách nhiệm.