incoming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arriving or coming in.
Vietnamese Meaning
Đang đến, đang tới, sắp đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The incoming tide covered the beach."
"Thủy triều đang lên đã bao phủ bãi biển."
-
"Please process all incoming mail."
"Vui lòng xử lý tất cả thư từ đến."
-
"We are expecting incoming calls all day."
"Chúng tôi đang chờ các cuộc gọi đến cả ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả những thứ đang trên đường đến, ví dụ: thư từ, thông tin, người, hoặc các sự kiện sắp xảy ra. Nhấn mạnh sự di chuyển hoặc tiến trình hướng đến người nói hoặc một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
call incoming call (cuộc gọi đến)
-
flight incoming flight (chuyến bay đến)
-
mail incoming mail (thư đến)
-
president incoming president (tổng thống mới nhậm chức/sắp nhậm chức)
-
tide incoming tide (thủy triều lên)
-
receive receive incoming messages (nhận tin nhắn đến)
-
brace for brace for incoming fire (chuẩn bị đối phó với hỏa lực sắp tới)
Idioms
-
Incoming!
Có cái gì đó đang tới!/Sắp đến rồi! (Thường là lời cảnh báo khẩn cấp, đặc biệt trong quân sự khi có vật thể nguy hiểm đang bay tới.)
"Duck! Incoming!"
(Cúi xuống! Có vật thể đang bay tới!)
-
incoming and outgoing
đến và đi; thu và chi (trong ngữ cảnh tài chính); vào và ra
"We need to track all incoming and outgoing shipments."
(Chúng ta cần theo dõi tất cả các lô hàng đến và đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incoming
tính từĐang đến, đang tới, sắp đến.
"The incoming tide covered the beach."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the incoming flight was delayed. |
Cô ấy nói rằng chuyến bay đến bị hoãn. |
| Phủ định | He said that the incoming data was not correct. |
Anh ấy nói rằng dữ liệu đến không chính xác. |
| Nghi vấn | She asked if the incoming mail had been checked. |
Cô ấy hỏi liệu thư đến đã được kiểm tra chưa. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air traffic controller had been monitoring the incoming flights for hours before the storm hit. |
Kiểm soát viên không lưu đã theo dõi các chuyến bay đến trong nhiều giờ trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | The team hadn't been aware of the incoming data breach until the security system alerted them. |
Đội ngũ đã không nhận thức được về vụ rò rỉ dữ liệu sắp xảy ra cho đến khi hệ thống an ninh cảnh báo họ. |
| Nghi vấn | Had the government been expecting the incoming wave of refugees before they arrived? |
Chính phủ đã dự đoán làn sóng người tị nạn sắp đến trước khi họ đến phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's incoming mail was sorted by the new intern. |
Thư từ đến của công ty đã được phân loại bởi thực tập sinh mới. |
| Phủ định | The department's incoming budget wasn't approved by the CEO. |
Ngân sách đến của phòng ban đã không được CEO phê duyệt. |
| Nghi vấn | Was Sarah and John's incoming flight delayed due to the storm? |
Có phải chuyến bay đến của Sarah và John bị hoãn do bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incoming".
