(Top Banner Ad)
incoming
B2
tính từ B2 Tổng quát

incoming

UK: /ˈɪnˌkʌmɪŋ/ • US: /ˈɪnˌkʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đến sắp đến mới nhậm chức đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arriving or coming in.

Vietnamese Meaning

Đang đến, đang tới, sắp đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The incoming tide covered the beach."

    "Thủy triều đang lên đã bao phủ bãi biển."

  • "Please process all incoming mail."

    "Vui lòng xử lý tất cả thư từ đến."

  • "We are expecting incoming calls all day."

    "Chúng tôi đang chờ các cuộc gọi đến cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come đến, đi đến
Noun income thu nhập
Noun/Adjective coming sự đến; sắp tới, sắp xảy ra
Adjective outgoing đi ra, sắp mãn nhiệm, hướng ngoại (tính cách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*inn
Old English
in
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman
Modern English
incoming (formed from 'in' and 'coming')

Nguồn gốc của 'incoming'

Từ 'incoming' được ghép lại từ hai thành phần quen thuộc: giới từ 'in' (vào, ở trong) và 'coming' (đang đến), là dạng hiện tại phân từ của động từ 'to come' (đến). Sự kết hợp này tạo nên một từ mang ý nghĩa rõ ràng là 'đang đến', 'sắp tới', thường dùng để chỉ những vật thể, thông tin, hoặc người đang di chuyển về phía người nói/người nhận.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những thứ đang trên đường đến, ví dụ: thư từ, thông tin, người, hoặc các sự kiện sắp xảy ra. Nhấn mạnh sự di chuyển hoặc tiến trình hướng đến người nói hoặc một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incoming (incoming bổ nghĩa cho danh từ)
  • call incoming call
    (cuộc gọi đến)
  • flight incoming flight
    (chuyến bay đến)
  • mail incoming mail
    (thư đến)
  • president incoming president
    (tổng thống mới nhậm chức/sắp nhậm chức)
  • tide incoming tide
    (thủy triều lên)
Verb + incoming (động từ đi với khái niệm 'incoming')
  • receive receive incoming messages
    (nhận tin nhắn đến)
  • brace for brace for incoming fire
    (chuẩn bị đối phó với hỏa lực sắp tới)

Idioms

  • Incoming!

    Có cái gì đó đang tới!/Sắp đến rồi! (Thường là lời cảnh báo khẩn cấp, đặc biệt trong quân sự khi có vật thể nguy hiểm đang bay tới.)

    "Duck! Incoming!"

    (Cúi xuống! Có vật thể đang bay tới!)

  • incoming and outgoing

    đến và đi; thu và chi (trong ngữ cảnh tài chính); vào và ra

    "We need to track all incoming and outgoing shipments."

    (Chúng ta cần theo dõi tất cả các lô hàng đến và đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incoming

tính từ
Lật mặt

Đang đến, đang tới, sắp đến.

"The incoming tide covered the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the incoming flight was delayed.
Cô ấy nói rằng chuyến bay đến bị hoãn.
Phủ định
He said that the incoming data was not correct.
Anh ấy nói rằng dữ liệu đến không chính xác.
Nghi vấn
She asked if the incoming mail had been checked.
Cô ấy hỏi liệu thư đến đã được kiểm tra chưa.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air traffic controller had been monitoring the incoming flights for hours before the storm hit.
Kiểm soát viên không lưu đã theo dõi các chuyến bay đến trong nhiều giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
The team hadn't been aware of the incoming data breach until the security system alerted them.
Đội ngũ đã không nhận thức được về vụ rò rỉ dữ liệu sắp xảy ra cho đến khi hệ thống an ninh cảnh báo họ.
Nghi vấn
Had the government been expecting the incoming wave of refugees before they arrived?
Chính phủ đã dự đoán làn sóng người tị nạn sắp đến trước khi họ đến phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's incoming mail was sorted by the new intern.
Thư từ đến của công ty đã được phân loại bởi thực tập sinh mới.
Phủ định
The department's incoming budget wasn't approved by the CEO.
Ngân sách đến của phòng ban đã không được CEO phê duyệt.
Nghi vấn
Was Sarah and John's incoming flight delayed due to the storm?
Có phải chuyến bay đến của Sarah và John bị hoãn do bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incoming".

Lời cảnh báo 'Incoming!'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quân sự, các trò chơi điện tử và phim ảnh hành động, từ 'Incoming!' thường được dùng như một lời cảnh báo khẩn cấp khi có vật thể, chẳng hạn như đạn pháo, tên lửa, hoặc bất kỳ mối nguy hiểm nào đang bay tới. Lời cảnh báo này yêu cầu người nghe phải phản ứng ngay lập tức để tìm nơi ẩn nấp.

Chuyển giao quyền lực chính trị

Thuật ngữ 'incoming' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ một chính quyền, tổng thống, hoặc quan chức mới sắp nhậm chức. Ví dụ, 'the incoming administration' (chính quyền sắp nhậm chức) ám chỉ đội ngũ lãnh đạo mới sẽ tiếp quản sau một cuộc bầu cử hoặc chuyển giao quyền lực. Điều này phản ánh một khía cạnh quan trọng của quá trình dân chủ ở nhiều quốc gia.