(Top Banner Ad)
unintelligibility
C2
Danh từ C2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

unintelligibility

UK: /ˌʌnɪnˌtelɪdʒəˈbɪləti/ • US: /ˌʌnɪnˌtelɪdʒəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể hiểu được sự khó hiểu tính tối nghĩa tính bất khả tri
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being unintelligible; impossible to understand.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể hiểu được; không thể hiểu được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unintelligibility of his lecture frustrated the students."

    "Sự khó hiểu trong bài giảng của anh ấy khiến sinh viên thất vọng."

  • "The main problem with the recording was its unintelligibility due to background noise."

    "Vấn đề chính với bản ghi âm là sự khó hiểu của nó do tiếng ồn xung quanh."

  • "The poem's deliberate unintelligibility added to its artistic effect."

    "Sự cố ý khó hiểu của bài thơ đã làm tăng thêm hiệu quả nghệ thuật của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intelligible có thể hiểu được, dễ hiểu
Noun intelligibility sự dễ hiểu, tính có thể hiểu được
Adverb intelligibly một cách dễ hiểu
Adjective unintelligible không thể hiểu được, khó hiểu
Adverb unintelligibly một cách khó hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
Latin
intelligere
Old French
intelligible
English
intelligible
English
unintelligible
English
unintelligibility

Nguồn gốc của 'unintelligibility'

Từ 'unintelligibility' được hình thành trong tiếng Anh từ ba thành tố. Tiền tố 'un-' có nghĩa là phủ định, 'không'. Phần gốc 'intelligible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intelligere' có nghĩa là 'hiểu', qua tiếng Pháp cổ 'intelligible' mang nghĩa 'có thể hiểu được'. Hậu tố '-ity' là một hậu tố tiếng Latin dùng để tạo danh từ trừu tượng, mang nghĩa 'tính chất' hoặc 'trạng thái'. Ghép lại, 'unintelligibility' mô tả trạng thái hoặc tính chất của việc không thể hiểu được.

Usage Note

Từ 'unintelligibility' thường được dùng để chỉ sự khó hiểu do phát âm kém, cú pháp phức tạp, hoặc sử dụng thuật ngữ chuyên môn quá nhiều. Nó khác với 'incomprehensibility', từ đó thường ám chỉ sự khó hiểu do tính chất phức tạp của ý tưởng hoặc chủ đề.

Prepositions

of in

'- Unintelligibility of: sự không thể hiểu được của cái gì (ví dụ: the unintelligibility of his accent).
- Unintelligibility in: sự không thể hiểu được trong cái gì (ví dụ: the unintelligibility in his writing).'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unintelligibility
  • complete complete unintelligibility
    (sự không thể hiểu được hoàn toàn)
  • utter utter unintelligibility
    (sự hoàn toàn không thể hiểu được, sự mơ hồ tuyệt đối)
  • linguistic linguistic unintelligibility
    (sự khó hiểu về mặt ngôn ngữ)
  • absolute absolute unintelligibility
    (sự không thể hiểu được tuyệt đối)
Verb + unintelligibility
  • lead to lead to unintelligibility
    (dẫn đến sự khó hiểu)
  • descend into descend into unintelligibility
    (rơi vào tình trạng khó hiểu, trở nên không thể hiểu được)
  • suffer from suffer from unintelligibility
    (bị ảnh hưởng bởi sự khó hiểu)
  • border on border on unintelligibility
    (gần như không thể hiểu được)
Noun + of + unintelligibility
  • degree of degree of unintelligibility
    (mức độ khó hiểu)
  • problem of problem of unintelligibility
    (vấn đề khó hiểu)

Idioms

  • descend into unintelligibility

    Trở nên hoàn toàn không thể hiểu được; rơi vào tình trạng mơ hồ, khó hiểu.

    "After several minutes, his drunken ramblings descended into complete unintelligibility."

    (Sau vài phút, những lời lảm nhảm say xỉn của anh ta đã trở nên hoàn toàn không thể hiểu được.)

  • border on unintelligibility

    Gần như không thể hiểu được; sắp trở nên khó hiểu hoặc vô nghĩa.

    "The academic paper, full of jargon, bordered on unintelligibility for the general reader."

    (Bài báo khoa học, chứa đầy thuật ngữ chuyên ngành, gần như không thể hiểu được đối với độc giả phổ thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unintelligibility

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể hiểu được; không thể hiểu được.

"The unintelligibility of his lecture frustrated the students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintelligibility".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường học thuật, pháp lý và kinh doanh, sự rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu trong giao tiếp được đánh giá rất cao. 'Unintelligibility' (sự khó hiểu) thường bị xem là một thiếu sót nghiêm trọng, có thể dẫn đến hiểu lầm, lỗi lầm hoặc mất uy tín. Các nhà văn, diễn giả, và chuyên gia được khuyến khích phải trình bày ý tưởng của mình một cách dễ tiếp cận nhất.

Unintelligibility trong bối cảnh đa văn hóa

Trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa, 'unintelligibility' thường xuyên xuất hiện do rào cản ngôn ngữ, sự khác biệt về văn hóa trong phong cách giao tiếp, hoặc dịch thuật kém chất lượng. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng giao tiếp liên văn hóa và sử dụng ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng khi tương tác với người từ các nền tảng khác nhau để tránh những hiểu lầm không đáng có.