(Top Banner Ad)
incontrovertibly
C2
Adverb C2 General

incontrovertibly

UK: /ˌɪnkɒntrəˈvɜːtəbli/ • US: /ˌɪnkɑːntrəˈvɜːrtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể chối cãi không thể phủ nhận chắc chắn không thể tranh cãi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is impossible to deny or disprove; undeniably.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể phủ nhận hoặc bác bỏ; không thể chối cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence incontrovertibly proves his guilt."

    "Bằng chứng không thể chối cãi chứng minh tội lỗi của anh ta."

  • "It is incontrovertibly true that the earth is round."

    "Không thể chối cãi rằng trái đất hình tròn."

  • "The data incontrovertibly supports the hypothesis."

    "Dữ liệu không thể chối cãi hỗ trợ giả thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective incontrovertible Không thể bàn cãi, không thể bác bỏ
Verb controvert Bàn cãi, tranh cãi, bác bỏ một điều gì đó
Noun controversy Cuộc tranh cãi, sự tranh luận gay gắt
Adjective controvertible Có thể bàn cãi, có thể tranh luận

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
Latin
vertere
English (16th C)
controvert
English (17th C)
controvertible
English (17th C)
incontrovertible
English (18th C)
incontrovertibly

Sự thật không thể chối cãi

Từ 'incontrovertibly' được ghép từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và gốc 'controvertible' (có thể tranh cãi, có thể bác bỏ). Vì vậy, 'incontrovertibly' mang ý nghĩa 'không thể tranh cãi', 'không thể bác bỏ'. Nó nhấn mạnh một sự thật, một bằng chứng rõ ràng đến mức không ai có thể phủ nhận hay nghi ngờ. Hãy hình dung bạn đang cố gắng quay một vật gì đó lại (vertere) nhưng có một lực cản (contra) không cho phép. Khi thêm 'in-' vào, mọi sự cản trở biến mất, sự thật hiển nhiên không còn chỗ cho tranh cãi.

Usage Note

Từ 'incontrovertibly' nhấn mạnh tính xác thực tuyệt đối và không thể tranh cãi của một sự thật hoặc tuyên bố. Nó mạnh hơn các trạng từ đồng nghĩa như 'certainly', 'definitely', hoặc 'undoubtedly'. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để thể hiện sự chắc chắn và thuyết phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incontrovertibly
  • prove prove incontrovertibly
    (chứng minh một cách không thể bàn cãi)
  • demonstrate demonstrate incontrovertibly
    (chứng tỏ một cách không thể chối cãi)
  • show show incontrovertibly
    (chỉ ra một cách không thể bác bỏ)
  • establish establish incontrovertibly
    (thiết lập một cách vững chắc, không thể tranh cãi)
Adjective/Participle modified by incontrovertibly
  • true incontrovertibly true
    (đúng sự thật không thể chối cãi)
  • clear incontrovertibly clear
    (rõ ràng một cách không thể bàn cãi)
  • correct incontrovertibly correct
    (chính xác không thể tranh cãi)
  • false incontrovertibly false
    (sai một cách không thể chối cãi)
Common Phrases
  • it is it is incontrovertibly the case that...
    (chắc chắn, không thể bàn cãi rằng...)

Idioms

  • incontrovertibly true

    hoàn toàn đúng sự thật, không thể chối cãi

    "The facts presented were incontrovertibly true."

    (Các sự thật được trình bày hoàn toàn đúng sự thật, không thể chối cãi.)

  • incontrovertibly proven

    đã được chứng minh không thể bác bỏ

    "His guilt was incontrovertibly proven by the DNA evidence."

    (Tội của anh ta đã được chứng minh không thể bác bỏ bằng bằng chứng DNA.)

  • it is incontrovertibly the case that...

    chắc chắn, không thể bàn cãi rằng...

    "It is incontrovertibly the case that climate change is happening."

    (Chắc chắn, không thể bàn cãi rằng biến đổi khí hậu đang diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incontrovertibly

Adverb
Lật mặt

Một cách không thể phủ nhận hoặc bác bỏ; không thể chối cãi.

"The evidence incontrovertibly proves his guilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is incontrovertibly clear that they are the best candidates for the job.
Rõ ràng một cách không thể tranh cãi rằng họ là những ứng viên tốt nhất cho công việc.
Phủ định
It is not incontrovertibly proven that he committed the crime.
Không thể chứng minh một cách không thể tranh cãi rằng anh ta đã phạm tội.
Nghi vấn
Is it incontrovertibly true that this is the only solution?
Có đúng một cách không thể tranh cãi rằng đây là giải pháp duy nhất không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had incontrovertibly proven her point before the meeting ended.
Cô ấy đã chứng minh một cách không thể chối cãi quan điểm của mình trước khi cuộc họp kết thúc.
Phủ định
They had not incontrovertibly demonstrated the benefits of the new system, leading to skepticism.
Họ đã không chứng minh một cách không thể chối cãi những lợi ích của hệ thống mới, dẫn đến sự hoài nghi.
Nghi vấn
Had he incontrovertibly established his alibi before the police arrived?
Liệu anh ta đã chứng minh một cách không thể chối cãi bằng chứng ngoại phạm của mình trước khi cảnh sát đến?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence incontrovertibly proves his guilt.
Bằng chứng không thể chối cãi chứng minh tội của anh ta.
Phủ định
The report does not incontrovertibly demonstrate any flaws in the system.
Báo cáo không chứng minh một cách không thể chối cãi bất kỳ sai sót nào trong hệ thống.
Nghi vấn
Does she incontrovertibly believe in climate change?
Cô ấy có tin một cách không thể chối cãi vào biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incontrovertibly".

Bằng chứng không thể bác bỏ trong pháp luật và khoa học

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và nghiên cứu khoa học, khái niệm 'incontrovertibly' (không thể bác bỏ) đóng vai trò rất quan trọng. Một bản án thường yêu cầu 'bằng chứng không thể bác bỏ' (incontrovertible evidence) để kết tội một người. Tương tự, một lý thuyết khoa học được chấp nhận khi nó được 'chứng minh một cách không thể chối cãi' (incontrovertibly proven) qua các thí nghiệm và dữ liệu. Điều này phản ánh giá trị cao mà các xã hội phương Tây đặt vào sự thật khách quan và bằng chứng vững chắc.

Văn hóa tranh luận và tìm kiếm sự thật

Từ 'incontrovertibly' xuất phát từ gốc 'controvert' (tranh cãi), cho thấy một bối cảnh văn hóa nơi việc tranh luận và đặt câu hỏi là phổ biến. Tuy nhiên, khi một điều gì đó là 'incontrovertibly' thì mọi tranh cãi đều kết thúc. Điều này thể hiện một khía cạnh của tư duy phương Tây: tìm kiếm sự thật thông qua tranh luận và bằng chứng, và khi sự thật đã quá rõ ràng, không còn chỗ cho sự nghi ngờ hay bất đồng.