(Top Banner Ad)
irrefutably
C2
Trạng từ C2 Luận chứng, Tranh biện

irrefutably

UK: /ˌɪˌrefˈjuːtəbli/ • US: /ˌɪrɪˈfjuːtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể bác bỏ một cách không thể chối cãi không thể cãi được chắc chắn như đinh đóng cột
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that cannot be denied or disproved.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể phủ nhận hoặc bác bỏ được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence irrefutably proves his guilt."

    "Bằng chứng không thể chối cãi chứng minh tội lỗi của anh ta."

  • "The DNA evidence irrefutably linked him to the crime scene."

    "Bằng chứng DNA không thể chối cãi đã liên kết anh ta với hiện trường vụ án."

  • "The research findings irrefutably demonstrate the effectiveness of the new drug."

    "Những phát hiện nghiên cứu không thể chối cãi chứng minh tính hiệu quả của loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrefutable không thể bác bỏ, không thể chối cãi được
Noun irrefutability tính không thể bác bỏ, tính không thể chối cãi
Verb refute bác bỏ, cãi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luận chứng, Tranh biện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrefutabilis
English
irrefutable
English
irrefutably

Nguồn gốc của 'Irrefutably'

Từ 'irrefutably' bắt nguồn từ tiếng Latin 'irrefutabilis', có nghĩa là 'không thể bác bỏ được'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua từ 'irrefutable' (không thể bác bỏ) rồi thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ. Từ này thể hiện sự chắc chắn và không thể chối cãi của một điều gì đó.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực hoặc không thể chối cãi của một tuyên bố, bằng chứng hoặc sự thật. Nó mạnh hơn các trạng từ như 'certainly' hoặc 'undoubtedly' vì nó ngụ ý rằng không có khả năng phản bác hợp lý nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrefutably
  • prove irrefutably proves
    (chứng minh một cách không thể bác bỏ)
  • demonstrate irrefutably demonstrates
    (chứng minh một cách không thể chối cãi)
Verb + irrefutably
  • establish irrefutably establish
    (thiết lập một cách không thể bác bỏ)
  • show irrefutably shows
    (cho thấy một cách không thể chối cãi)

Idioms

  • Beyond irrefutable doubt

    Vượt ra ngoài mọi nghi ngờ có thể bác bỏ.

    "The evidence presented proved the defendant guilty beyond irrefutable doubt."

    (Bằng chứng được đưa ra đã chứng minh bị cáo có tội vượt ra ngoài mọi nghi ngờ có thể bác bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrefutably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thể phủ nhận hoặc bác bỏ được.

"The evidence irrefutably proves his guilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence irrefutably proves his guilt.
Bằng chứng không thể chối cãi chứng minh tội lỗi của anh ta.
Phủ định
The data does not irrefutably demonstrate a causal relationship.
Dữ liệu không chứng minh một cách không thể bác bỏ mối quan hệ nhân quả.
Nghi vấn
Does the experiment irrefutably support the hypothesis?
Liệu thí nghiệm có hỗ trợ một cách không thể bác bỏ giả thuyết này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had irrefutably proven her innocence before the trial even began.
Cô ấy đã chứng minh một cách không thể bác bỏ sự vô tội của mình trước khi phiên tòa bắt đầu.
Phủ định
He had not irrefutably demonstrated his commitment to the project, which led to its cancellation.
Anh ấy đã không chứng minh một cách không thể bác bỏ cam kết của mình đối với dự án, điều này dẫn đến việc dự án bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Had they irrefutably established the suspect's whereabouts on the night of the crime?
Liệu họ đã xác định một cách không thể bác bỏ nơi ở của nghi phạm vào đêm xảy ra tội ác chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrefutably".

Vai trò của bằng chứng trong hệ thống pháp luật phương Tây

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, bằng chứng đóng vai trò then chốt để chứng minh một điều gì đó là đúng sự thật. Các bằng chứng 'irrefutable' (không thể bác bỏ) có sức nặng đặc biệt trong việc kết tội một người hoặc chứng minh một tuyên bố.