(Top Banner Ad)
increasing returns
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Kinh tế

increasing returns

UK: /ɪnˈkriːsɪŋ rɪˈtɜːnz/ • US: /ɪnˈkriːsɪŋ rɪˈtɜːrnz/

Nghĩa tiếng Việt

lợi nhuận tăng hiệu suất tăng lợi tức tăng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the marginal product of an input increases as the quantity of the input increases.

Vietnamese Meaning

Tình huống trong đó sản phẩm cận biên của một yếu tố đầu vào tăng lên khi số lượng yếu tố đầu vào đó tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced increasing returns after investing heavily in research and development."

    "Công ty đã trải qua lợi nhuận tăng lên sau khi đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển."

  • "Software development often exhibits increasing returns due to the low cost of replicating software."

    "Phát triển phần mềm thường thể hiện lợi nhuận tăng lên do chi phí sao chép phần mềm thấp."

  • "The increasing returns to knowledge-based assets are driving the new economy."

    "Lợi nhuận tăng lên đối với tài sản dựa trên tri thức đang thúc đẩy nền kinh tế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng lên, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng tăng
Verb return trả lại, quay lại
Noun return sự trở lại, lợi nhuận, thu nhập
Noun (plural) returns lợi nhuận, thu nhập (thường dùng trong kinh tế)

Synonyms

Antonyms

diminishing returns (lợi nhuận giảm dần)

Related Words

network effect (hiệu ứng mạng lưới)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere (to grow, swell)
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase
Latin
tornare (to turn)
Old French
retourner (to turn back)
Middle English
retournen
English
return

Sự ra đời của một khái niệm kinh tế

Cụm từ 'increasing returns' (lợi suất tăng dần) không có một nguồn gốc từ ngữ duy nhất sâu xa như nhiều từ khác, mà nó là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'increase' (tăng lên) và 'return' (lợi nhuận, thu nhập). Trong kinh tế học, khái niệm này được phổ biến rộng rãi vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 bởi các nhà kinh tế học như Alfred Marshall. Nó mô tả tình trạng khi việc tăng thêm một yếu tố sản xuất sẽ tạo ra một mức tăng đầu ra lớn hơn một cách tương ứng, trái ngược với 'diminishing returns' (lợi suất giảm dần).

Usage Note

"Increasing returns" thường đề cập đến một hiện tượng kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh sản xuất hoặc đầu tư. Nó trái ngược với "diminishing returns" (lợi nhuận giảm dần), nơi lợi nhuận cận biên giảm khi đầu tư hoặc nỗ lực tăng lên. "Increasing returns" ám chỉ một vòng phản hồi tích cực, nơi việc tăng đầu tư dẫn đến lợi nhuận lớn hơn, do đó khuyến khích đầu tư thêm.

Prepositions

to from

* increasing returns *to* scale: Lợi nhuận tăng theo quy mô (khi tăng tất cả các yếu tố đầu vào, sản lượng tăng với tỷ lệ lớn hơn).
* increasing returns *from* investment: Lợi nhuận tăng từ đầu tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + increasing returns
  • significant significant increasing returns
    (lợi suất tăng dần đáng kể)
  • strong strong increasing returns
    (lợi suất tăng dần mạnh mẽ)
  • long-run long-run increasing returns
    (lợi suất tăng dần dài hạn)
Verb + increasing returns
  • exhibit exhibit increasing returns
    (thể hiện lợi suất tăng dần)
  • experience experience increasing returns
    (trải qua lợi suất tăng dần)
  • generate generate increasing returns
    (tạo ra lợi suất tăng dần)
Noun + of increasing returns
  • law law of increasing returns
    (quy luật lợi suất tăng dần)

Idioms

  • Law of increasing returns

    Quy luật lợi suất tăng dần (một nguyên tắc kinh tế học)

    "Many tech companies operate under the law of increasing returns, where scale leads to greater efficiency."

    (Nhiều công ty công nghệ hoạt động theo quy luật lợi suất tăng dần, nơi quy mô lớn hơn dẫn đến hiệu quả cao hơn.)

  • To achieve increasing returns

    Đạt được lợi suất tăng dần (để mô tả thành công trong việc tạo ra nhiều lợi nhuận hơn)

    "By investing in new technology, the factory hoped to achieve increasing returns."

    (Bằng cách đầu tư vào công nghệ mới, nhà máy hy vọng sẽ đạt được lợi suất tăng dần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increasing returns

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Tình huống trong đó sản phẩm cận biên của một yếu tố đầu vào tăng lên khi số lượng yếu tố đầu vào đó tăng lên.

"The company experienced increasing returns after investing heavily in research and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research and development, it would have seen increasing returns in the long run.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, nó đã có thể thấy lợi nhuận tăng dần trong dài hạn.
Phủ định
If the government hadn't implemented those new regulations, businesses wouldn't have experienced increasing returns from their investments.
Nếu chính phủ không thực hiện những quy định mới đó, các doanh nghiệp đã không trải qua lợi nhuận tăng dần từ các khoản đầu tư của họ.
Nghi vấn
Would the investors have been more satisfied if the company had achieved increasing returns this quarter?
Các nhà đầu tư có hài lòng hơn không nếu công ty đã đạt được lợi nhuận tăng dần trong quý này?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had experienced increasing returns after they invested heavily in research and development.
Công ty đã trải qua lợi nhuận tăng lên sau khi họ đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
Phủ định
The project hadn't yielded increasing returns despite the initial optimism.
Dự án đã không mang lại lợi nhuận tăng lên mặc dù có sự lạc quan ban đầu.
Nghi vấn
Had the investors anticipated increasing returns when they decided to fund the startup?
Các nhà đầu tư đã dự đoán lợi nhuận tăng lên khi họ quyết định tài trợ cho công ty khởi nghiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increasing returns".

Hiệu ứng mạng lưới và nền kinh tế số

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'increasing returns' trở nên cực kỳ quan trọng, đặc biệt với các công ty công nghệ lớn. Các nền tảng mạng xã hội, phần mềm, và thị trường trực tuyến thường hoạt động theo hiệu ứng mạng lưới (network effects) – càng nhiều người dùng, giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ càng tăng, thu hút thêm người dùng mới và tạo ra lợi suất tăng dần. Điều này giải thích tại sao một số công ty công nghệ có thể thống trị thị trường một cách nhanh chóng.

Lợi thế của người đi đầu

Increasing returns cũng gắn liền với khái niệm lợi thế của người đi đầu (first-mover advantage). Trong các ngành công nghiệp nơi lợi suất tăng dần chiếm ưu thế, việc trở thành người đầu tiên đưa sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường có thể giúp thiết lập tiêu chuẩn, xây dựng thương hiệu và thu hút một lượng lớn người dùng ban đầu. Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực, khiến các đối thủ cạnh tranh khó bắt kịp, ngay cả khi họ có sản phẩm tương tự hoặc tốt hơn.