(Top Banner Ad)
economies of scale
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Kinh tế

economies of scale

UK: /ɪˈkɒnəmiːz əv skeɪl/ • US: /ɪˈkɑːnəmiːz əv skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế kinh tế theo quy mô hiệu quả kinh tế nhờ quy mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cost advantages that enterprises obtain due to their scale of operation (typically measured by amount of output produced), with cost per unit of output decreasing with increasing scale.

Vietnamese Meaning

Lợi thế về chi phí mà các doanh nghiệp có được do quy mô hoạt động của họ (thường được đo bằng số lượng sản phẩm đầu ra), với chi phí trên một đơn vị sản phẩm giảm khi quy mô tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was able to lower its prices due to economies of scale."

    "Công ty đã có thể giảm giá nhờ lợi thế kinh tế theo quy mô."

  • "Economies of scale can be achieved through bulk purchasing."

    "Lợi thế kinh tế theo quy mô có thể đạt được thông qua mua hàng số lượng lớn."

  • "Automation can lead to significant economies of scale."

    "Tự động hóa có thể dẫn đến lợi thế kinh tế theo quy mô đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economic thuộc về kinh tế (liên quan đến kinh tế quốc gia, sản xuất)
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (liên quan đến việc sử dụng hiệu quả tài nguyên, ít tốn kém)
Verb economize tiết kiệm, sử dụng một cách kinh tế
Noun diseconomies of scale bất lợi kinh tế do quy mô (hiện tượng chi phí trên mỗi đơn vị tăng khi quy mô sản xuất vượt quá mức tối ưu)

Synonyms

scale economies (lợi thế quy mô)

Antonyms

diseconomies of scale (bất lợi về quy mô)

Related Words

increasing returns to scale (hiệu suất tăng theo quy mô)constant returns to scale (hiệu suất không đổi theo quy mô)minimum efficient scale (quy mô hiệu quả tối thiểu)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia (quản lý hộ gia đình)
Latin
oeconomia
English
economy (từ thế kỷ 16, nghĩa quản lý tài nguyên, hệ thống kinh tế)
Latin
scalae (cái thang, bậc thang)
Old French
escale
English
scale (từ thế kỷ 14, nghĩa cân, tỷ lệ, quy mô)
English
economies of scale (khái niệm kinh tế hiện đại, cuối thế kỷ 19 - đầu 20)

Sự ra đời của một khái niệm kinh tế hiện đại

Cụm từ 'economies of scale' không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời mà là một khái niệm kinh tế được hình thành từ sự kết hợp của hai từ 'economy' (kinh tế, tiết kiệm) và 'scale' (quy mô). 'Economy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia' (quản lý hộ gia đình), còn 'scale' từ tiếng Latin 'scalae' (cái thang, ý chỉ tỷ lệ hay kích thước). Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các nhà kinh tế học đã ghép nối chúng lại để mô tả lợi thế về chi phí khi tăng quy mô sản xuất, trở thành một nền tảng quan trọng trong lý thuyết kinh tế hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình huống mà việc sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ ở quy mô lớn hơn giúp giảm chi phí trung bình trên mỗi đơn vị. Nó thường liên quan đến việc sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực, chuyên môn hóa và khả năng tiếp cận các công nghệ tiên tiến.

Prepositions

in from

in: economies of scale *in* production (trong sản xuất). from: benefits *from* economies of scale (lợi ích từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + economies of scale
  • achieve achieve economies of scale
    (đạt được lợi thế kinh tế nhờ quy mô)
  • benefit from benefit from economies of scale
    (hưởng lợi từ lợi thế kinh tế nhờ quy mô)
  • realize realize economies of scale
    (hiện thực hóa lợi thế kinh tế nhờ quy mô)
  • exploit exploit economies of scale
    (khai thác lợi thế kinh tế nhờ quy mô)
  • drive drive economies of scale
    (thúc đẩy lợi thế kinh tế nhờ quy mô)
Adjective + economies of scale
  • significant significant economies of scale
    (lợi thế kinh tế nhờ quy mô đáng kể)
  • substantial substantial economies of scale
    (lợi thế kinh tế nhờ quy mô lớn)
  • greater greater economies of scale
    (lợi thế kinh tế nhờ quy mô lớn hơn)
  • potential potential economies of scale
    (tiềm năng lợi thế kinh tế nhờ quy mô)

Idioms

  • to achieve economies of scale

    để đạt được lợi thế kinh tế nhờ quy mô (ý chỉ việc tăng sản lượng để giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm)

    "By merging, the two companies hope to achieve significant economies of scale."

    (Bằng cách sáp nhập, hai công ty hy vọng sẽ đạt được lợi thế kinh tế nhờ quy mô đáng kể.)

  • to benefit from economies of scale

    được hưởng lợi từ lợi thế kinh tế nhờ quy mô

    "Large manufacturers often benefit from economies of scale, allowing them to offer lower prices."

    (Các nhà sản xuất lớn thường được hưởng lợi từ lợi thế kinh tế nhờ quy mô, cho phép họ đưa ra mức giá thấp hơn.)

  • the pursuit of economies of scale

    sự theo đuổi lợi thế kinh tế nhờ quy mô (ý chỉ chiến lược kinh doanh nhằm giảm chi phí và tăng hiệu quả)

    "The company's rapid expansion was driven by the pursuit of economies of scale."

    (Việc mở rộng nhanh chóng của công ty được thúc đẩy bởi sự theo đuổi lợi thế kinh tế nhờ quy mô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economies of scale

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Lợi thế về chi phí mà các doanh nghiệp có được do quy mô hoạt động của họ (thường được đo bằng số lượng sản phẩm đầu ra), với chi phí trên một đơn vị sản phẩm giảm khi quy mô tăng lên.

"The company was able to lower its prices due to economies of scale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economies of scale".

Cuộc Cách mạng Công nghiệp và Sản xuất Hàng loạt

Khái niệm 'economies of scale' gắn liền mật thiết với Cuộc Cách mạng Công nghiệp. Khi các nhà máy bắt đầu sản xuất hàng hóa với số lượng lớn, họ nhận ra rằng chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm sẽ giảm đáng kể do các chi phí cố định (như máy móc, nhà xưởng) được chia nhỏ ra trên nhiều sản phẩm hơn. Điều này đã thúc đẩy mô hình sản xuất hàng loạt và làm thay đổi vĩnh viễn nền kinh tế toàn cầu, mang lại hàng hóa giá rẻ hơn cho người tiêu dùng.

Sự phát triển của các tập đoàn lớn và toàn cầu hóa

'Economies of scale' là một trong những động lực chính đằng sau sự phát triển của các tập đoàn đa quốc gia và quá trình toàn cầu hóa. Để tận dụng tối đa lợi thế quy mô, các công ty thường tìm cách mở rộng thị trường, sáp nhập với đối thủ hoặc mua lại các doanh nghiệp khác, dẫn đến sự ra đời của các 'gã khổng lồ' trong ngành. Điều này giúp họ giảm chi phí sản xuất, mua sắm nguyên vật liệu và phân phối, từ đó tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.