(Top Banner Ad)
incrementally
C1
adverb C1 Tổng quát

incrementally

UK: /ˌɪŋkrəˈmentəli/ • US: /ˌɪŋkrəˈmentəli/

Nghĩa tiếng Việt

từng bước một dần dần tăng tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a way that consists of small steps or increases

Vietnamese Meaning

một cách tăng dần, từng bước một; bằng cách tăng từng lượng nhỏ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The budget was increased incrementally over several years."

    "Ngân sách đã được tăng dần qua nhiều năm."

  • "The software was updated incrementally with new features."

    "Phần mềm đã được cập nhật từng bước với các tính năng mới."

  • "We aim to improve our services incrementally."

    "Chúng tôi hướng đến việc cải thiện các dịch vụ của mình một cách từ từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun increment Sự gia tăng, mức tăng thêm
Verb increment Gia tăng, tăng thêm (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày)
Adjective incremental Tăng dần, theo từng bước nhỏ
Noun incrementation Hành động gia tăng, sự tăng lên (chủ yếu trong kỹ thuật, lập trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incrementum
English (15th century)
increment
English (17th century)
incremental
English (19th century)
incrementally

Hạt giống Latin của sự tăng trưởng

Từ 'incrementally' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'incrementum', mang ý nghĩa 'sự tăng trưởng', 'sự gia tăng'. Giống như một cái cây lớn lên từng chút một từ một hạt giống nhỏ, từ này đã ra đời để diễn tả quá trình phát triển và tiến bộ theo từng bước nhỏ.

Hành trình của một ý tưởng

Ban đầu, chúng ta có danh từ 'increment' (sự gia tăng, mức tăng thêm). Từ đó, tính từ 'incremental' (tăng dần, theo từng bước) được hình thành. Cuối cùng, để mô tả cách thức một hành động diễn ra dần dần, trạng từ 'incrementally' đã ra đời, hoàn thiện chuỗi từ ngữ diễn tả một quá trình liên tục và từng bước.

Usage Note

Từ 'incrementally' diễn tả sự thay đổi hoặc tiến triển theo từng bước nhỏ, thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất từ từ và có hệ thống của sự thay đổi đó. Nó khác với những thay đổi đột ngột hoặc lớn. So với 'gradually', 'incrementally' thường mang ý nghĩa là sự thay đổi được đo lường và kiểm soát được.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động theo từng bước
  • improve improve incrementally
    (cải thiện từng chút một / dần dần)
  • increase increase incrementally
    (tăng dần / tăng theo từng bậc)
  • develop develop incrementally
    (phát triển theo từng giai đoạn / từng bước)
  • learn learn incrementally
    (học từng chút một / tích lũy dần)
  • adjust adjust incrementally
    (điều chỉnh dần dần / từng bước)
  • build build something incrementally
    (xây dựng/tạo ra cái gì đó từng bước một)

Idioms

  • Make progress incrementally

    Tiến bộ từng bước / Đạt được tiến bộ dần dần

    "To master a new language, you need to make progress incrementally every day."

    (Để thành thạo một ngôn ngữ mới, bạn cần tiến bộ từng bước mỗi ngày.)

  • Change incrementally

    Thay đổi dần dần / Thay đổi từng chút một

    "The company's strategy allows for the product to change incrementally based on user feedback."

    (Chiến lược của công ty cho phép sản phẩm thay đổi dần dần dựa trên phản hồi của người dùng.)

  • Achieve goals incrementally

    Đạt được mục tiêu từng bước một / Dần dần hoàn thành mục tiêu

    "Instead of aiming for a huge leap, we decided to achieve our goals incrementally."

    (Thay vì đặt mục tiêu một bước nhảy vọt lớn, chúng tôi quyết định đạt được mục tiêu từng bước một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incrementally

adverb
Lật mặt

một cách tăng dần, từng bước một; bằng cách tăng từng lượng nhỏ

"The budget was increased incrementally over several years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company improved its sales incrementally last quarter.
Công ty đã cải thiện doanh số bán hàng từng bước trong quý trước.
Phủ định
We didn't achieve our goals incrementally; progress was stagnant.
Chúng tôi đã không đạt được mục tiêu của mình một cách từ từ; tiến độ bị đình trệ.
Nghi vấn
Are we approaching the deadline incrementally, or are we behind schedule?
Chúng ta đang tiếp cận thời hạn một cách từ từ hay đang chậm tiến độ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will incrementally increase its market share next year.
Công ty sẽ tăng dần thị phần của mình vào năm tới.
Phủ định
They are not going to improve the system incrementally; they plan a complete overhaul.
Họ sẽ không cải thiện hệ thống một cách từ từ; họ lên kế hoạch đại tu hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the new policy be incrementally implemented, or all at once?
Chính sách mới sẽ được thực hiện dần dần hay tất cả cùng một lúc?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software updates incrementally every week.
Phần mềm cập nhật từ từ hàng tuần.
Phủ định
He does not improve incrementally at work; his progress is quite sporadic.
Anh ấy không tiến bộ từ từ trong công việc; sự tiến bộ của anh ấy khá thất thường.
Nghi vấn
Does the price of gasoline increase incrementally each month?
Giá xăng có tăng dần mỗi tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incrementally".

Triết lý Agile và Scrum

Trong các ngành công nghệ và phát triển phần mềm ở phương Tây, 'incrementally' là một khái niệm cốt lõi của phương pháp Agile và Scrum. Nó nhấn mạnh việc phát triển sản phẩm theo từng chu kỳ nhỏ, liên tục cải tiến và nhận phản hồi, thay vì cố gắng hoàn thành mọi thứ trong một lần. Điều này giúp dự án linh hoạt và đáp ứng tốt hơn với sự thay đổi của thị trường.

Sức mạnh của những bước nhỏ

Văn hóa phương Tây thường đề cao tầm quan trọng của việc đặt ra mục tiêu và đạt được chúng thông qua những hành động nhỏ, nhất quán. Ý tưởng 'incrementally' phản ánh niềm tin rằng những thay đổi hay nỗ lực nhỏ hàng ngày sẽ tích lũy thành kết quả lớn theo thời gian, dù là trong học tập, sự nghiệp hay phát triển bản thân. Nó khuyến khích sự kiên trì và không nản lòng trước mục tiêu lớn.