(Top Banner Ad)
incumbent
C1
Tính từ C1 Chính trị, Kinh doanh

incumbent

UK: /ɪnˈkʌmbənt/ • US: /ɪnˈkʌmbənt/

Nghĩa tiếng Việt

đương nhiệm có trách nhiệm nghĩa vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Necessary for someone as a duty or responsibility.

Vietnamese Meaning

Cần thiết cho ai đó như một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is incumbent on all shareholders to attend the annual general meeting."

    "Tất cả các cổ đông đều có nghĩa vụ tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên."

  • "The incumbent has a strong advantage in the election."

    "Người đương nhiệm có một lợi thế lớn trong cuộc bầu cử."

  • "It is incumbent upon us to ensure the safety of our children."

    "Chúng ta có trách nhiệm đảm bảo an toàn cho con cái của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incumbency

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incumbere
Late Latin
incumbens
Old French
incumbent
English
incumbent

Nguồn Gốc Từ Chức Vụ

Từ "incumbent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incumbere", mang nghĩa là "nằm đè lên", "tựa vào" hoặc "gánh vác". Từ đó phát triển thành "incumbens" (người đang nằm/đang dựa vào một cái gì đó). Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ một người đang "đảm nhận" hoặc "tựa vào" một vị trí, một nhiệm vụ hoặc một chức vụ cụ thể, đặc biệt là trong chính trị. Nó gợi lên hình ảnh một người đang gánh vác trách nhiệm trên vai.

Usage Note

Tính từ này nhấn mạnh đến một nghĩa vụ pháp lý, đạo đức hoặc chức năng mà ai đó phải thực hiện. Thường được sử dụng để mô tả trách nhiệm, nghĩa vụ ràng buộc. Khác với 'obligatory' (bắt buộc) ở chỗ incumbent ám chỉ trách nhiệm gắn liền với vai trò, vị trí.

Prepositions

on upon

Incumbent on/upon someone: Trách nhiệm thuộc về ai đó. Ví dụ: 'It is incumbent on the government to act.' (Chính phủ có trách nhiệm phải hành động.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incumbent
  • current current incumbent
    (người đương nhiệm hiện tại)
  • sitting sitting incumbent
    (người đang giữ chức vụ)
  • former former incumbent
    (cựu người đương nhiệm)
  • the the incumbent president
    (tổng thống đương nhiệm)
Verb + incumbent
  • defeat defeat the incumbent
    (đánh bại người đương nhiệm)
  • challenge challenge the incumbent
    (thách thức người đương nhiệm)
Incumbent as duty/responsibility
  • incumbent it is incumbent upon you to...
    (bạn có nhiệm vụ/bổn phận phải...)
  • incumbent it is incumbent on us to ensure...
    (chúng ta có trách nhiệm phải đảm bảo...)

Idioms

  • It is incumbent upon/on (someone) to (do something)

    (ai đó) có trách nhiệm, bổn phận phải làm gì

    "It is incumbent upon all of us to ensure the safety of our children."

    (Tất cả chúng ta đều có bổn phận phải đảm bảo an toàn cho con cái mình.)

  • The incumbent advantage

    Lợi thế của người đương nhiệm (trong bầu cử, do đã quen mặt, có kinh nghiệm, và nguồn lực)

    "The incumbent advantage makes it difficult for challengers to win elections."

    (Lợi thế của người đương nhiệm khiến các ứng viên đối thủ khó giành chiến thắng trong các cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incumbent

Tính từ
Lật mặt

Cần thiết cho ai đó như một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

"It is incumbent on all shareholders to attend the annual general meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The incumbent has a strong lead in the polls.
Đương kim có một lợi thế lớn trong các cuộc thăm dò.
Phủ định
The incumbent wasn't prepared for the challenger's aggressive campaign.
Đương kim không chuẩn bị cho chiến dịch tranh cử quyết liệt của đối thủ.
Nghi vấn
Will the incumbent be re-elected for another term?
Liệu đương kim có tái đắc cử nhiệm kỳ nữa không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the incumbent president seeking re-election.
Ông ấy là tổng thống đương nhiệm đang tìm cách tái tranh cử.
Phủ định
They are not the incumbent members of the committee anymore.
Họ không còn là thành viên đương nhiệm của ủy ban nữa.
Nghi vấn
Is she the incumbent mayor running in this election?
Cô ấy có phải là thị trưởng đương nhiệm tham gia cuộc bầu cử này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The incumbent president: a figure both praised and criticized.
Tổng thống đương nhiệm: một nhân vật vừa được ca ngợi vừa bị chỉ trích.
Phủ định
The election wasn't a referendum on the incumbent: several other factors influenced the outcome.
Cuộc bầu cử không phải là một cuộc trưng cầu dân ý về đương kim tổng thống: một số yếu tố khác đã ảnh hưởng đến kết quả.
Nghi vấn
Is the incumbent's experience: a true advantage or a potential hindrance?
Kinh nghiệm của người đương nhiệm: một lợi thế thực sự hay một trở ngại tiềm ẩn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the incumbent candidate addresses voters' concerns, they will likely win the election.
Nếu ứng cử viên đương nhiệm giải quyết những lo ngại của cử tri, họ có khả năng sẽ thắng cử.
Phủ định
If the incumbent doesn't improve their approval ratings, they won't secure another term.
Nếu người đương nhiệm không cải thiện tỷ lệ ủng hộ, họ sẽ không đảm bảo được một nhiệm kỳ khác.
Nghi vấn
Will the incumbent remain in power if the economy continues to grow?
Liệu người đương nhiệm có tiếp tục nắm quyền nếu nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The incumbent president won the election, didn't he?
Tổng thống đương nhiệm đã thắng cuộc bầu cử, phải không?
Phủ định
The incumbent isn't performing well, is he?
Người đương nhiệm đang không làm tốt, phải không?
Nghi vấn
The incumbent candidate shouldn't have lied about his achievements, should he?
Ứng cử viên đương nhiệm lẽ ra không nên nói dối về thành tích của mình, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election results were announced, the incumbent had already conceded defeat.
Vào thời điểm kết quả bầu cử được công bố, đương kim đã thừa nhận thất bại.
Phủ định
The incumbent had not anticipated such a strong challenge from the opposition before the campaign began.
Đương kim không lường trước được một thách thức mạnh mẽ như vậy từ phe đối lập trước khi chiến dịch bắt đầu.
Nghi vấn
Had the incumbent party addressed the economic concerns of the voters before the election?
Liệu đảng đương quyền đã giải quyết những lo ngại về kinh tế của cử tri trước cuộc bầu cử hay chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The incumbent president had been campaigning vigorously before the election results were announced.
Tổng thống đương nhiệm đã tích cực vận động tranh cử trước khi kết quả bầu cử được công bố.
Phủ định
The challenger hadn't been focusing on the incumbent's weaknesses during the debate, which many thought was a mistake.
Ứng cử viên thách thức đã không tập trung vào những điểm yếu của người đương nhiệm trong cuộc tranh luận, điều mà nhiều người cho là một sai lầm.
Nghi vấn
Had the incumbent government been addressing the unemployment issues effectively before the crisis hit?
Chính phủ đương nhiệm đã giải quyết các vấn đề thất nghiệp một cách hiệu quả trước khi cuộc khủng hoảng xảy ra phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the incumbent president had addressed the environmental concerns more effectively.
Tôi ước gì tổng thống đương nhiệm đã giải quyết các mối lo ngại về môi trường hiệu quả hơn.
Phủ định
If only the incumbent weren't so focused on short-term gains; the long-term consequences are dire.
Giá mà người đương nhiệm không quá tập trung vào lợi ích ngắn hạn; hậu quả lâu dài thật thảm khốc.
Nghi vấn
Do you wish the incumbent would implement more sustainable policies?
Bạn có ước người đương nhiệm sẽ thực hiện các chính sách bền vững hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incumbent".

Vai Trò Trong Chính Trị

Trong các nền dân chủ phương Tây, "incumbent" thường được dùng để chỉ người đang giữ một chức vụ công (như tổng thống, thị trưởng, thượng nghị sĩ). Khái niệm "lợi thế của người đương nhiệm" (incumbent advantage) là một yếu tố quan trọng trong các cuộc bầu cử, khi người đang tại chức thường có nhiều nguồn lực, sự nhận diện và kinh nghiệm hơn so với các ứng cử viên mới, giúp họ dễ tái đắc cử.

Trách Nhiệm và Bổn Phận

Ngoài ý nghĩa về chức vụ, "incumbent" còn mang hàm ý mạnh mẽ về trách nhiệm và bổn phận. Khi nói "it is incumbent upon someone to do something," nó nhấn mạnh rằng việc đó là một nghĩa vụ đạo đức, pháp lý hoặc xã hội không thể chối bỏ của người đó, đòi hỏi họ phải thực hiện bằng được.