(Top Banner Ad)
officeholder
C1
noun C1 Chính trị, Quản lý

officeholder

UK: /ˈɒfɪshəʊldər/ • US: /ˈɔːfɪshoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

người nắm giữ chức vụ quan chức người đương chức người đang tại vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who holds a public office or position of authority.

Vietnamese Meaning

Người nắm giữ một chức vụ công hoặc vị trí có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newly elected officeholder promised to address the urgent issues facing the city."

    "Người vừa được bầu vào chức vụ đã hứa sẽ giải quyết những vấn đề cấp bách mà thành phố đang phải đối mặt."

  • "The officeholder's decisions had a significant impact on the local economy."

    "Các quyết định của người nắm giữ chức vụ đã có tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương."

  • "As an officeholder, she is responsible for overseeing the implementation of new policies."

    "Với tư cách là người nắm giữ chức vụ, bà ấy chịu trách nhiệm giám sát việc thực hiện các chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office chức vụ, văn phòng
Adjective official chính thức
Noun official quan chức
Adverb officially một cách chính thức
Noun officer sĩ quan, viên chức
Verb hold nắm giữ, giữ
Noun holder người giữ, vật giữ
Noun officeholding việc giữ chức vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old English
healdan
English
officeholder

Nguồn gốc từ 'officeholder'

Từ 'officeholder' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'office' (chức vụ, nhiệm vụ) và 'holder' (người nắm giữ). 'Office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'bổn phận' hoặc 'dịch vụ'. 'Holder' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'healdan', có nghĩa là 'nắm giữ'. Do đó, 'officeholder' có nghĩa là người nắm giữ một chức vụ hoặc vị trí công cộng.

Usage Note

Từ 'officeholder' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, chính phủ hoặc các tổ chức lớn. Nó nhấn mạnh đến việc người đó đang thực hiện các trách nhiệm và quyền hạn gắn liền với vị trí đó. Khác với 'official', 'officeholder' đặc biệt chỉ người đang đương nhiệm chức vụ.

Prepositions

of as

'officeholder of' dùng để chỉ chức vụ cụ thể mà người đó nắm giữ (ví dụ: officeholder of the presidency). 'as officeholder' dùng để mô tả hành động của người đó trong vai trò là người nắm giữ chức vụ (ví dụ: acting as officeholder).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + officeholder
  • elected elected officeholder
    (quan chức được bầu)
  • public public officeholder
    (người giữ chức vụ công)
  • current current officeholder
    (quan chức đương nhiệm)
  • former former officeholder
    (cựu quan chức)
Verb + officeholder
  • support support an officeholder
    (ủng hộ một quan chức)
  • criticize criticize an officeholder
    (chỉ trích một quan chức)
  • elect elect an officeholder
    (bầu chọn một quan chức)
Officeholder + Verb
  • officeholder resigns officeholder resigns
    (quan chức từ chức)
  • officeholder serves officeholder serves
    (quan chức phục vụ)
  • officeholder proposes officeholder proposes
    (quan chức đề xuất)

Idioms

  • hold office

    nắm giữ chức vụ, giữ chức

    "She held office for two terms."

    (Bà ấy đã giữ chức vụ trong hai nhiệm kỳ.)

  • run for office

    ra tranh cử

    "He decided to run for office in the upcoming election."

    (Ông ấy đã quyết định ra tranh cử trong cuộc bầu cử sắp tới.)

  • take office

    nhậm chức

    "The new mayor will take office next month."

    (Thị trưởng mới sẽ nhậm chức vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

officeholder

noun
Lật mặt

Người nắm giữ một chức vụ công hoặc vị trí có thẩm quyền.

"The newly elected officeholder promised to address the urgent issues facing the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "officeholder".

Trách nhiệm giải trình của người giữ chức vụ

Trong nhiều nền dân chủ, 'officeholder' (người giữ chức vụ) được xem là người đại diện và phục vụ công chúng. Họ có trách nhiệm giải trình trước công dân về các hành động và quyết định của mình. Điều này có nghĩa là họ phải minh bạch và chịu trách nhiệm về vai trò của mình, thường thông qua các cuộc bầu cử định kỳ hoặc các cơ chế giám sát khác.

Tầm quan trọng của bầu cử

Tại các quốc gia dân chủ, các 'officeholder' chủ yếu được bầu chọn thông qua quá trình bỏ phiếu. Quyền bầu cử cho phép công dân lựa chọn ai sẽ đại diện cho họ và giữ các vị trí quyền lực. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia của công chúng vào việc định hình chính phủ và đảm bảo rằng những người nắm giữ chức vụ phục vụ lợi ích của cộng đồng.