(Top Banner Ad)
incurable
C1
Adjective C1 Y học

incurable

UK: /ɪnˈkjʊərəbəl/ • US: /ɪnˈkjʊrəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể chữa khỏi nan y vô phương cứu chữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be cured.

Vietnamese Meaning

Không thể chữa khỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with an incurable disease."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc một căn bệnh không thể chữa khỏi."

  • "The patient suffers from an incurable condition."

    "Bệnh nhân mắc một tình trạng bệnh không thể chữa khỏi."

  • "This wound seems to be incurable."

    "Vết thương này dường như không thể chữa khỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cure chữa khỏi, điều trị (bệnh)
Noun cure sự chữa khỏi; phương pháp chữa bệnh
Adjective curable có thể chữa khỏi
Adverb incurably một cách không thể chữa khỏi
Noun incurability tình trạng không thể chữa khỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + curabilis (curable)
Old French
incurable
English
incurable

Nguồn gốc của 'Incurable'

Từ 'incurable' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'In-' là tiền tố phủ định có nghĩa là 'không' hoặc 'không thể', và 'curabilis' có nghĩa là 'có thể chữa khỏi'. Khi ghép lại, chúng tạo thành 'incurabilis' trong tiếng Latin, sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'incurable' và cuối cùng là tiếng Anh. Nó mô tả một thứ gì đó mà không thể chữa trị hoặc khắc phục được.

Usage Note

Từ 'incurable' thường được sử dụng để mô tả bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe mà y học hiện tại không có khả năng chữa trị hoàn toàn. Nó mang ý nghĩa về sự tuyệt vọng và không có khả năng phục hồi. Cần phân biệt với 'treatable' (có thể điều trị) mặc dù không nhất thiết khỏi hẳn.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ rõ đối tượng không thể chữa khỏi. Ví dụ: 'incurable of cancer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Incurable + Noun
  • disease an incurable disease
    (một căn bệnh nan y)
  • illness an incurable illness
    (một bệnh không thể chữa khỏi)
  • condition an incurable condition
    (một tình trạng không thể chữa khỏi)
  • romantic an incurable romantic
    (một người lãng mạn vô vọng (không thể thay đổi))
  • optimist an incurable optimist
    (một người lạc quan không thay đổi)
Verb + Incurable
  • suffer from suffer from an incurable disease
    (mắc một căn bệnh nan y)
  • diagnosed with be diagnosed with an incurable illness
    (được chẩn đoán mắc một bệnh không thể chữa khỏi)

Idioms

  • an incurable romantic

    một người lãng mạn vô vọng, không bao giờ ngừng tin vào tình yêu lãng mạn dù có gặp khó khăn

    "Despite several heartbreaks, she remained an incurable romantic, always believing in true love."

    (Mặc dù đã trải qua nhiều lần đau lòng, cô ấy vẫn là một người lãng mạn vô vọng, luôn tin vào tình yêu đích thực.)

  • an incurable optimist

    một người lạc quan không thể lay chuyển, luôn nhìn thấy mặt tốt của mọi việc dù hoàn cảnh có khó khăn đến đâu

    "Even after losing his job, he was an incurable optimist, confident that something better would come along."

    (Ngay cả sau khi mất việc, anh ấy vẫn là một người lạc quan không thể lay chuyển, tin rằng điều gì đó tốt đẹp hơn sẽ đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incurable

Adjective
Lật mặt

Không thể chữa khỏi.

"He was diagnosed with an incurable disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had the money, he would fund research into incurable diseases.
Nếu anh ấy có tiền, anh ấy sẽ tài trợ cho nghiên cứu về các bệnh nan y.
Phủ định
If the disease weren't incurable, they wouldn't need to try experimental treatments.
Nếu bệnh không phải là nan y, họ sẽ không cần phải thử các phương pháp điều trị thử nghiệm.
Nghi vấn
Would they lose hope if the illness were incurable?
Họ có mất hy vọng nếu bệnh tình là nan y không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors have considered his condition incurable since the accident.
Các bác sĩ đã coi tình trạng của anh ấy là không thể chữa khỏi kể từ vụ tai nạn.
Phủ định
They haven't declared the disease incurable yet, but the prognosis is grim.
Họ vẫn chưa tuyên bố căn bệnh là không thể chữa khỏi, nhưng tiên lượng rất xấu.
Nghi vấn
Has modern medicine been able to cure what was once considered incurable?
Y học hiện đại đã có thể chữa khỏi những gì từng được coi là không thể chữa khỏi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incurable".

Sự thay đổi của khái niệm 'không thể chữa khỏi'

Trong lịch sử y học, nhiều căn bệnh từng được coi là 'không thể chữa khỏi' (incurable) giờ đây đã có thể điều trị hiệu quả hoặc thậm chí chữa khỏi hoàn toàn nhờ những tiến bộ khoa học. Điều này cho thấy ranh giới của 'incurable' không cố định mà thay đổi theo sự phát triển của y học.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'Incurable'

Ngoài ý nghĩa đen về bệnh tật, 'incurable' thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả những đặc điểm tính cách hoặc niềm tin sâu sắc mà một người không thể hoặc rất khó thay đổi. Ví dụ như 'an incurable romantic' (người lãng mạn vô vọng) hay 'an incurable optimist' (người lạc quan không thể thay đổi) là những cụm từ phổ biến trong văn hóa phương Tây để chỉ những con người có bản chất đặc biệt.