(Top Banner Ad)
untreatable
C1
tính từ C1 Y học

untreatable

UK: /ˌʌnˈtriːtəbəl/ • US: /ˌʌnˈtriːtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể điều trị được vô phương cứu chữa (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be cured or successfully treated.

Vietnamese Meaning

Không thể chữa khỏi hoặc điều trị thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor said the cancer was untreatable."

    "Bác sĩ nói rằng bệnh ung thư không thể điều trị được."

  • "She was diagnosed with an untreatable illness."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc một căn bệnh không thể điều trị được."

  • "The research team is looking for new ways to treat previously untreatable conditions."

    "Đội ngũ nghiên cứu đang tìm kiếm những phương pháp mới để điều trị các bệnh trước đây không thể điều trị được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat điều trị, chữa bệnh; đối xử
Noun treatment sự điều trị, liệu pháp; cách đối xử
Adjective treatable có thể điều trị được
Noun untreatability tình trạng không thể điều trị được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractare
Old French
traitier
English
treat
Old English
un-
English (suffix)
-able
English
untreatable

Sự Kết Hợp Từ Gốc Latin và Tiếp Đầu Ngữ Anh Cổ

Từ 'untreatable' là một ví dụ thú vị về cách tiếng Anh kết hợp các thành phần từ nhiều nguồn gốc khác nhau. Gốc 'treat' xuất phát từ tiếng Latin 'tractare' qua tiếng Pháp cổ 'traitier', mang nghĩa 'xử lý' hoặc 'đối phó'. Tiếp đầu ngữ 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không'. Hậu tố '-able' đến từ tiếng Latin '-abilis' qua tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'có thể'. Khi ghép lại, 'un-' + 'treat' + '-able' tạo thành 'untreatable', nghĩa là 'không thể điều trị được'.

Usage Note

Từ 'untreatable' thường được dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả các bệnh, tình trạng bệnh lý không đáp ứng với các phương pháp điều trị hiện có. Nó nhấn mạnh sự nghiêm trọng và khó khăn trong việc cải thiện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Cần phân biệt với 'incurable' (vô phương cứu chữa), 'untreatable' có thể chỉ tình trạng không thể điều trị bằng các phương pháp hiện tại, trong khi 'incurable' có nghĩa là không thể chữa khỏi hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untreatable
  • medically medically untreatable
    (không thể điều trị được bằng y tế)
  • virtually virtually untreatable
    (hầu như không thể điều trị được)
  • currently currently untreatable
    (hiện tại không thể điều trị được)
untreatable + Noun
  • disease untreatable disease
    (bệnh không thể điều trị)
  • condition untreatable condition
    (tình trạng không thể điều trị)
  • cancer untreatable cancer
    (ung thư không thể điều trị)
Verb + untreatable
  • become become untreatable
    (trở nên không thể điều trị được)
  • diagnosed as diagnosed as untreatable
    (được chẩn đoán là không thể điều trị)

Idioms

  • an untreatable disease/illness/condition

    một căn bệnh/tình trạng không thể điều trị được

    "She was told she had an untreatable condition, which was devastating."

    (Cô ấy được cho biết mình mắc một căn bệnh không thể điều trị được, điều đó thật kinh khủng.)

  • diagnosed as untreatable

    được chẩn đoán là không thể chữa khỏi

    "The patient's rare disorder was eventually diagnosed as untreatable."

    (Rối loạn hiếm gặp của bệnh nhân cuối cùng được chẩn đoán là không thể chữa khỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untreatable

tính từ
Lật mặt

Không thể chữa khỏi hoặc điều trị thành công.

"The doctor said the cancer was untreatable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the disease had been treatable, the patient would have survived.
Nếu bệnh có thể điều trị được, bệnh nhân đã có thể sống sót.
Phủ định
If the tumor hadn't been untreatable, the doctors might not have suggested palliative care.
Nếu khối u không phải là không thể điều trị được, các bác sĩ có lẽ đã không đề nghị chăm sóc giảm nhẹ.
Nghi vấn
Would the family have sought a second opinion if they had known the condition was untreatable?
Gia đình có tìm kiếm ý kiến thứ hai không nếu họ biết tình trạng bệnh là không thể điều trị được?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disease is untreatable with current medicine.
Căn bệnh này không thể điều trị được bằng thuốc hiện tại.
Phủ định
Isn't it true that some cancers are untreatable?
Không phải sự thật là một số bệnh ung thư không thể điều trị được sao?
Nghi vấn
Is his condition considered untreatable by the doctors?
Tình trạng của anh ấy có được các bác sĩ coi là không thể điều trị được không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disease was untreatable in the 19th century.
Căn bệnh này không thể điều trị được vào thế kỷ 19.
Phủ định
The infection wasn't untreatable with the new antibiotics.
Nhiễm trùng đã không còn là không thể điều trị được với các loại kháng sinh mới.
Nghi vấn
Was the condition untreatable before the surgery?
Tình trạng này có phải là không thể điều trị được trước khi phẫu thuật không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors have considered the disease untreatable until recently.
Các bác sĩ đã coi căn bệnh này là không thể điều trị được cho đến gần đây.
Phủ định
They haven't found any untreatable cases in this area yet.
Họ vẫn chưa tìm thấy bất kỳ trường hợp nào không thể điều trị được ở khu vực này.
Nghi vấn
Has the condition been untreatable for a long time?
Tình trạng này đã không thể điều trị được trong một thời gian dài rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untreatable".

Quan Niệm Về Điều Trị và Hy Vọng Y Tế

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ vào khả năng của y học hiện đại trong việc tìm ra phương pháp chữa trị cho mọi bệnh tật. Khái niệm 'untreatable' (không thể điều trị) thường mang lại sự tuyệt vọng và thách thức niềm tin này. Nó buộc xã hội phải đối mặt với giới hạn của khoa học và tập trung hơn vào chất lượng cuộc sống thay vì chỉ kéo dài sự sống.

Sự Phát Triển của Chăm Sóc Giảm Nhẹ

Để đối phó với các tình trạng bệnh 'untreatable', các xã hội phương Tây đã phát triển mạnh mẽ lĩnh vực chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) và dịch vụ chăm sóc cuối đời (hospice care). Đây là một sự thay đổi văn hóa quan trọng, từ việc chỉ tập trung vào chữa bệnh sang việc cung cấp sự thoải mái, hỗ trợ tâm lý và duy trì phẩm giá cho những bệnh nhân không còn khả năng điều trị khỏi.