(Top Banner Ad)
independent contractor
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Luật

independent contractor

UK: /ˌɪndɪˈpendənt kənˈtræktə(r)/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt kənˈtræktər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thầu độc lập người làm việc tự do (có hợp đồng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-employed person or entity that performs services for another person or entity according to terms specified in a contract or agreement, rather than as an employee.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức tự làm chủ, cung cấp dịch vụ cho một người hoặc tổ chức khác theo các điều khoản được quy định trong hợp đồng hoặc thỏa thuận, chứ không phải là một nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired an independent contractor to redesign its website."

    "Công ty đã thuê một nhà thầu độc lập để thiết kế lại trang web của mình."

  • "The contract clearly defined his role as an independent contractor, not an employee."

    "Hợp đồng định nghĩa rõ ràng vai trò của anh ấy là một nhà thầu độc lập, không phải là một nhân viên."

  • "Independent contractors are responsible for paying their own self-employment taxes."

    "Các nhà thầu độc lập chịu trách nhiệm thanh toán các khoản thuế tự doanh của riêng họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập, nền độc lập
Adverb independently một cách độc lập
Adjective interdependent phụ thuộc lẫn nhau
Noun/Verb contract hợp đồng (N), ký hợp đồng (V)
Adjective contractual thuộc về hợp đồng
Noun subcontractor nhà thầu phụ

Synonyms

freelancer (người làm tự do)self-employed person (người tự làm chủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (prefix meaning 'not')
Latin
dependere ('to hang down, to rely on')
Old French
dependent
English
independent (late 16th century)
Latin
contrahere ('to draw together')
Latin
contractus ('agreement')
Old French
contracter
English
contractor (mid 17th century)
English (Compound)
independent contractor (20th century)

Nguồn gốc của 'independent contractor'

Cụm từ 'independent contractor' được ghép từ hai từ: 'independent' (độc lập, không phụ thuộc) và 'contractor' (người ký hợp đồng hoặc thực hiện công việc theo hợp đồng). 'Independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là không dựa vào ai. 'Contractor' cũng xuất phát từ tiếng Latin, chỉ hành động giao kết hay thỏa thuận. Khi kết hợp lại, 'independent contractor' mô tả một người tự làm việc, cung cấp dịch vụ cho nhiều khách hàng mà không bị coi là nhân viên chính thức của bất kỳ công ty nào, tự chịu trách nhiệm về công việc và các nghĩa vụ tài chính của mình.

Usage Note

Thuật ngữ này rất quan trọng trong luật lao động và thuế. Điểm khác biệt chính giữa independent contractor và employee (nhân viên) là mức độ kiểm soát mà người thuê có đối với công việc được thực hiện. Independent contractors có nhiều quyền tự chủ hơn trong cách họ thực hiện công việc. Phân loại sai một người là independent contractor thay vì employee có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Prepositions

as for

* **as:** Sử dụng để chỉ vai trò hoặc tư cách. Ví dụ: 'He was hired as an independent contractor.' (Anh ấy được thuê với tư cách là một nhà thầu độc lập.)
* **for:** Sử dụng để chỉ người hoặc công ty mà nhà thầu độc lập làm việc cho. Ví dụ: 'She works as an independent contractor for several companies.' (Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà thầu độc lập cho một vài công ty.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + independent contractor
  • hire hire an independent contractor
    (thuê một nhà thầu độc lập)
  • engage engage an independent contractor
    (sử dụng/ký hợp đồng với một nhà thầu độc lập)
  • classify as classify someone as an independent contractor
    (phân loại ai đó là nhà thầu độc lập)
  • work as work as an independent contractor
    (làm việc với tư cách nhà thầu độc lập)
Adjective + independent contractor
  • freelance freelance independent contractor
    (nhà thầu độc lập làm việc tự do)
  • qualified qualified independent contractor
    (nhà thầu độc lập có đủ tiêu chuẩn)
  • experienced experienced independent contractor
    (nhà thầu độc lập có kinh nghiệm)
Noun + independent contractor
  • status independent contractor status
    (tình trạng/địa vị nhà thầu độc lập)
  • agreement independent contractor agreement
    (thỏa thuận/hợp đồng nhà thầu độc lập)

Idioms

  • work as an independent contractor

    làm việc với tư cách một nhà thầu độc lập (tự do, không phải nhân viên chính thức)

    "Many IT professionals choose to work as an independent contractor for flexibility."

    (Nhiều chuyên gia IT chọn làm việc với tư cách nhà thầu độc lập để có sự linh hoạt.)

  • hire an independent contractor

    thuê một nhà thầu độc lập (để thực hiện công việc cụ thể, không phải tuyển dụng nhân viên)

    "The company decided to hire an independent contractor for the new marketing campaign."

    (Công ty đã quyết định thuê một nhà thầu độc lập cho chiến dịch tiếp thị mới.)

  • misclassify an independent contractor

    phân loại sai một nhà thầu độc lập (coi họ là nhà thầu độc lập trong khi thực chất họ nên là nhân viên)

    "Misclassifying employees as independent contractors can lead to significant legal penalties."

    (Việc phân loại sai nhân viên thành nhà thầu độc lập có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent contractor

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức tự làm chủ, cung cấp dịch vụ cho một người hoặc tổ chức khác theo các điều khoản được quy định trong hợp đồng hoặc thỏa thuận, chứ không phải là một nhân viên.

"The company hired an independent contractor to redesign its website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works as an independent contractor for several different companies.
Cô ấy làm việc như một nhà thầu độc lập cho nhiều công ty khác nhau.
Phủ định
He is not an independent contractor; he is a full-time employee.
Anh ấy không phải là một nhà thầu độc lập; anh ấy là một nhân viên toàn thời gian.
Nghi vấn
Are you an independent contractor or a direct employee of the firm?
Bạn là một nhà thầu độc lập hay là một nhân viên trực tiếp của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent contractor".

Sự phát triển của Nền kinh tế Gig (Gig Economy)

Khái niệm 'independent contractor' ngày càng trở nên phổ biến với sự bùng nổ của 'nền kinh tế gig' (gig economy) – nơi các công việc ngắn hạn, hợp đồng độc lập hoặc làm việc tự do được ưu tiên thay vì công việc toàn thời gian truyền thống. Điều này mang lại sự linh hoạt cho cả người lao động và doanh nghiệp, nhưng cũng đặt ra những thách thức về quyền lợi và an sinh xã hội cho người lao động.

Phân biệt Nhà thầu độc lập và Nhân viên

Sự khác biệt giữa 'independent contractor' và 'employee' (nhân viên) là rất quan trọng về mặt pháp lý và thuế ở nhiều quốc gia. Nhà thầu độc lập thường có quyền kiểm soát cách thức và thời điểm hoàn thành công việc của họ, tự chịu trách nhiệm về thuế và không được hưởng các phúc lợi như bảo hiểm y tế, lương hưu từ công ty. Ngược lại, nhân viên được công ty kiểm soát nhiều hơn và hưởng các phúc lợi xã hội theo luật định.