(Top Banner Ad)
independent outcome
C1
Tính từ + Danh từ C1 Thống kê, Khoa học, Kinh tế

independent outcome

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈaʊtkʌm/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈaʊtkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả độc lập hệ quả độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outcome that is not affected or influenced by any other variable or event; an event whose probability is not changed by any other events.

Vietnamese Meaning

Một kết quả không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi bất kỳ biến số hoặc sự kiện nào khác; một sự kiện mà xác suất của nó không thay đổi bởi bất kỳ sự kiện nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In probability theory, two events are independent if the occurrence of one does not affect the probability of the other, resulting in an independent outcome."

    "Trong lý thuyết xác suất, hai sự kiện là độc lập nếu sự xảy ra của sự kiện này không ảnh hưởng đến xác suất của sự kiện kia, dẫn đến một kết quả độc lập."

  • "The coin flips were designed to be independent outcomes, so each flip had a 50% chance of being heads."

    "Việc tung đồng xu được thiết kế để là các kết quả độc lập, vì vậy mỗi lần tung có 50% cơ hội là mặt ngửa."

  • "The researchers ensured that the experimental conditions created an independent outcome, free from external influences."

    "Các nhà nghiên cứu đảm bảo rằng các điều kiện thử nghiệm tạo ra một kết quả độc lập, không bị ảnh hưởng từ bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập
Noun dependence sự phụ thuộc
Adjective dependent phụ thuộc
Adjective independent độc lập
Adjective interdependent tương thuộc
Adverb independently một cách độc lập
Verb depend phụ thuộc

Synonyms

unrelated result (kết quả không liên quan)isolated consequence (hậu quả biệt lập)

Antonyms

dependent outcome (kết quả phụ thuộc)correlated outcome (kết quả tương quan)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + dependere (to hang from, rely on)
Old French
independent
English
independent (late 16th century)
Old English
ūt-cuman (to come out)
English
outcome (late 18th century, noun)
English
independent outcome (phrase, combining meanings)

Nguồn gốc 'independent' và 'outcome'

Từ 'independent' (độc lập) có gốc Latin từ 'in-' (không) và 'dependere' (treo vào, phụ thuộc), diễn tả trạng thái không dựa dẫm hay bị kiểm soát. Từ 'outcome' (kết quả) đơn giản hơn, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ūt-cuman' (đi ra), mang ý nghĩa những gì 'đi ra' từ một quá trình. Khi kết hợp, 'independent outcome' chỉ một kết quả được hình thành một cách tự do, không bị các yếu tố bên ngoài tác động hay chi phối, thường nhấn mạnh tính khách quan và tự chủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong thống kê, khoa học và các lĩnh vực kinh tế. Nó nhấn mạnh tính độc lập của một kết quả, có nghĩa là nó xảy ra mà không phụ thuộc vào các yếu tố khác. Sự độc lập này rất quan trọng trong việc rút ra kết luận chính xác từ dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent outcome
  • distinct distinct independent outcome
    (kết quả độc lập rõ ràng)
  • separate separate independent outcome
    (kết quả độc lập riêng biệt)
  • fair fair independent outcome
    (kết quả độc lập công bằng)
  • objective objective independent outcome
    (kết quả độc lập khách quan)
Verb + independent outcome
  • achieve achieve an independent outcome
    (đạt được một kết quả độc lập)
  • ensure ensure an independent outcome
    (đảm bảo một kết quả độc lập)
  • determine determine an independent outcome
    (xác định một kết quả độc lập)
  • predict predict an independent outcome
    (dự đoán một kết quả độc lập)
  • strive for strive for an independent outcome
    (phấn đấu cho một kết quả độc lập)

Idioms

  • Strive for an independent outcome

    Phấn đấu cho một kết quả độc lập

    "Researchers strive for an independent outcome in their experiments to ensure objectivity."

    (Các nhà nghiên cứu phấn đấu cho một kết quả độc lập trong thí nghiệm của họ để đảm bảo tính khách quan.)

  • Ensure an independent outcome

    Đảm bảo một kết quả độc lập

    "The judge must ensure an independent outcome in the trial, free from external pressures."

    (Thẩm phán phải đảm bảo một kết quả độc lập trong phiên tòa, không bị áp lực bên ngoài.)

  • Lead to an independent outcome

    Dẫn đến một kết quả độc lập

    "Allowing employees more autonomy can lead to a more innovative and independent outcome for their projects."

    (Việc cho phép nhân viên tự chủ hơn có thể dẫn đến một kết quả sáng tạo và độc lập hơn cho các dự án của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent outcome

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một kết quả không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi bất kỳ biến số hoặc sự kiện nào khác; một sự kiện mà xác suất của nó không thay đổi bởi bất kỳ sự kiện nào khác.

"In probability theory, two events are independent if the occurrence of one does not affect the probability of the other, resulting in an independent outcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent outcome".

Tính khách quan trong Khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, 'independent outcome' rất quan trọng. Nó chỉ việc một kết quả thí nghiệm hay phân tích không bị ảnh hưởng bởi thiên vị cá nhân, nguồn tài trợ, hay kỳ vọng. Việc đạt được kết quả độc lập giúp đảm bảo độ tin cậy và tính xác thực của tri thức khoa học, cho phép các nhà khoa học khác lặp lại và xác nhận một cách khách quan.

Hệ thống Pháp luật Độc lập

Trong các hệ thống dân chủ, một 'independent outcome' là nền tảng của sự công bằng và bình đẳng. Ví dụ, một thẩm phán độc lập (independent judge) đảm bảo rằng phán quyết không bị ảnh hưởng bởi chính trị, quyền lực hay áp lực xã hội, mà chỉ dựa trên luật pháp và bằng chứng. Điều này củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật.