indestructible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be destroyed or broken; very strong.
Vietnamese Meaning
Không thể bị phá hủy hoặc làm hỏng; rất mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The toy is made of a virtually indestructible plastic."
"Đồ chơi này được làm từ một loại nhựa gần như không thể phá hủy."
-
"His spirit remained indestructible, even after years of imprisonment."
"Tinh thần của anh ấy vẫn không thể bị phá hủy, ngay cả sau nhiều năm bị cầm tù."
-
"Some bacteria are almost indestructible, even in extreme conditions."
"Một số vi khuẩn gần như không thể bị phá hủy, ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | destroy | phá hủy, hủy diệt |
| Noun | destruction | sự phá hủy, sự hủy diệt |
| Adjective | destructive | có tính phá hủy, gây hại |
| Adverb | destructively | một cách phá hủy, có tính hủy hoại |
| Adjective | destructible | có thể bị phá hủy |
| Adverb | indestructibly | một cách bất diệt, không thể phá hủy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "indestructible" thường được dùng để miêu tả những vật thể hoặc khái niệm có độ bền cực cao, không bị ảnh hưởng bởi tác động bên ngoài. Nó mạnh hơn các từ như "durable" (bền) hay "resilient" (kiên cường) vì ám chỉ khả năng không thể bị hủy hoại hoàn toàn. Cần phân biệt với "imperishable" (bất hủ), thường dùng cho những thứ không bị hư hỏng theo thời gian, nhất là thức ăn hoặc danh tiếng.
Prepositions
Indestructible *to* something: không thể bị phá hủy bởi tác động của cái gì đó. Indestructible *by* something: tương tự như trên, nhấn mạnh tác nhân gây phá hủy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost indestructible (gần như không thể phá hủy)
-
truly truly indestructible (thực sự không thể phá hủy)
-
virtually virtually indestructible (hầu như không thể phá hủy)
-
seemingly seemingly indestructible (tưởng chừng không thể phá hủy)
-
incredibly incredibly indestructible (không thể phá hủy một cách đáng kinh ngạc)
-
spirit indestructible spirit (tinh thần bất diệt)
-
material indestructible material (vật liệu không thể phá hủy)
-
bond indestructible bond (mối liên kết không thể phá vỡ)
-
force indestructible force (lực lượng bất diệt)
-
structure indestructible structure (cấu trúc không thể bị phá hủy)
-
make make something indestructible (làm cho cái gì đó không thể phá hủy)
-
prove prove something indestructible (chứng minh cái gì đó không thể phá hủy)
-
remain remain indestructible (duy trì trạng thái không thể phá hủy)
Idioms
-
an indestructible spirit/will
tinh thần bất diệt/ý chí kiên cường
"Despite facing countless challenges, her indestructible spirit never wavered."
(Mặc dù đối mặt với vô số thử thách, tinh thần bất diệt của cô ấy không bao giờ lay chuyển.)
-
an indestructible bond
mối liên kết không thể phá vỡ
"The two friends shared an indestructible bond forged over years of shared experiences."
(Hai người bạn chia sẻ một mối liên kết không thể phá vỡ được hình thành qua nhiều năm trải nghiệm chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indestructible
adjectiveKhông thể bị phá hủy hoặc làm hỏng; rất mạnh.
"The toy is made of a virtually indestructible plastic."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company built the phone with indestructible materials. |
Công ty đã chế tạo điện thoại bằng vật liệu không thể phá hủy. |
| Phủ định | The superhero's shield is not indestructible; some villains can damage it. |
Khiên của siêu anh hùng không phải là bất khả xâm phạm; một số kẻ phản diện có thể làm hỏng nó. |
| Nghi vấn | Is that toy really indestructible, or will my dog destroy it in minutes? |
Đồ chơi đó có thực sự không thể phá hủy được không, hay con chó của tôi sẽ phá hủy nó trong vài phút? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next meteor shower arrives, scientists will have proven that the new shield is indestructible. |
Vào thời điểm trận mưa sao băng tiếp theo đến, các nhà khoa học sẽ chứng minh rằng lá chắn mới là không thể phá hủy. |
| Phủ định | By 2050, many people will not have believed that plastic was ever thought to be indestructible. |
Đến năm 2050, nhiều người sẽ không còn tin rằng nhựa từng được cho là không thể phá hủy. |
| Nghi vấn | Will they have considered the psychological impact of believing their leader is indestructible before they make him a god? |
Liệu họ có cân nhắc tác động tâm lý của việc tin rằng nhà lãnh đạo của họ là bất khả xâm phạm trước khi họ phong ông ta làm thần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indestructible".
