(Top Banner Ad)
imperishable
C1
adjective C1 Triết học, Tôn giáo, Văn học

imperishable

UK: /ɪmˈperɪʃəbəl/ • US: /ɪmˈperɪʃəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bất diệt bất hủ vĩnh cửu không phai mờ mãi mãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not subject to decay; enduring forever.

Vietnamese Meaning

Không bị hủy hoại; tồn tại vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His imperishable fame rests on his achievements in science."

    "Danh tiếng bất diệt của ông dựa trên những thành tựu trong khoa học."

  • "The artist sought to create an imperishable work of art."

    "Người nghệ sĩ đã tìm cách tạo ra một tác phẩm nghệ thuật bất hủ."

  • "The principles of justice are imperishable."

    "Các nguyên tắc công lý là bất diệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perish chết, diệt vong (thường do tai nạn hoặc hoàn cảnh khắc nghiệt); bị hư hại, bị hỏng
Adjective perishable dễ bị hỏng, dễ thối rữa (đặc biệt là thực phẩm); chóng tàn, phù du
Noun perishability sự dễ hỏng, tính dễ thối rữa; tính chóng tàn
Adjective imperishable bất diệt, vĩnh cửu, không thể bị hủy hoại; bất hủ
Noun imperishability sự bất diệt, tính vĩnh cửu; sự bất hủ
Adverb imperishably một cách bất diệt, vĩnh cửu; bất hủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
perire
Old French
périssable
English
perishable
English
imperishable

Nguồn gốc của 'Imperishable'

Từ 'imperishable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Tiền tố 'im-' (một biến thể của 'in-') mang ý nghĩa phủ định là 'không' hoặc 'không thể'. Phần còn lại của từ, 'perishable', bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'perire', có nghĩa là 'chết', 'biến mất' hoặc 'hỏng'. Do đó, 'imperishable' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không thể chết', 'không thể biến mất' hoặc 'không thể bị hủy hoại', ám chỉ điều gì đó trường tồn vĩnh cửu, không bị thời gian hay tác động bên ngoài làm suy suyển.

Usage Note

Từ 'imperishable' thường được sử dụng để mô tả những thứ có giá trị vĩnh cửu, không bị thời gian làm phai mờ, như danh tiếng, linh hồn, hoặc các tác phẩm nghệ thuật vĩ đại. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn học, triết học hoặc tôn giáo. Phân biệt với 'immortal' (bất tử), 'imperishable' nhấn mạnh vào khả năng chống lại sự hủy hoại, trong khi 'immortal' nhấn mạnh vào sự sống vĩnh cửu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + imperishable
  • truly truly imperishable
    (thực sự bất diệt/trường tồn)
  • eternally eternally imperishable
    (bất diệt mãi mãi)
  • spiritually spiritually imperishable
    (bất diệt về mặt tinh thần)
Imperishable + Danh từ
  • glory imperishable glory
    (vinh quang bất diệt)
  • hope imperishable hope
    (niềm hy vọng vĩnh cửu)
  • fame imperishable fame
    (danh tiếng bất hủ)
  • memory imperishable memory
    (ký ức bất diệt)
  • legacy imperishable legacy
    (di sản trường tồn)
  • spirit imperishable spirit
    (tinh thần bất diệt)
  • truth imperishable truth
    (chân lý vĩnh cửu)
Động từ + imperishable
  • remain remain imperishable
    (vẫn bất diệt/trường tồn)
  • become become imperishable
    (trở nên bất diệt/vĩnh cửu)

Idioms

  • imperishable glory

    vinh quang bất diệt (nổi tiếng mãi mãi, không bao giờ phai nhạt)

    "His artistic creations earned him imperishable glory in the art world."

    (Những sáng tạo nghệ thuật của ông đã mang lại cho ông vinh quang bất diệt trong thế giới nghệ thuật.)

  • imperishable memory

    ký ức bất diệt (một ký ức sống mãi trong lòng người, không bao giờ bị lãng quên)

    "The brave soldiers left behind an imperishable memory in the hearts of their nation."

    (Những người lính dũng cảm đã để lại một ký ức bất diệt trong trái tim của dân tộc họ.)

  • imperishable legacy

    di sản trường tồn (một di sản có giá trị và ảnh hưởng lâu dài, không bị thời gian làm phai mờ)

    "Her tireless work for human rights created an imperishable legacy for future generations."

    (Công việc không mệt mỏi của bà vì nhân quyền đã tạo ra một di sản trường tồn cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperishable

adjective
Lật mặt

Không bị hủy hoại; tồn tại vĩnh viễn.

"His imperishable fame rests on his achievements in science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although time passes, the artist's legacy remains imperishable in the hearts of his fans.
Mặc dù thời gian trôi qua, di sản của người nghệ sĩ vẫn còn sống mãi trong trái tim người hâm mộ.
Phủ định
Unless carefully preserved, memories are not imperishable, and they may fade over time.
Trừ khi được bảo quản cẩn thận, ký ức không phải là bất diệt và chúng có thể phai nhạt theo thời gian.
Nghi vấn
Is true love imperishable, even when faced with insurmountable challenges?
Liệu tình yêu đích thực có bất diệt, ngay cả khi đối mặt với những thử thách không thể vượt qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperishable".

Ý nghĩa trong tôn giáo và triết học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tôn giáo lớn như Kitô giáo, khái niệm 'imperishable' thường được dùng để mô tả những thực thể hoặc giá trị vĩnh cửu, không bị hủy hoại theo thời gian. Điều này bao gồm linh hồn con người, thiên đàng, sự sống đời đời, hay các nguyên tắc đạo đức và chân lý phổ quát. Nó tạo thành sự đối lập với những gì 'perishable' (hữu hạn, dễ hư hỏng, phù du) của thế giới vật chất.

Trong văn học và nghệ thuật

Khái niệm 'imperishable' thường được các nhà văn, nhà thơ và nghệ sĩ sử dụng để ca ngợi những tác phẩm nghệ thuật, lý tưởng, hoặc danh tiếng có thể vượt qua mọi giới hạn của thời gian. Một tác phẩm 'imperishable' được coi là một kiệt tác có giá trị vĩnh cửu, có khả năng chạm đến trái tim và khối óc của con người qua nhiều thế hệ, bất kể sự thay đổi của thời đại.