imperishable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not subject to decay; enduring forever.
Vietnamese Meaning
Không bị hủy hoại; tồn tại vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His imperishable fame rests on his achievements in science."
"Danh tiếng bất diệt của ông dựa trên những thành tựu trong khoa học."
-
"The artist sought to create an imperishable work of art."
"Người nghệ sĩ đã tìm cách tạo ra một tác phẩm nghệ thuật bất hủ."
-
"The principles of justice are imperishable."
"Các nguyên tắc công lý là bất diệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perish | chết, diệt vong (thường do tai nạn hoặc hoàn cảnh khắc nghiệt); bị hư hại, bị hỏng |
| Adjective | perishable | dễ bị hỏng, dễ thối rữa (đặc biệt là thực phẩm); chóng tàn, phù du |
| Noun | perishability | sự dễ hỏng, tính dễ thối rữa; tính chóng tàn |
| Adjective | imperishable | bất diệt, vĩnh cửu, không thể bị hủy hoại; bất hủ |
| Noun | imperishability | sự bất diệt, tính vĩnh cửu; sự bất hủ |
| Adverb | imperishably | một cách bất diệt, vĩnh cửu; bất hủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'imperishable' thường được sử dụng để mô tả những thứ có giá trị vĩnh cửu, không bị thời gian làm phai mờ, như danh tiếng, linh hồn, hoặc các tác phẩm nghệ thuật vĩ đại. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn học, triết học hoặc tôn giáo. Phân biệt với 'immortal' (bất tử), 'imperishable' nhấn mạnh vào khả năng chống lại sự hủy hoại, trong khi 'immortal' nhấn mạnh vào sự sống vĩnh cửu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly imperishable (thực sự bất diệt/trường tồn)
-
eternally eternally imperishable (bất diệt mãi mãi)
-
spiritually spiritually imperishable (bất diệt về mặt tinh thần)
-
glory imperishable glory (vinh quang bất diệt)
-
hope imperishable hope (niềm hy vọng vĩnh cửu)
-
fame imperishable fame (danh tiếng bất hủ)
-
memory imperishable memory (ký ức bất diệt)
-
legacy imperishable legacy (di sản trường tồn)
-
spirit imperishable spirit (tinh thần bất diệt)
-
truth imperishable truth (chân lý vĩnh cửu)
-
remain remain imperishable (vẫn bất diệt/trường tồn)
-
become become imperishable (trở nên bất diệt/vĩnh cửu)
Idioms
-
imperishable glory
vinh quang bất diệt (nổi tiếng mãi mãi, không bao giờ phai nhạt)
"His artistic creations earned him imperishable glory in the art world."
(Những sáng tạo nghệ thuật của ông đã mang lại cho ông vinh quang bất diệt trong thế giới nghệ thuật.)
-
imperishable memory
ký ức bất diệt (một ký ức sống mãi trong lòng người, không bao giờ bị lãng quên)
"The brave soldiers left behind an imperishable memory in the hearts of their nation."
(Những người lính dũng cảm đã để lại một ký ức bất diệt trong trái tim của dân tộc họ.)
-
imperishable legacy
di sản trường tồn (một di sản có giá trị và ảnh hưởng lâu dài, không bị thời gian làm phai mờ)
"Her tireless work for human rights created an imperishable legacy for future generations."
(Công việc không mệt mỏi của bà vì nhân quyền đã tạo ra một di sản trường tồn cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imperishable
adjectiveKhông bị hủy hoại; tồn tại vĩnh viễn.
"His imperishable fame rests on his achievements in science."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although time passes, the artist's legacy remains imperishable in the hearts of his fans. |
Mặc dù thời gian trôi qua, di sản của người nghệ sĩ vẫn còn sống mãi trong trái tim người hâm mộ. |
| Phủ định | Unless carefully preserved, memories are not imperishable, and they may fade over time. |
Trừ khi được bảo quản cẩn thận, ký ức không phải là bất diệt và chúng có thể phai nhạt theo thời gian. |
| Nghi vấn | Is true love imperishable, even when faced with insurmountable challenges? |
Liệu tình yêu đích thực có bất diệt, ngay cả khi đối mặt với những thử thách không thể vượt qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperishable".
