(Top Banner Ad)
indigene
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Chính trị

indigene

UK: /ˈɪndɪˌdʒiːn/ • US: /ˈɪndɪˌdʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

người bản địa người thổ dân dân bản địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person indigenous to a particular place.

Vietnamese Meaning

Người bản địa, người có nguồn gốc từ một vùng đất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to protect the rights of the indigenes."

    "Chính phủ đang nỗ lực bảo vệ quyền của người bản địa."

  • "The museum features artifacts created by the indigenes of the region."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật do người bản địa của khu vực tạo ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indigenous bản địa, thổ dân (có nguồn gốc từ một nơi cụ thể)
Adverb indigenously một cách bản địa, có nguồn gốc bản địa
Noun indigeneity tính bản địa, bản sắc của người bản địa
Verb indigenize bản địa hóa, làm cho phù hợp với văn hóa bản địa
Noun indigenization sự bản địa hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indigena
Old French
indigene
English
indigene

Nguồn gốc của 'Indigene'

Từ 'indigene' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indigena', được ghép từ tiền tố 'indi-' (biến thể của 'in-', nghĩa là 'trong') và gốc từ 'genere' (nghĩa là 'sinh ra'). Vì vậy, nó mang ý nghĩa là 'người được sinh ra tại một nơi cụ thể, người bản địa' và đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ.

Usage Note

Từ 'indigene' nhấn mạnh nguồn gốc và sự gắn bó lâu đời của một người với một vùng đất, thường liên quan đến lịch sử và văn hóa. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về quyền của người bản địa, bảo tồn văn hóa và các vấn đề liên quan đến sự chiếm đóng hoặc xâm lấn của các nhóm người khác.

Prepositions

of from

'Indigene of' được sử dụng để chỉ người bản địa của một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'an indigene of the Amazon'. 'Indigene from' có thể được sử dụng, nhưng ít phổ biến hơn, và thường ngụ ý nguồn gốc xuất xứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indigene
  • local local indigene
    (người bản địa địa phương)
  • native native indigene
    (người bản địa chính gốc)
  • remaining remaining indigenes
    (những người bản địa còn lại)
Verb + indigene
  • protect protect indigenes
    (bảo vệ người bản địa)
  • support support indigenes
    (hỗ trợ người bản địa)
  • respect respect indigenes' rights
    (tôn trọng quyền của người bản địa)

Idioms

  • rights of indigenes

    quyền của người bản địa

    "The UN Declaration on the Rights of Indigenes aims to protect their cultural heritage."

    (Tuyên bố của Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Bản địa nhằm bảo vệ di sản văn hóa của họ.)

  • indigene community

    cộng đồng người bản địa

    "The government is working with the indigene community to develop sustainable tourism."

    (Chính phủ đang làm việc với cộng đồng người bản địa để phát triển du lịch bền vững.)

  • indigene culture

    văn hóa bản địa

    "Many efforts are made to preserve indigene culture and traditions."

    (Nhiều nỗ lực được thực hiện để bảo tồn văn hóa và truyền thống bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigene

noun
Lật mặt

Người bản địa, người có nguồn gốc từ một vùng đất cụ thể.

"The government is working to protect the rights of the indigenes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They must respect the rights of indigenous people.
Họ phải tôn trọng quyền của người bản địa.
Phủ định
The government shouldn't ignore the needs of the indigene communities.
Chính phủ không nên bỏ qua nhu cầu của các cộng đồng bản địa.
Nghi vấn
Could the research team study the indigene culture thoroughly?
Liệu nhóm nghiên cứu có thể nghiên cứu kỹ lưỡng văn hóa bản địa không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The preservation of indigenous cultures is crucial: it safeguards unique traditions, languages, and ways of life.
Việc bảo tồn các nền văn hóa bản địa là rất quan trọng: nó bảo vệ các truyền thống, ngôn ngữ và lối sống độc đáo.
Phủ định
This policy isn't inclusive: it doesn't consider the rights of indigenous people.
Chính sách này không mang tính bao gồm: nó không xem xét quyền của người bản địa.
Nghi vấn
Does the museum exhibit indigenous art: does it showcase the rich history and artistic expressions of native communities?
Bảo tàng có trưng bày nghệ thuật bản địa không: nó có giới thiệu lịch sử phong phú và những biểu hiện nghệ thuật của cộng đồng bản địa không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we protect the rainforest, the indigenous people will continue their traditional way of life.
Nếu chúng ta bảo vệ rừng nhiệt đới, người bản địa sẽ tiếp tục lối sống truyền thống của họ.
Phủ định
If the government doesn't support indigenous communities, they won't be able to preserve their culture.
Nếu chính phủ không hỗ trợ các cộng đồng bản địa, họ sẽ không thể bảo tồn văn hóa của mình.
Nghi vấn
Will the company respect the indigenous people's land rights if they start the mining project?
Liệu công ty có tôn trọng quyền sử dụng đất của người bản địa nếu họ bắt đầu dự án khai thác mỏ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Respect indigenous cultures around the world.
Tôn trọng các nền văn hóa bản địa trên khắp thế giới.
Phủ định
Don't exploit indigenous lands for profit.
Đừng khai thác đất đai bản địa vì lợi nhuận.
Nghi vấn
Do support the rights of indigenous people!
Hãy ủng hộ quyền của người bản địa!

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will implement new policies to protect the rights of the indigenes.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới để bảo vệ quyền của người bản địa.
Phủ định
They are not going to destroy the indigenous forests anymore.
Họ sẽ không phá hủy những khu rừng bản địa nữa.
Nghi vấn
Will the indigenous people receive adequate support from the international community?
Liệu người bản địa có nhận được sự hỗ trợ đầy đủ từ cộng đồng quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigene".

Người bản địa trên thế giới

Người bản địa (indigene) thường được dùng để chỉ các nhóm người có nguồn gốc từ một khu vực cụ thể trước khi bị thuộc địa hóa hoặc bị người khác chiếm đóng. Họ thường có văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống riêng biệt, gắn liền với đất đai của tổ tiên và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học và văn hóa toàn cầu.

Quyền của người bản địa

Trên toàn cầu, có nhiều phong trào và tổ chức đấu tranh cho quyền của người bản địa, bao gồm quyền tự quyết, quyền sở hữu đất đai truyền thống, và quyền bảo tồn văn hóa, ngôn ngữ của họ. Liên Hợp Quốc đã ban hành Tuyên bố về Quyền của Người Bản địa (UNDRIP) để bảo vệ những quyền này, nhấn mạnh sự cần thiết phải công nhận và tôn trọng di sản của họ.