(Top Banner Ad)
indispensable attribute
C1
Tính từ C1 Tổng quát

indispensable attribute

UK: /ˌɪndɪˈspensəbl ˈætrɪbjuːt/ • US: /ˌɪndɪˈspensəbl ˈætrɪbjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm chất không thể thiếu đặc điểm thiết yếu thuộc tính then chốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely necessary or essential.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối cần thiết hoặc yếu tố then chốt, không thể thiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good sense of humor is indispensable to coping with stress."

    "Một khiếu hài hước tốt là không thể thiếu để đối phó với căng thẳng."

  • "Honesty is an indispensable attribute for a politician."

    "Sự trung thực là một phẩm chất không thể thiếu đối với một chính trị gia."

  • "Teamwork is an indispensable attribute in this project."

    "Làm việc nhóm là một thuộc tính không thể thiếu trong dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indispensability sự không thể thiếu, tính cần thiết tuyệt đối
Adverb indispensably một cách không thể thiếu, không thể thiếu được
Verb attribute quy cho, gán cho, cho là của (ai/cái gì)
Noun attribution sự quy cho, sự gán cho
Adjective attributive thuộc về thuộc tính, thuộc tính ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispensare
Late Latin
indispensabilis
Old French
indispensable
English
indispensable
Latin
attribuere
English
attribute

Nguồn gốc của 'Indispensable'

Từ 'indispensable' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'indispensabilis', có nghĩa là 'không thể bỏ qua', 'không thể thiếu'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và động từ 'dispensare' (phân phát, quản lý, miễn trừ). Ban đầu, nó có nghĩa là không thể được miễn trừ khỏi một nghĩa vụ hoặc không thể bỏ qua một điều gì đó. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là 'tuyệt đối cần thiết'.

Nguồn gốc của 'Attribute'

Từ 'attribute' (thuộc tính) bắt nguồn từ động từ 'attribuere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gán cho', 'quy cho', 'ban tặng'. Nó được hình thành từ 'ad-' (đến, tới) và 'tribuere' (phân chia, ban tặng, quy cho). Như vậy, 'attribute' ban đầu là một điều được gán, được quy định cho ai đó hoặc vật gì đó. Khi trở thành danh từ trong tiếng Anh, nó chỉ một đặc điểm, phẩm chất cố hữu hoặc đặc trưng của một người hay vật.

Sự kết hợp 'Indispensable Attribute'

Khi hai từ này kết hợp, 'indispensable attribute' mô tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc tố chất mà tuyệt đối không thể thiếu, là cốt lõi và cần thiết bậc nhất cho sự tồn tại, hoạt động hoặc thành công của một cá nhân, vật thể, hoặc khái niệm. Đây là một yếu tố không thể loại bỏ hay thay thế.

Usage Note

Indispensable nhấn mạnh tính chất không thể thiếu, nếu thiếu sẽ gây ra vấn đề nghiêm trọng hoặc không thể đạt được mục tiêu. So với 'necessary', 'indispensable' mang tính chất mạnh mẽ hơn. 'Essential' tương đương về mức độ quan trọng nhưng đôi khi có thể thay thế bằng các lựa chọn khác, trong khi 'indispensable' gần như không thể thay thế.

Prepositions

to for

'Indispensable to' dùng để chỉ ai/cái gì không thể thiếu đối với ai/cái gì. Ví dụ: "Honesty is indispensable to a good relationship." ('Indispensable for' cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng thường được sử dụng khi nói về mục đích hoặc kết quả. Ví dụ: "Education is indispensable for success.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indispensable attribute
  • key key indispensable attribute
    (thuộc tính then chốt không thể thiếu)
  • crucial crucial indispensable attribute
    (thuộc tính tối quan trọng không thể thiếu)
  • essential essential indispensable attribute
    (thuộc tính thiết yếu không thể thiếu)
  • defining defining indispensable attribute
    (thuộc tính định hình không thể thiếu)
Verb + indispensable attribute
  • possess possess an indispensable attribute
    (sở hữu một thuộc tính không thể thiếu)
  • develop develop an indispensable attribute
    (phát triển một thuộc tính không thể thiếu)
  • demonstrate demonstrate an indispensable attribute
    (thể hiện một thuộc tính không thể thiếu)
Prepositional Phrase + indispensable attribute
  • lack lack an indispensable attribute
    (thiếu một thuộc tính không thể thiếu)
  • rely on rely on an indispensable attribute
    (dựa vào một thuộc tính không thể thiếu)

Idioms

  • An indispensable attribute for success

    Một thuộc tính không thể thiếu để thành công

    "Critical thinking is an indispensable attribute for success in any academic field."

    (Tư duy phản biện là một thuộc tính không thể thiếu để thành công trong bất kỳ lĩnh vực học thuật nào.)

  • The indispensable attribute of effective leadership

    Thuộc tính không thể thiếu của một khả năng lãnh đạo hiệu quả

    "Empathy is often cited as the indispensable attribute of effective leadership."

    (Sự đồng cảm thường được coi là thuộc tính không thể thiếu của một khả năng lãnh đạo hiệu quả.)

  • Acquiring an indispensable attribute

    Nắm bắt được một thuộc tính không thể thiếu

    "Learning to adapt is increasingly seen as acquiring an indispensable attribute in a changing world."

    (Học cách thích nghi ngày càng được xem là việc nắm bắt được một thuộc tính không thể thiếu trong một thế giới đang thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indispensable attribute

Tính từ
Lật mặt

Tuyệt đối cần thiết hoặc yếu tố then chốt, không thể thiếu.

"A good sense of humor is indispensable to coping with stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honesty is an indispensable attribute for a successful leader.
Sự trung thực là một thuộc tính không thể thiếu đối với một nhà lãnh đạo thành công.
Phủ định
Intelligence is not the only indispensable attribute for success; hard work also matters.
Thông minh không phải là thuộc tính không thể thiếu duy nhất để thành công; sự chăm chỉ cũng quan trọng.
Nghi vấn
Is empathy an indispensable attribute for a doctor?
Có phải sự đồng cảm là một thuộc tính không thể thiếu đối với một bác sĩ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honesty is an indispensable attribute for a successful relationship.
Sự trung thực là một thuộc tính không thể thiếu cho một mối quan hệ thành công.
Phủ định
Intelligence isn't always an indispensable attribute; sometimes hard work is more important.
Thông minh không phải lúc nào cũng là một thuộc tính không thể thiếu; đôi khi sự chăm chỉ quan trọng hơn.
Nghi vấn
Is resilience an indispensable attribute for entrepreneurs?
Có phải khả năng phục hồi là một thuộc tính không thể thiếu cho các doanh nhân?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honesty is an indispensable attribute for a leader, isn't it?
Sự trung thực là một phẩm chất không thể thiếu đối với một nhà lãnh đạo, phải không?
Phủ định
Having empathy isn't an indispensable attribute for that job, is it?
Có sự đồng cảm không phải là một phẩm chất không thể thiếu cho công việc đó, phải không?
Nghi vấn
Being adaptable is an indispensable attribute in today's rapidly changing world, isn't it?
Khả năng thích ứng là một phẩm chất không thể thiếu trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been valuing integrity as an indispensable attribute in its employees before the scandal broke out.
Công ty đã coi trọng sự chính trực như một phẩm chất không thể thiếu ở nhân viên của mình trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
He hadn't been considering hard work an indispensable attribute for success until he failed his exams.
Anh ấy đã không coi sự chăm chỉ là một phẩm chất không thể thiếu cho thành công cho đến khi anh ấy trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Had they been viewing creativity as an indispensable attribute in their team members before the project's success?
Có phải họ đã xem sự sáng tạo là một phẩm chất không thể thiếu ở các thành viên trong nhóm trước thành công của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indispensable attribute".

Tầm quan trọng của phẩm chất cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc xác định và phát triển các 'thuộc tính không thể thiếu' (indispensable attributes) cho thành công cá nhân và nghề nghiệp. Điều này bao gồm các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, kỹ năng giao tiếp, khả năng thích ứng và các phẩm chất đạo đức như sự chính trực, tính trách nhiệm.

Đánh giá tố chất trong tuyển dụng và giáo dục

Khái niệm 'indispensable attribute' thường được sử dụng để mô tả những tố chất cốt lõi mà các nhà tuyển dụng tìm kiếm ở ứng viên hoặc những kỹ năng mà các tổ chức giáo dục mong muốn sinh viên của mình phát triển. Ví dụ, 'khả năng giải quyết vấn đề' có thể là một thuộc tính không thể thiếu cho kỹ sư, hay 'sự sáng tạo' là một thuộc tính không thể thiếu cho những người làm trong lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế.