(Top Banner Ad)
indispensable
C1
adjective C1 Tổng quát

indispensable

UK: /ˌɪndɪˈspensəbl/ • US: /ˌɪndɪˈspensəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể thiếu thiết yếu vô cùng quan trọng cần thiết tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely necessary; essential.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đối cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good dictionary is indispensable for learning a new language."

    "Một cuốn từ điển tốt là không thể thiếu khi học một ngôn ngữ mới."

  • "Reliable transportation is indispensable in modern society."

    "Giao thông vận tải đáng tin cậy là không thể thiếu trong xã hội hiện đại."

  • "Honesty is an indispensable quality in a leader."

    "Sự trung thực là một phẩm chất không thể thiếu ở một nhà lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispense Phân phát, cấp phát; miễn trừ, tha thứ
Adjective dispensable Có thể bỏ qua, không cần thiết, không quan trọng
Noun dispensation Sự phân phát, sự ban hành; sự miễn trừ, sự tha thứ đặc biệt
Noun dispenser Người hoặc thiết bị phân phát (ví dụ: máy rửa tay tự động)
Noun indispensability Sự không thể thiếu, tính thiết yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pendere
Latin
dispendere
Latin
dispensare
Latin
in- + dispensabilis
Late Latin
indispensabilis
English
indispensable

Nguồn gốc thú vị của 'indispensable'

Từ 'indispensable' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Dispensare' có nghĩa là 'phân phát, quản lý' và 'in-' là tiền tố phủ định 'không'. Ghép lại, 'indispensabilis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'không thể bỏ qua, không thể miễn trừ'. Theo thời gian, từ này đã phát triển để mô tả một thứ gì đó hoặc ai đó quan trọng đến mức không thể thiếu hay không thể sống thiếu.

Usage Note

Từ 'indispensable' nhấn mạnh tầm quan trọng đến mức không thể thiếu hoặc không thể thay thế. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc người có vai trò quan trọng trong việc đạt được một mục tiêu hoặc duy trì một hệ thống. Khác với 'necessary' (cần thiết), 'indispensable' mang sắc thái mạnh hơn về sự không thể thiếu. So sánh với 'vital' (sống còn), 'indispensable' tập trung vào sự cần thiết cho chức năng hoặc thành công hơn là sự sống còn.

Prepositions

to for

'Indispensable to': Cần thiết cho ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "This tool is indispensable to our success." ('Indispensable for': Cần thiết cho mục đích gì đó. Ví dụ: "This information is indispensable for making informed decisions.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + indispensable
  • absolutely absolutely indispensable
    (hoàn toàn không thể thiếu)
  • truly truly indispensable
    (thực sự không thể thiếu)
  • utterly utterly indispensable
    (hoàn toàn/tuyệt đối không thể thiếu)
Indispensable + Noun
  • tool an indispensable tool
    (một công cụ không thể thiếu)
  • part an indispensable part
    (một phần không thể thiếu)
  • member an indispensable member
    (một thành viên không thể thiếu)
  • resource an indispensable resource
    (một nguồn lực không thể thiếu)
Verb + indispensable
  • make make something indispensable
    (khiến thứ gì đó trở nên không thể thiếu)
  • become become indispensable
    (trở nên không thể thiếu)
  • consider consider someone indispensable
    (coi ai đó là không thể thiếu)
  • prove prove indispensable
    (chứng tỏ là không thể thiếu)

Idioms

  • an indispensable asset

    một tài sản không thể thiếu (rất có giá trị và quan trọng)

    "Her creativity and strategic thinking make her an indispensable asset to our team."

    (Sự sáng tạo và tư duy chiến lược của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản không thể thiếu đối với đội ngũ của chúng tôi.)

  • to be indispensable to someone/something

    không thể thiếu đối với ai/cái gì

    "High-speed internet has become indispensable to modern life and work."

    (Internet tốc độ cao đã trở nên không thể thiếu đối với cuộc sống và công việc hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indispensable

adjective
Lật mặt

Tuyệt đối cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu.

"A good dictionary is indispensable for learning a new language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, clean water is indispensable for human survival!
Ồ, nước sạch là không thể thiếu cho sự sống còn của con người!
Phủ định
Alas, modern technology isn't indispensable for happiness, some might argue!
Than ôi, công nghệ hiện đại không phải là không thể thiếu cho hạnh phúc, một số người có thể tranh luận!
Nghi vấn
Gosh, is a good education indispensable for success in today's world?
Trời ơi, có phải một nền giáo dục tốt là không thể thiếu cho sự thành công trong thế giới ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indispensable".

Ý nghĩa trong công việc và xã hội

Trong môi trường làm việc, việc được coi là 'indispensable' (không thể thiếu) thường đồng nghĩa với việc bạn có giá trị cao, vị trí ổn định và ảnh hưởng lớn. Tuy nhiên, điều này cũng có thể tạo áp lực rằng bạn luôn phải hoàn hảo và không được phép mắc lỗi. Ngược lại, nếu bị coi là 'dispensable' (có thể bỏ qua), một người có thể cảm thấy dễ bị thay thế và ít an toàn hơn trong công việc.

Sự cân bằng trong quản lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và lý thuyết quản lý hiện đại, mặc dù cá nhân luôn muốn trở nên 'không thể thiếu', các tổ chức lại thường cố gắng xây dựng hệ thống và quy trình để không ai là 'thực sự không thể thiếu'. Điều này nhằm tránh rủi ro phụ thuộc vào một người duy nhất và đảm bảo tính liên tục, bền vững của hoạt động khi có sự thay đổi nhân sự.