indispensable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Absolutely necessary; essential.
Vietnamese Meaning
Tuyệt đối cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A good dictionary is indispensable for learning a new language."
"Một cuốn từ điển tốt là không thể thiếu khi học một ngôn ngữ mới."
-
"Reliable transportation is indispensable in modern society."
"Giao thông vận tải đáng tin cậy là không thể thiếu trong xã hội hiện đại."
-
"Honesty is an indispensable quality in a leader."
"Sự trung thực là một phẩm chất không thể thiếu ở một nhà lãnh đạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dispense | Phân phát, cấp phát; miễn trừ, tha thứ |
| Adjective | dispensable | Có thể bỏ qua, không cần thiết, không quan trọng |
| Noun | dispensation | Sự phân phát, sự ban hành; sự miễn trừ, sự tha thứ đặc biệt |
| Noun | dispenser | Người hoặc thiết bị phân phát (ví dụ: máy rửa tay tự động) |
| Noun | indispensability | Sự không thể thiếu, tính thiết yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'indispensable' nhấn mạnh tầm quan trọng đến mức không thể thiếu hoặc không thể thay thế. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc người có vai trò quan trọng trong việc đạt được một mục tiêu hoặc duy trì một hệ thống. Khác với 'necessary' (cần thiết), 'indispensable' mang sắc thái mạnh hơn về sự không thể thiếu. So sánh với 'vital' (sống còn), 'indispensable' tập trung vào sự cần thiết cho chức năng hoặc thành công hơn là sự sống còn.
Prepositions
'Indispensable to': Cần thiết cho ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "This tool is indispensable to our success." ('Indispensable for': Cần thiết cho mục đích gì đó. Ví dụ: "This information is indispensable for making informed decisions.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely indispensable (hoàn toàn không thể thiếu)
-
truly truly indispensable (thực sự không thể thiếu)
-
utterly utterly indispensable (hoàn toàn/tuyệt đối không thể thiếu)
-
tool an indispensable tool (một công cụ không thể thiếu)
-
part an indispensable part (một phần không thể thiếu)
-
member an indispensable member (một thành viên không thể thiếu)
-
resource an indispensable resource (một nguồn lực không thể thiếu)
-
make make something indispensable (khiến thứ gì đó trở nên không thể thiếu)
-
become become indispensable (trở nên không thể thiếu)
-
consider consider someone indispensable (coi ai đó là không thể thiếu)
-
prove prove indispensable (chứng tỏ là không thể thiếu)
Idioms
-
an indispensable asset
một tài sản không thể thiếu (rất có giá trị và quan trọng)
"Her creativity and strategic thinking make her an indispensable asset to our team."
(Sự sáng tạo và tư duy chiến lược của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản không thể thiếu đối với đội ngũ của chúng tôi.)
-
to be indispensable to someone/something
không thể thiếu đối với ai/cái gì
"High-speed internet has become indispensable to modern life and work."
(Internet tốc độ cao đã trở nên không thể thiếu đối với cuộc sống và công việc hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indispensable
adjectiveTuyệt đối cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu.
"A good dictionary is indispensable for learning a new language."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, clean water is indispensable for human survival! |
Ồ, nước sạch là không thể thiếu cho sự sống còn của con người! |
| Phủ định | Alas, modern technology isn't indispensable for happiness, some might argue! |
Than ôi, công nghệ hiện đại không phải là không thể thiếu cho hạnh phúc, một số người có thể tranh luận! |
| Nghi vấn | Gosh, is a good education indispensable for success in today's world? |
Trời ơi, có phải một nền giáo dục tốt là không thể thiếu cho sự thành công trong thế giới ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indispensable".
