(Top Banner Ad)
indispensable ingredient
Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

indispensable ingredient

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indispensability sự không thể thiếu, tính chất cần thiết tuyệt đối
Adverb indispensably một cách không thể thiếu, một cách thiết yếu
Noun (Plural) ingredients các thành phần, nguyên liệu

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispensare
Medieval Latin
indispensabilis
English
indispensable
Latin
ingredi
Old French
ingrédient
English
ingredient

Nguồn gốc của 'indispensable ingredient'

Cụm từ 'indispensable ingredient' kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'indispensable' (không thể thiếu) xuất phát từ tiếng Latin trung cổ 'indispensabilis', có nghĩa là 'không thể miễn trừ' hoặc 'tuyệt đối cần thiết'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'dispensare' (phân phát, quản lý, hoặc miễn trừ). Vậy, 'indispensable' nghĩa đen là 'không thể không có'. Còn 'ingredient' (thành phần) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingredi', có nghĩa là 'bước vào' hoặc 'gia nhập'. Vì vậy, một 'indispensable ingredient' là một thành phần thiết yếu mà không thể thiếu được trong một công thức, một kế hoạch hay một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indispensable ingredient
  • become become an indispensable ingredient
    (trở thành một thành phần không thể thiếu)
  • consider consider an indispensable ingredient
    (coi là một thành phần không thể thiếu)
  • serve as serve as an indispensable ingredient
    (đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu)
indispensable ingredient + Prepositional Phrase
  • for success an indispensable ingredient for success
    (một thành phần không thể thiếu cho thành công)
  • in the recipe the indispensable ingredient in the recipe
    (thành phần không thể thiếu trong công thức)
  • of teamwork an indispensable ingredient of teamwork
    (một thành phần không thể thiếu của tinh thần đồng đội)
Adverb + indispensable ingredient (for emphasis)
  • truly a truly indispensable ingredient
    (một thành phần thực sự không thể thiếu)
  • absolutely an absolutely indispensable ingredient
    (một thành phần tuyệt đối không thể thiếu)

Idioms

  • An indispensable ingredient for success

    Một yếu tố/thành phần cực kỳ quan trọng và không thể thiếu để đạt được thành công.

    "Teamwork is an indispensable ingredient for success in any major project."

    (Tinh thần đồng đội là một yếu tố không thể thiếu cho thành công trong bất kỳ dự án lớn nào.)

  • To serve as an indispensable ingredient

    Đóng vai trò là một yếu tố/thành phần cực kỳ quan trọng và không thể thiếu.

    "Trust serves as an indispensable ingredient in building strong relationships."

    (Lòng tin đóng vai trò là một yếu tố không thể thiếu trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indispensable ingredient

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indispensable ingredient".

Gia vị cốt yếu trong ẩm thực

Trong nhiều nền văn hóa, một số nguyên liệu được coi là 'indispensable ingredient' (thành phần không thể thiếu) để định hình hương vị và bản sắc của món ăn. Ví dụ, nước mắm là thành phần không thể thiếu trong ẩm thực Việt Nam; dầu ô liu là yếu tố cốt lõi của ẩm thực Địa Trung Hải; hoặc đậu nành là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn châu Á. Thiếu những thành phần này sẽ làm mất đi hương vị đặc trưng và giá trị văn hóa của món ăn.

Phẩm chất không thể thiếu trong công việc và cuộc sống

Khái niệm 'indispensable ingredient' không chỉ giới hạn trong ẩm thực mà còn mở rộng ra các khía cạnh xã hội. Ví dụ, sự trung thực, kỹ năng giao tiếp hiệu quả, và sự đồng cảm thường được xem là những 'indispensable ingredient' cho một nhà lãnh đạo giỏi, một đội ngũ làm việc ăn ý, hoặc một mối quan hệ cá nhân bền vững. Những phẩm chất này là nền tảng giúp xây dựng niềm tin và sự hợp tác, vốn rất cần thiết trong mọi mặt của cuộc sống.