ingredients
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of the foods or substances that are combined to make a particular dish.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ loại thực phẩm hoặc chất nào được kết hợp để tạo nên một món ăn cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ingredients in this cake include flour, sugar, and eggs."
"Các thành phần trong chiếc bánh này bao gồm bột mì, đường và trứng."
-
"Always check the ingredients list if you have any allergies."
"Luôn kiểm tra danh sách thành phần nếu bạn bị dị ứng với bất cứ thứ gì."
-
"What are the main ingredients of this sauce?"
"Các thành phần chính của loại nước sốt này là gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ingredient | thành phần, nguyên liệu (dạng số ít của 'ingredients') |
| Noun | ingredience | sự hiện diện hoặc tính chất của một thành phần (ít dùng, thường mang tính học thuật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các thành phần trong công thức nấu ăn. Nó cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ thành phần nào tạo nên một cái gì đó (ví dụ: 'trust is a key ingredient in a successful relationship'). Khác với 'component', 'ingredient' thường mang tính hữu hình và có thể định lượng được.
Prepositions
‘Ingredients in’: Liệt kê các thành phần có trong một món ăn hoặc sản phẩm. ‘Ingredients for’: Liệt kê các thành phần cần thiết để tạo ra một món ăn hoặc sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh ingredients (nguyên liệu tươi ngon)
-
main main ingredients (nguyên liệu chính)
-
secret secret ingredient (thành phần bí mật)
-
active active ingredients (hoạt chất (trong mỹ phẩm, dược phẩm))
-
high-quality high-quality ingredients (nguyên liệu chất lượng cao)
-
add add ingredients (thêm nguyên liệu)
-
mix mix ingredients (trộn các thành phần)
-
combine combine ingredients (kết hợp các nguyên liệu)
-
use use ingredients (sử dụng nguyên liệu)
-
list list ingredients (liệt kê thành phần)
Idioms
-
the ingredients for success/disaster/etc.
các yếu tố/thành phần cần thiết để tạo nên thành công/thảm họa/v.v.
"Hard work, passion, and a bit of luck are the ingredients for success."
(Làm việc chăm chỉ, đam mê và một chút may mắn là những yếu tố tạo nên thành công.)
-
all the ingredients are there
mọi thứ cần thiết đã có đủ (để đạt được điều gì đó)
"The team has talent, a good coach, and strong support; all the ingredients are there for a championship season."
(Đội bóng có tài năng, huấn luyện viên giỏi và sự ủng hộ mạnh mẽ; mọi thứ cần thiết đã có đủ cho một mùa giải vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ingredients
nounBất kỳ loại thực phẩm hoặc chất nào được kết hợp để tạo nên một món ăn cụ thể.
"The ingredients in this cake include flour, sugar, and eggs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingredients".
