(Top Banner Ad)
individualize
C1
verb C1 Giáo dục, Quản lý, Công nghệ

individualize

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlaɪz/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cá nhân hóa tạo sự khác biệt cho từng cá nhân làm cho phù hợp với từng người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something suitable for the needs of a particular person.

Vietnamese Meaning

Cá nhân hóa; làm cho cái gì đó phù hợp với nhu cầu của một cá nhân cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school system tries to individualize instruction as much as possible."

    "Hệ thống trường học cố gắng cá nhân hóa việc giảng dạy càng nhiều càng tốt."

  • "We individualize our products to meet specific customer requirements."

    "Chúng tôi cá nhân hóa sản phẩm của mình để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của khách hàng."

  • "The software allows users to individualize their settings."

    "Phần mềm cho phép người dùng cá nhân hóa cài đặt của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, cá thể
Adjective individual thuộc về cá nhân, riêng lẻ
Noun individuality tính cách riêng, cá tính
Adverb individually một cách riêng lẻ, riêng từng người
Noun individualism chủ nghĩa cá nhân
Noun individualization sự cá nhân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Medieval Latin
individualis
English
individual
English
individualize

Từ 'Không Chia Cắt' Đến 'Cá Thể Hóa'

Từ nguyên của 'individualize' bắt nguồn từ từ Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt' hoặc 'một khối duy nhất'. Nó tiến hóa thành 'individual' (cá nhân) trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố '-ize' để tạo thành động từ. Điều này mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên độc đáo, riêng biệt, hoặc phù hợp riêng cho từng cá thể, không thể chia sẻ hay áp dụng chung chung, như thể tách ra thành một đơn vị không thể chia nhỏ hơn.

Usage Note

Động từ "individualize" nhấn mạnh quá trình điều chỉnh, tùy biến một cái gì đó (ví dụ: kế hoạch, sản phẩm, dịch vụ) để đáp ứng nhu cầu hoặc sở thích riêng biệt của từng cá nhân. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục (cá nhân hóa chương trình học), quản lý (cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng), và công nghệ (cá nhân hóa giao diện người dùng). So với "customize" (tùy chỉnh), "individualize" có xu hướng mang ý nghĩa sâu sắc và phức tạp hơn, liên quan đến việc hiểu rõ nhu cầu cá nhân và điều chỉnh toàn diện để đáp ứng những nhu cầu đó. Ví dụ, "customize" một chiếc xe hơi có thể chỉ đơn giản là chọn màu sơn, trong khi "individualize" một chương trình học có thể bao gồm việc thay đổi nội dung, phương pháp giảng dạy và đánh giá để phù hợp với phong cách học tập của từng học sinh.

Prepositions

for to

"individualize for": thường được sử dụng khi chỉ rõ đối tượng hưởng lợi từ việc cá nhân hóa. Ví dụ: 'The training program was individualized for each employee.' ("Chương trình đào tạo được cá nhân hóa cho từng nhân viên.")
"individualize to": ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả của việc cá nhân hóa. Ví dụ: 'We need to individualize the service to their specific needs.' ("Chúng ta cần cá nhân hóa dịch vụ để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + individualize
  • effectively effectively individualize
    (cá nhân hóa một cách hiệu quả)
  • carefully carefully individualize
    (cá nhân hóa một cách cẩn thận)
  • further further individualize
    (cá nhân hóa sâu hơn/thêm nữa)
  • personally personally individualize
    (cá nhân hóa theo từng người)
individualize + Noun
  • instruction individualize instruction
    (cá nhân hóa việc giảng dạy)
  • learning individualize learning
    (cá nhân hóa việc học)
  • treatment individualize treatment
    (cá nhân hóa phương pháp điều trị)
  • an approach individualize an approach
    (cá nhân hóa một cách tiếp cận)
  • services individualize services
    (cá nhân hóa các dịch vụ)

Idioms

  • individualize one's approach

    điều chỉnh phương pháp/cách tiếp cận cho phù hợp với từng cá nhân

    "Teachers often need to individualize their approach to suit each student's learning style."

    (Giáo viên thường cần cá nhân hóa cách tiếp cận của họ để phù hợp với phong cách học của từng học sinh.)

  • individualize learning/instruction

    cá nhân hóa việc học/giảng dạy (điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu riêng của mỗi người học)

    "Modern education aims to individualize instruction to maximize student potential."

    (Giáo dục hiện đại hướng tới việc cá nhân hóa việc giảng dạy để phát huy tối đa tiềm năng của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individualize

verb
Lật mặt

Cá nhân hóa; làm cho cái gì đó phù hợp với nhu cầu của một cá nhân cụ thể.

"The school system tries to individualize instruction as much as possible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a teacher, I would individualize my teaching methods to suit each student's needs.
Nếu tôi là một giáo viên, tôi sẽ cá nhân hóa phương pháp giảng dạy của mình để phù hợp với nhu cầu của từng học sinh.
Phủ định
If the curriculum weren't so rigid, teachers wouldn't be unable to individualize learning plans for their students.
Nếu chương trình học không quá cứng nhắc, giáo viên sẽ không bị hạn chế trong việc cá nhân hóa kế hoạch học tập cho học sinh của họ.
Nghi vấn
Would teachers individualize their approach if they had more resources?
Liệu giáo viên có cá nhân hóa phương pháp tiếp cận của họ nếu họ có nhiều nguồn lực hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a teacher wants to individualize instruction, they spend more time preparing different lessons.
Khi một giáo viên muốn cá nhân hóa việc giảng dạy, họ dành nhiều thời gian hơn để chuẩn bị các bài học khác nhau.
Phủ định
If the school doesn't individualize learning plans, students don't always reach their full potential.
Nếu trường học không cá nhân hóa kế hoạch học tập, học sinh không phải lúc nào cũng phát huy hết tiềm năng của mình.
Nghi vấn
If a student has specific learning needs, does the teacher individualize the assignments?
Nếu một học sinh có nhu cầu học tập cụ thể, giáo viên có cá nhân hóa các bài tập không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Each lesson is individualized to meet the specific needs of the students.
Mỗi bài học được cá nhân hóa để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của học sinh.
Phủ định
The standard curriculum is not individualized for students with learning disabilities.
Chương trình giảng dạy tiêu chuẩn không được cá nhân hóa cho học sinh khuyết tật học tập.
Nghi vấn
Can the learning experience be individualized for each child?
Liệu trải nghiệm học tập có thể được cá nhân hóa cho từng đứa trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individualize".

Xu hướng Cá nhân hóa trong Xã hội Hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, khái niệm 'cá nhân hóa' (individualization) rất được coi trọng. Nó phản ánh xu hướng điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ, hay trải nghiệm sao cho phù hợp nhất với nhu cầu, sở thích và đặc điểm riêng của từng người, thay vì áp dụng một giải pháp chung cho tất cả. Ví dụ, trong giáo dục, việc cá nhân hóa giúp học sinh phát triển theo tốc độ và phong cách riêng; trong dịch vụ, như quần áo 'may đo' (bespoke tailoring) là một ví dụ điển hình của việc cá nhân hóa.

Giáo dục Cá nhân hóa

Giáo dục cá nhân hóa (individualized education) là một triết lý giáo dục quan trọng, đặc biệt ở phương Tây. Nó tập trung vào việc thiết kế chương trình học, tài liệu và phương pháp giảng dạy sao cho phù hợp với khả năng, tốc độ và sở thích học tập riêng biệt của mỗi học sinh. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả học tập và khuyến khích sự tự chủ, độc lập trong học tập, khác biệt với mô hình giáo dục đồng bộ cho tất cả.