(Top Banner Ad)
indolent
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

indolent

UK: /ˈɪndələnt/ • US: /ˈɪndələnt/

Nghĩa tiếng Việt

lười biếng uể oải nhác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wanting to avoid activity or exertion; lazy.

Vietnamese Meaning

Lười biếng, uể oải, không muốn hoạt động hoặc gắng sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The indolent student failed all of his classes."

    "Cậu sinh viên lười biếng đó trượt tất cả các môn học."

  • "His indolent ways frustrated his colleagues."

    "Cách làm việc lười biếng của anh ấy khiến các đồng nghiệp bực bội."

  • "The hot summer afternoon made everyone feel indolent."

    "Buổi chiều hè nóng nực khiến ai cũng cảm thấy uể oải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indolent lười biếng, uể oải, không chịu làm việc
Noun indolence sự lười biếng, tính uể oải
Adverb indolently một cách lười biếng, uể oải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*delh-
Latin
dolere
Late Latin
indolens
Old French
indolent
English
indolent

Từ 'Không Đau' Đến 'Lười Biếng'

Từ 'indolent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indolens', nghĩa đen là 'không cảm thấy đau đớn' (ghép từ 'in-' (không) và 'dolere' (đau)). Ban đầu, nó mô tả người không đau, nhưng qua tiếng Pháp cổ, nghĩa của từ đã dịch chuyển thành 'thờ ơ, không hoạt động'. Đến khi du nhập vào tiếng Anh, 'indolent' mang nghĩa hiện đại là 'lười biếng, uể oải', ám chỉ việc không chịu vận động hay làm việc, giống như một người không cảm thấy 'đau đớn' khi phải làm gì đó.

Usage Note

Từ 'indolent' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng đến mức gây ảnh hưởng xấu đến công việc hoặc cuộc sống. Nó khác với 'lazy' ở chỗ 'indolent' mang tính trang trọng và ít thông dụng hơn trong văn nói hàng ngày. 'Indolent' cũng có thể ngụ ý một sự thờ ơ, thiếu quan tâm đến trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • indolent an indolent student
    (một học sinh lười biếng)
  • indolent an indolent lifestyle
    (lối sống lười nhác/uể oải)
  • indolent an indolent disposition
    (tính cách uể oải/lười biếng)
Verb + Indolent
  • remain remain indolent
    (vẫn lười biếng)
  • become become indolent
    (trở nên lười biếng)
Adverb + Indolent
  • habitually habitually indolent
    (lười biếng theo thói quen)
  • notoriously notoriously indolent
    (nổi tiếng là lười biếng)

Idioms

  • lead an indolent life

    sống một cuộc đời lười biếng, không năng động

    "He chose to lead an indolent life after winning the lottery."

    (Anh ta chọn sống một cuộc đời lười biếng sau khi trúng xổ số.)

  • prone to indolence

    có xu hướng lười biếng

    "Some people are naturally prone to indolence."

    (Một số người bẩm sinh đã có xu hướng lười biếng.)

  • shake off indolence

    vứt bỏ sự lười biếng, thoát khỏi tình trạng uể oải

    "It's time to shake off your indolence and start working."

    (Đã đến lúc rũ bỏ sự lười biếng và bắt đầu làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indolent

adjective
Lật mặt

Lười biếng, uể oải, không muốn hoạt động hoặc gắng sức.

"The indolent student failed all of his classes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the student was indolent and failed the exam.
Ôi chao, học sinh đó lười biếng và trượt kỳ thi.
Phủ định
Well, she wasn't indolently wasting time; she was actually studying hard.
Chà, cô ấy không lãng phí thời gian một cách lười biếng; cô ấy thực sự đang học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Oh, was he indolent, or did he simply lack the resources to succeed?
Ồ, anh ta lười biếng hay chỉ đơn giản là thiếu nguồn lực để thành công?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he feels indolent, he skips his morning exercise.
Nếu anh ấy cảm thấy uể oải, anh ấy bỏ qua bài tập buổi sáng của mình.
Phủ định
When a student is indolent, they don't usually get good grades.
Khi một học sinh lười biếng, họ thường không đạt điểm cao.
Nghi vấn
If someone is indolent, do they still get paid?
Nếu một người lười biếng, họ có còn được trả lương không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be indolent no longer; seize the day!
Đừng lười biếng nữa; hãy nắm bắt lấy ngày hôm nay!
Phủ định
Don't act indolently; show some initiative!
Đừng hành động một cách lười biếng; hãy thể hiện một chút sáng kiến!
Nghi vấn
Do be indolent now and then. A bit of rest is beneficial.
Hãy lười biếng thỉnh thoảng. Một chút nghỉ ngơi có lợi.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He approached his work indolently, causing numerous errors.
Anh ta tiếp cận công việc một cách uể oải, gây ra nhiều lỗi.
Phủ định
Hardly had he begun the project than he indolently abandoned it.
Anh ta vừa mới bắt đầu dự án thì đã uể oải từ bỏ nó.
Nghi vấn
Should he be indolent again, will he face consequences?
Nếu anh ta lại lười biếng, anh ta sẽ phải đối mặt với hậu quả chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be so indolent that he never helped with the chores.
Anh ấy từng lười biếng đến nỗi không bao giờ giúp việc nhà.
Phủ định
She didn't use to be so indolent; she was always very active.
Cô ấy đã từng không lười biếng như vậy; cô ấy luôn rất năng động.
Nghi vấn
Did he use to spend his days indolently lounging around?
Anh ấy đã từng dành cả ngày lười biếng nằm dài xung quanh sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indolent".

Giá trị Lao động và Sự Lười Biếng trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành, giá trị của lao động chăm chỉ và năng suất được đề cao. Ngược lại, 'indolence' (sự lười biếng) thường bị coi là một thói xấu, biểu hiện của việc thiếu trách nhiệm và lãng phí thời gian, không được xã hội khuyến khích. Việc rèn luyện tính cần cù thường được coi là chìa khóa dẫn đến thành công và hạnh phúc.

Chỉ trích 'Sự Lười Biếng' trong Xã hội

Trong lịch sử và cả hiện tại, từ 'indolent' đôi khi được dùng để chỉ trích các tầng lớp xã hội cụ thể, ví dụ 'indolent rich' (người giàu lười biếng) hoặc 'indolent poor' (người nghèo lười biếng), nhằm ám chỉ những người không đóng góp cho xã hội hoặc sống dựa dẫm. Việc gán mác 'indolent' có thể mang ý nghĩa phê phán sâu sắc về đạo đức và trách nhiệm cá nhân.