(Top Banner Ad)
indolently
C1
Adverb C1 Hành vi, Tính cách

indolently

UK: /ˈɪndələntli/ • US: /ˈɪndələntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lười biếng một cách uể oải lười nhác thong thả nhàn tản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a lazy or idle manner; avoiding exertion.

Vietnamese Meaning

Một cách lười biếng hoặc nhàn rỗi; tránh sự gắng sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sat indolently by the pool, doing nothing."

    "Anh ta ngồi lười biếng bên hồ bơi, chẳng làm gì cả."

  • "The cat stretched indolently in the sun."

    "Con mèo duỗi mình lười biếng dưới ánh nắng mặt trời."

  • "She indolently flipped through the pages of a magazine."

    "Cô ấy lười biếng lật qua các trang của một tạp chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indolence sự lười biếng, sự uể oải
Adjective indolent lười biếng, uể oải, biếng nhác
Adverb indolently một cách lười biếng, một cách uể oải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dolere
Latin
indolens
English
indolent
English
indolently

Gốc rễ của sự lười biếng từ 'không đau đớn'

Từ 'indolently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'indolens', có nghĩa là 'không cảm thấy đau đớn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ tình trạng không bị đau đớn về thể chất. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển để mô tả một người tránh né công việc hoặc sự nỗ lực, như thể họ muốn tránh mọi 'nỗi đau' của sự lao động, từ đó mang nghĩa 'lười biếng' hoặc 'thụ động'.

Usage Note

Từ 'indolently' diễn tả hành động được thực hiện một cách uể oải, chậm chạp và thiếu nhiệt tình. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng thái quá và thiếu động lực. So với 'lazily', 'indolently' có sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự thụ động hơn là chỉ đơn thuần là không thích làm việc. Ví dụ, 'He lazily watched TV' chỉ đơn giản là anh ta xem TV trong khi lẽ ra nên làm việc khác, trong khi 'He indolently ignored the task at hand' nhấn mạnh rằng anh ta đã cố tình tránh né trách nhiệm một cách lười biếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + indolently
  • lie lie indolently
    (nằm dài một cách lười biếng)
  • recline recline indolently
    (ngả lưng một cách uể oải)
  • sit sit indolently
    (ngồi ì một cách lười biếng)
  • stroll stroll indolently
    (đi dạo thong dong một cách uể oải)
  • spend spend one's time indolently
    (dành thời gian một cách lười biếng)

Idioms

  • to lie indolently in the sun

    nằm dài lười biếng dưới nắng

    "He loved to lie indolently in the sun, letting the warmth soak into him."

    (Anh ấy thích nằm dài lười biếng dưới nắng, để hơi ấm thấm vào người.)

  • to spend one's days indolently

    dành những ngày của mình một cách lười biếng

    "After retirement, he began to spend his days indolently, reading and watching TV."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông bắt đầu dành những ngày của mình một cách lười biếng, đọc sách và xem TV.)

  • at an indolently slow pace

    với một tốc độ chậm chạp, uể oải (do lười biếng)

    "The project progressed at an indolently slow pace, frustrating everyone involved."

    (Dự án tiến triển với một tốc độ chậm chạp, uể oải, khiến mọi người liên quan đều bực bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indolently

Adverb
Lật mặt

Một cách lười biếng hoặc nhàn rỗi; tránh sự gắng sức.

"He sat indolently by the pool, doing nothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually does his homework indolently.
Anh ấy thường làm bài tập về nhà một cách uể oải.
Phủ định
Only indolently did he approach the challenging task.
Chỉ một cách uể oải anh ta mới tiếp cận nhiệm vụ khó khăn.
Nghi vấn
Does she often behave indolently during team projects?
Cô ấy có thường hành xử một cách uể oải trong các dự án nhóm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had spent the entire afternoon indolently lounging by the pool.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã dành cả buổi chiều lười biếng nằm dài bên hồ bơi.
Phủ định
He told me that he didn't indolently approach the project; he worked on it diligently.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tiếp cận dự án một cách lười biếng; anh ấy đã làm việc đó một cách siêng năng.
Nghi vấn
She asked if he had spent his vacation indolently.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có dành kỳ nghỉ của mình một cách lười biếng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indolently".

Đạo đức làm việc và sự lười biếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa chịu ảnh hưởng của đạo đức làm việc Tin lành, sự chăm chỉ được coi là một đức tính cao quý, trong khi sự lười biếng ('indolence') thường bị nhìn nhận tiêu cực. Việc dành thời gian một cách 'indolently' (lười biếng, uể oải) có thể bị coi là thiếu trách nhiệm hoặc không tận dụng hết tiềm năng của bản thân. Tuy nhiên, ranh giới giữa thư giãn hợp lý và sự lười biếng đôi khi khá mờ nhạt.