(Top Banner Ad)
induct
C1
Động từ C1 Chung

induct

UK: /ɪnˈdʌkt/ • US: /ɪnˈdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

bổ nhiệm kết nạp giới thiệu (vào vị trí/tổ chức)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To admit (someone) formally to a post or organization.

Vietnamese Meaning

Bổ nhiệm hoặc giới thiệu ai đó một cách chính thức vào một vị trí hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was inducted into the Hall of Fame."

    "Ông ấy đã được vinh danh vào Đại sảnh Danh vọng."

  • "She was inducted as a member of the society."

    "Cô ấy đã được kết nạp làm thành viên của hội."

  • "Several new members were inducted into the club last night."

    "Một số thành viên mới đã được kết nạp vào câu lạc bộ tối qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun induction sự kết nạp, sự giới thiệu, lễ nhậm chức, cảm ứng điện từ
Noun inductee người được kết nạp, tân binh
Noun inductor cuộn cảm (trong điện tử)
Adjective inductive có tính chất cảm ứng, suy diễn
Adverb inductively một cách cảm ứng, theo lối suy diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (into, in) + ducere (to lead)
Latin
inducere (to lead in, bring in)
Late Latin
inductus (past participle of inducere)
Old French
induire
English (15th century)
induct

Nguồn gốc của 'induct'

Từ 'induct' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'in-' có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'trong' và động từ 'ducere' có nghĩa là 'dẫn dắt'. Ghép lại, 'inducere' ban đầu có nghĩa là 'dẫn vào' hoặc 'đưa vào'. Ngày nay, 'induct' vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi này, thường được dùng trong bối cảnh chính thức để chỉ việc đưa ai đó vào một vị trí, tổ chức, hoặc khởi đầu một quá trình.

Usage Note

Từ 'induct' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức, như bổ nhiệm vào một chức vụ quan trọng, kết nạp vào một hội danh dự, hoặc giới thiệu vào một lĩnh vực chuyên môn. Nó khác với 'introduce' ở chỗ 'induct' mang tính chính thức và thường liên quan đến một nghi lễ hoặc thủ tục cụ thể. So với 'enroll', 'induct' nhấn mạnh sự công nhận và vinh danh hơn là chỉ đơn thuần ghi danh.

Prepositions

into as

Khi đi với 'into', nó chỉ sự gia nhập vào một tổ chức hoặc nhóm. Ví dụ: 'He was inducted into the army.' Khi đi với 'as', nó chỉ vai trò hoặc vị trí mà người đó được bổ nhiệm. Ví dụ: 'She was inducted as president of the club.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Induct
  • formally to formally induct someone into a position
    (chính thức bổ nhiệm ai đó vào một vị trí)
  • officially to officially induct new members into a society
    (chính thức kết nạp các thành viên mới vào một hội)
  • ceremonially to ceremonially induct a new president
    (làm lễ nhậm chức cho một tổng thống mới)
Induct + Preposition
  • into to induct someone into the Hall of Fame
    (kết nạp ai đó vào Đại sảnh Danh vọng)
  • into to induct a soldier into military service
    (tuyển một người lính vào phục vụ trong quân đội)
  • into to induct new employees into the company's training program
    (đưa nhân viên mới vào chương trình đào tạo của công ty)

Idioms

  • to induct someone into the Hall of Fame

    kết nạp ai đó vào Đại sảnh Danh vọng (để vinh danh những thành tựu nổi bật)

    "She was inducted into the Rock and Roll Hall of Fame for her pioneering work in music."

    (Bà ấy đã được kết nạp vào Đại sảnh Danh vọng Rock and Roll vì những đóng góp tiên phong của mình trong âm nhạc.)

  • to induct someone into service

    đưa ai đó vào phục vụ (thường là trong quân đội hoặc một tổ chức)

    "All eligible young men were inducted into military service during the war."

    (Tất cả những thanh niên đủ điều kiện đã được nhập ngũ trong thời chiến.)

  • to induct new members into a society/organization

    kết nạp thành viên mới vào một hội/tổ chức

    "The university will induct 20 new members into its honorary society next month."

    (Tháng tới, trường đại học sẽ kết nạp 20 thành viên mới vào hội danh dự của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

induct

Động từ
Lật mặt

Bổ nhiệm hoặc giới thiệu ai đó một cách chính thức vào một vị trí hoặc tổ chức.

"He was inducted into the Hall of Fame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization will induct new members after they complete the training program.
Tổ chức sẽ kết nạp thành viên mới sau khi họ hoàn thành chương trình đào tạo.
Phủ định
They won't induct anyone into the hall of fame unless they have met all the requirements.
Họ sẽ không vinh danh bất kỳ ai vào sảnh danh vọng trừ khi họ đáp ứng tất cả các yêu cầu.
Nghi vấn
Will they induct her into the society because she has made significant contributions?
Họ sẽ kết nạp cô ấy vào hội vì cô ấy đã có những đóng góp đáng kể chứ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a thorough review, the committee decided to induct her into the Hall of Fame, and the announcement was met with great enthusiasm.
Sau một cuộc đánh giá kỹ lưỡng, ủy ban đã quyết định vinh danh cô vào Đại sảnh Danh vọng, và thông báo này đã được đón nhận với sự nhiệt tình lớn.
Phủ định
Despite his accomplishments, they did not induct him, a decision that surprised many, into the prestigious society.
Mặc dù có những thành tựu của mình, họ đã không vinh danh anh ấy, một quyết định khiến nhiều người ngạc nhiên, vào hội danh giá.
Nghi vấn
Considering her outstanding contributions, will they induct her, or will they choose another candidate?
Xem xét những đóng góp xuất sắc của cô ấy, họ sẽ vinh danh cô ấy chứ, hay họ sẽ chọn một ứng cử viên khác?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the committee had nominated her, the society would have inducted her as an honorary member.
Nếu ủy ban đã đề cử cô ấy, hiệp hội đã kết nạp cô ấy làm thành viên danh dự.
Phủ định
If he hadn't met all the requirements, the organization wouldn't have inducted him into the hall of fame.
Nếu anh ấy không đáp ứng đủ tất cả các yêu cầu, tổ chức đã không đưa anh ấy vào sảnh danh vọng.
Nghi vấn
Would they have inducted him as president if he had not secured enough votes?
Họ có bầu anh ấy làm chủ tịch không nếu anh ấy không giành đủ số phiếu bầu?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will induct him into the hall of fame next year.
Họ sẽ vinh danh anh ấy vào sảnh danh vọng vào năm tới.
Phủ định
She does not want to be inducted into any secret societies.
Cô ấy không muốn được kết nạp vào bất kỳ hội kín nào.
Nghi vấn
Will the new members be inducted this week?
Các thành viên mới sẽ được kết nạp vào tuần này chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university will be inducting new students into the honor society next week.
Trường đại học sẽ kết nạp sinh viên mới vào hội danh dự vào tuần tới.
Phủ định
They won't be inducting anyone else this year due to budget constraints.
Họ sẽ không kết nạp thêm ai trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will they be inducting her into the hall of fame next month?
Liệu họ có kết nạp cô ấy vào đại sảnh danh vọng vào tháng tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The club inducted five new members last year.
Câu lạc bộ đã kết nạp năm thành viên mới vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't induct her into the society because she lacked experience.
Họ đã không kết nạp cô ấy vào hội vì cô ấy thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Did the university induct him as an honorary professor?
Trường đại học có kết nạp ông ấy làm giáo sư danh dự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "induct".

Đại sảnh Danh vọng (Hall of Fame)

'Induct' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kết nạp người nổi tiếng vào 'Đại sảnh Danh vọng'. Đây là một truyền thống phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, âm nhạc, điện ảnh hoặc các lĩnh vực khác, nhằm vinh danh những cá nhân đã đạt được thành tựu xuất sắc và có đóng góp to lớn. Việc được 'induct' vào Đại sảnh Danh vọng là một sự công nhận cao quý cho sự nghiệp của một người.

Nhập ngũ

Trong nhiều quốc gia, 'induct' được dùng để mô tả quá trình chính thức khi một công dân gia nhập lực lượng vũ trang hoặc quân đội. Đây là một nghi thức trang trọng, đánh dấu việc cá nhân đó chính thức bắt đầu nghĩa vụ quân sự của mình, bao gồm việc tuyên thệ và nhận nhiệm vụ ban đầu.