(Top Banner Ad)
industrial relations
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự, Luật lao động

industrial relations

UK: /ɪnˈdʌstriəl rɪˈleɪʃənz/ • US: /ɪnˈdʌstriəl rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ công nghiệp quan hệ lao động trong công nghiệp mối quan hệ giữa giới chủ và người lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relationship between management and workers in industry.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ giữa ban quản lý và người lao động trong ngành công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good industrial relations are essential for a productive workforce."

    "Quan hệ lao động tốt là điều cần thiết cho một lực lượng lao động năng suất."

  • "The company has a strong commitment to fostering positive industrial relations."

    "Công ty có cam kết mạnh mẽ trong việc thúc đẩy quan hệ lao động tích cực."

  • "The course covers various aspects of industrial relations, including conflict resolution and negotiation."

    "Khóa học bao gồm nhiều khía cạnh của quan hệ lao động, bao gồm giải quyết xung đột và đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp; sự cần cù, siêng năng
Noun industrialist nhà công nghiệp (người sở hữu hoặc quản lý các ngành công nghiệp lớn)
Noun relationship mối quan hệ; sự liên hệ
Noun relation mối quan hệ; người thân
Verb industrialize công nghiệp hóa
Verb relate liên hệ, liên quan; kể lại
Adjective industrial thuộc về công nghiệp; sản xuất ra nhiều
Adjective industrious cần cù, siêng năng
Adjective related có liên quan, có quan hệ

Synonyms

labor relations (quan hệ lao động)employment relations (quan hệ việc làm)

Related Words

collective bargaining (thương lượng tập thể)trade union (công đoàn)human resources management (quản trị nguồn nhân lực)

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự, Luật lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
English
industry
English
industrial
Latin
relatio
Old French
relacion
English
relation
English
industrial relations

Nguồn Gốc Của 'Industrial Relations'

Cụm từ 'industrial relations' (quan hệ lao động) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Industrial' (thuộc về công nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria' (sự siêng năng, hoạt động), sau đó phát triển thành 'industry' (ngành công nghiệp). 'Relations' (các mối quan hệ) đến từ tiếng Latin 'relatio' (sự mang lại, sự liên kết). Khi kết hợp lại vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, cụm từ này dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu và quản lý các mối quan hệ giữa người lao động, người sử dụng lao động và chính phủ trong môi trường công nghiệp, đặc biệt sau Cách mạng Công nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'industrial relations' bao hàm một phạm vi rộng hơn so với 'labor relations' (quan hệ lao động). Nó không chỉ đề cập đến các vấn đề về hợp đồng lao động và đàm phán tập thể mà còn bao gồm các khía cạnh rộng hơn về quản lý nguồn nhân lực, chính sách công liên quan đến lao động, và các yếu tố kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động. 'Labor relations' thường tập trung hơn vào các thỏa thuận, tranh chấp, và luật lệ trực tiếp liên quan đến công việc và điều kiện làm việc.

Prepositions

in within of

Ví dụ:
* Industrial relations *in* the manufacturing sector (trong lĩnh vực sản xuất)
* Industrial relations *within* a company (trong một công ty)
* Aspects *of* industrial relations (các khía cạnh của quan hệ công nghiệp)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial relations
  • good good industrial relations
    (quan hệ lao động tốt đẹp)
  • poor poor industrial relations
    (quan hệ lao động kém, không tốt)
  • harmonious harmonious industrial relations
    (quan hệ lao động hài hòa)
  • strained strained industrial relations
    (quan hệ lao động căng thẳng)
Verb + industrial relations
  • manage manage industrial relations
    (quản lý quan hệ lao động)
  • improve improve industrial relations
    (cải thiện quan hệ lao động)
  • disrupt disrupt industrial relations
    (gây xáo trộn quan hệ lao động)
Noun + industrial relations
  • state of the state of industrial relations
    (tình hình/trạng thái quan hệ lao động)
  • field of the field of industrial relations
    (lĩnh vực quan hệ lao động)
  • expert in an expert in industrial relations
    (một chuyên gia về quan hệ lao động)

Idioms

  • a new era in industrial relations

    một kỷ nguyên mới trong quan hệ lao động (chỉ một giai đoạn mới với những thay đổi lớn)

    "The signing of the new collective agreement marked a new era in industrial relations for the company."

    (Việc ký kết thỏa ước lao động tập thể mới đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong quan hệ lao động của công ty.)

  • the state of industrial relations

    tình hình/trạng thái của quan hệ lao động (chỉ tình trạng hiện tại của mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động)

    "The government expressed concern about the fragile state of industrial relations in the mining sector."

    (Chính phủ bày tỏ lo ngại về tình hình quan hệ lao động mong manh trong ngành khai thác mỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial relations

noun
Lật mặt

Mối quan hệ giữa ban quản lý và người lao động trong ngành công nghiệp.

"Good industrial relations are essential for a productive workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that industrial relations were crucial for maintaining a productive work environment.
Người quản lý nói rằng quan hệ lao động rất quan trọng để duy trì một môi trường làm việc hiệu quả.
Phủ định
The union representative stated that they did not believe industrial relations had improved under the new management.
Đại diện công đoàn tuyên bố rằng họ không tin rằng quan hệ lao động đã được cải thiện dưới sự quản lý mới.
Nghi vấn
The journalist asked whether the government had intervened in the recent industrial relations dispute.
Nhà báo hỏi liệu chính phủ đã can thiệp vào tranh chấp quan hệ lao động gần đây hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial relations".

Vai Trò Của Công Đoàn

Ở nhiều nước phương Tây, các công đoàn (trade unions) đóng vai trò trung tâm trong quan hệ lao động. Họ đại diện cho quyền lợi của người lao động, đàm phán với người sử dụng lao động về tiền lương, điều kiện làm việc, và các phúc lợi khác thông qua quy trình được gọi là đàm phán tập thể (collective bargaining). Các hoạt động của công đoàn có thể ảnh hưởng lớn đến chính sách lao động và môi trường làm việc.

Hệ Thống Ba Bên (Tripartism)

Khái niệm 'tripartism' (hệ thống ba bên) là một đặc điểm văn hóa quan trọng trong quan hệ lao động ở một số quốc gia. Theo đó, chính phủ, đại diện người sử dụng lao động và công đoàn hợp tác để xây dựng và thực thi các chính sách lao động, giải quyết tranh chấp và thúc đẩy hòa bình trong môi trường làm việc. Cách tiếp cận này nhấn tả sự đồng thuận và đối thoại xã hội.