(Top Banner Ad)
collective bargaining
C1
noun C1 Quan hệ lao động, Kinh tế

collective bargaining

UK: /kəˈlɛktɪv ˈbɑːɡənɪŋ/ • US: /kəˈlɛktɪv ˈbɑːrɡənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thương lượng tập thể đàm phán tập thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Negotiation of wages and other conditions of employment by an organized body of employees.

Vietnamese Meaning

Thương lượng tập thể là quá trình đàm phán về tiền lương và các điều kiện làm việc khác giữa một tổ chức đại diện cho người lao động và người sử dụng lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union is engaged in collective bargaining with the company to improve wages and benefits."

    "Công đoàn đang tham gia vào thương lượng tập thể với công ty để cải thiện tiền lương và phúc lợi."

  • "Collective bargaining is a key component of a strong labor movement."

    "Thương lượng tập thể là một thành phần quan trọng của một phong trào lao động mạnh mẽ."

  • "The results of collective bargaining can significantly impact workers' lives."

    "Kết quả của thương lượng tập thể có thể tác động đáng kể đến cuộc sống của người lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect thu thập, tập hợp
Noun collection sự thu thập, bộ sưu tập
Adverb collectively một cách tập thể, cùng nhau
Verb bargain mặc cả, thương lượng
Noun bargain món hời, sự mặc cả
Noun bargainer người mặc cả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ lao động, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere
Old French
bargaignier
English (late 19th c.)
collective bargaining

Nguồn gốc cụm từ 'collective bargaining'

Cụm từ "collective bargaining" (thương lượng tập thể) không có nguồn gốc từ thời cổ đại mà là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được nhà kinh tế học và nhà cải cách xã hội người Anh Beatrice Webb đặt ra vào cuối thế kỷ 19, cụ thể là năm 1891. Bà Webb, cùng với chồng mình là Sidney Webb, là những người tiên phong trong việc nghiên cứu và thúc đẩy quyền lợi của người lao động. Thuật ngữ này ra đời để mô tả quá trình các nhóm người lao động (thường thông qua công đoàn) đàm phán với người sử dụng lao động về các điều kiện làm việc, tiền lương và quyền lợi khác, thay vì từng cá nhân tự thương lượng. Mục đích là để tạo ra một sự cân bằng quyền lực tốt hơn giữa người lao động và người sử dụng lao động.

Usage Note

Thương lượng tập thể là một quá trình quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi của người lao động và tạo ra một môi trường làm việc công bằng. Nó khác với đàm phán cá nhân, nơi mỗi người lao động tự thương lượng với người sử dụng lao động. Thương lượng tập thể cho phép người lao động có sức mạnh đàm phán lớn hơn thông qua sự đoàn kết.

Prepositions

in on for

‘in collective bargaining’ thường đề cập đến sự tham gia hoặc tiến trình trong thương lượng tập thể. ‘on collective bargaining’ thường đề cập đến các vấn đề được thảo luận trong thương lượng tập thể. ‘for collective bargaining’ thường đề cập đến mục đích hoặc lý do của thương lượng tập thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collective bargaining
  • effective effective collective bargaining
    (thương lượng tập thể hiệu quả)
  • strong strong collective bargaining
    (thương lượng tập thể mạnh mẽ)
  • successful successful collective bargaining
    (thương lượng tập thể thành công)
Verb + collective bargaining
  • engage in engage in collective bargaining
    (tham gia thương lượng tập thể)
  • conduct conduct collective bargaining
    (tiến hành thương lượng tập thể)
  • promote promote collective bargaining
    (thúc đẩy thương lượng tập thể)
collective bargaining + Noun
  • agreement collective bargaining agreement
    (thỏa ước lao động tập thể)
  • process collective bargaining process
    (quá trình thương lượng tập thể)
  • rights collective bargaining rights
    (quyền thương lượng tập thể)

Idioms

  • collective bargaining agreement

    thỏa ước lao động tập thể

    "The new collective bargaining agreement guarantees a pay raise for all employees."

    (Thỏa ước lao động tập thể mới đảm bảo tăng lương cho tất cả nhân viên.)

  • right to collective bargaining

    quyền thương lượng tập thể

    "Workers are fighting for their right to collective bargaining."

    (Người lao động đang đấu tranh cho quyền thương lượng tập thể của họ.)

  • enter into collective bargaining

    tham gia thương lượng tập thể

    "The union decided to enter into collective bargaining with management."

    (Công đoàn quyết định tham gia thương lượng tập thể với ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collective bargaining

noun
Lật mặt

Thương lượng tập thể là quá trình đàm phán về tiền lương và các điều kiện làm việc khác giữa một tổ chức đại diện cho người lao động và người sử dụng lao động.

"The union is engaged in collective bargaining with the company to improve wages and benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective bargaining".

Vai trò của Thương lượng Tập thể trong Lao động

Thương lượng tập thể là một cột mốc quan trọng trong lịch sử quyền lao động, xuất hiện cùng với sự phát triển của các công đoàn vào thế kỷ 19 và 20. Nó cho phép người lao động, thông qua đại diện của mình (thường là công đoàn), có tiếng nói chung trong việc xác định các điều kiện làm việc như tiền lương, giờ làm, phúc lợi và an toàn lao động. Đây là một cơ chế quan trọng để cân bằng quyền lực giữa người sử dụng lao động và người lao động, giúp ngăn chặn sự bóc lột và đảm bảo một môi trường làm việc công bằng hơn.

Ngày Lễ Lao động và Thương lượng Tập thể

Ngày Lễ Lao động (Labor Day ở Mỹ và Canada, hoặc Ngày Quốc tế Lao động 1/5 ở nhiều nước khác) thường được kỷ niệm để tôn vinh những đóng góp của người lao động và những thành tựu của phong trào công đoàn, trong đó thương lượng tập thể đóng vai trò trung tâm. Các cuộc đấu tranh để giành quyền thương lượng tập thể đã dẫn đến nhiều cải cách lao động quan trọng, bao gồm tuần làm việc 8 giờ và các tiêu chuẩn an toàn lao động. Do đó, "thương lượng tập thể" không chỉ là một thuật ngữ kinh tế mà còn là biểu tượng của cuộc đấu tranh vì công bằng xã hội và quyền con người.