(Top Banner Ad)
inebriated
C1
adjective C1 Tổng quát/Xã hội

inebriated

UK: /ɪˈniːbriˌeɪtɪd/ • US: /ɪˈniːbriˌeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

say rượu trong tình trạng say xỉn ngà ngà say
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by alcohol; drunk.

Vietnamese Meaning

Say rượu, trong trạng thái say xỉn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was clearly inebriated."

    "Rõ ràng là anh ta đã say rượu."

  • "The inebriated gentleman stumbled out of the bar."

    "Người đàn ông say xỉn loạng choạng bước ra khỏi quán bar."

  • "The driver was arrested for driving while inebriated."

    "Người lái xe bị bắt vì lái xe trong tình trạng say xỉn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inebriate làm cho say, làm choáng váng
Noun inebriation tình trạng say sưa, sự say xỉn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inebriare
English
inebriate
English
inebriated

Nguồn gốc La-tinh của từ 'say sưa'

Từ 'inebriated' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'inebriare', nghĩa là 'làm cho say'. Từ này được cấu tạo từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong, làm cho') và 'ebriare' (làm cho say), mà bản thân 'ebriare' lại bắt nguồn từ 'ebrius' (say). Do đó, 'inebriated' mang ý nghĩa trực tiếp là 'bị làm cho say' hoặc 'đang say'.

Usage Note

Từ 'inebriated' là một cách nói trang trọng và lịch sự hơn so với 'drunk' hay 'wasted'. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống giao tiếp trang trọng hơn. Nó nhấn mạnh đến trạng thái bị ảnh hưởng bởi rượu hơn là chỉ đơn thuần nói về việc uống rượu.

Prepositions

by

Khi sử dụng 'by', ta thường thấy cụm 'inebriated by alcohol' hoặc 'inebriated by something'. Nó chỉ rõ tác nhân gây ra trạng thái say.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inebriated
  • slightly slightly inebriated
    (hơi say)
  • heavily heavily inebriated
    (say bí tỉ, say nặng)
  • completely completely inebriated
    (say hoàn toàn)
  • visibly visibly inebriated
    (say rõ ràng, say thấy rõ)
Verb + inebriated
  • become become inebriated
    (trở nên say, bị say)
  • appear appear inebriated
    (trông có vẻ say)
inebriated + Noun
  • driver an inebriated driver
    (người lái xe say xỉn)
  • person an inebriated person
    (một người đang say)

Idioms

  • become inebriated

    trở nên say, bị say

    "He became inebriated after only two glasses of wine."

    (Anh ta đã bị say chỉ sau hai ly rượu vang.)

  • visibly inebriated

    say thấy rõ, biểu hiện say rõ ràng

    "She was visibly inebriated at the party, stumbling and slurring her words."

    (Cô ấy biểu hiện say rõ ràng tại bữa tiệc, vấp váp và nói lắp bắp.)

  • legally inebriated

    say theo quy định pháp luật (vượt giới hạn nồng độ cồn)

    "In many countries, driving when legally inebriated is a serious offense."

    (Ở nhiều quốc gia, lái xe khi vượt giới hạn nồng độ cồn là một tội nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inebriated

adjective
Lật mặt

Say rượu, trong trạng thái say xỉn.

"He was clearly inebriated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he drinks any more, he will become inebriated.
Nếu anh ấy uống thêm nữa, anh ấy sẽ trở nên say xỉn.
Phủ định
If she doesn't stop drinking, she will be inebriated.
Nếu cô ấy không ngừng uống, cô ấy sẽ bị say.
Nghi vấn
Will he be inebriated if he continues to drink?
Liệu anh ấy có bị say nếu anh ấy tiếp tục uống không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not driven so recklessly, he wouldn't be so inebriated now.
Nếu anh ta không lái xe liều lĩnh như vậy, thì bây giờ anh ta đã không say xỉn đến thế.
Phủ định
If she weren't a lightweight drinker, she wouldn't have been inebriated after just one glass of wine.
Nếu cô ấy không phải là người tửu lượng kém, thì cô ấy đã không say xỉn chỉ sau một ly rượu vang.
Nghi vấn
If they had served water instead of alcohol, would he be this inebriated?
Nếu họ phục vụ nước thay vì rượu, liệu anh ta có say xỉn đến mức này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the party, he was visibly inebriated.
Sau bữa tiệc, anh ấy trông rõ ràng là đã say.
Phủ định
Why wasn't she inebriated after drinking so little?
Tại sao cô ấy không say sau khi uống ít như vậy?
Nghi vấn
How inebriated did he become after just one glass of wine?
Anh ấy đã trở nên say đến mức nào chỉ sau một ly rượu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party ends, he will have become completely inebriated.
Vào lúc bữa tiệc kết thúc, anh ấy sẽ hoàn toàn say khướt.
Phủ định
She won't have become inebriated, as she is driving tonight.
Cô ấy sẽ không say, vì cô ấy lái xe tối nay.
Nghi vấn
Will they have become inebriated by the time we arrive?
Liệu họ có say xỉn vào thời điểm chúng ta đến không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the partygoers will have been getting increasingly inebriated for hours.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người dự tiệc sẽ đã càng lúc càng say sưa hơn trong nhiều giờ.
Phủ định
He won't have been driving while inebriated, I'm sure he took a taxi.
Anh ấy sẽ không lái xe khi say xỉn đâu, tôi chắc chắn anh ấy đã đi taxi.
Nghi vấn
Will she have been acting inebriated to avoid responsibility, or was she really drunk?
Liệu cô ấy đã giả vờ say để trốn tránh trách nhiệm, hay là cô ấy thực sự say?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the party, John was more inebriated than his friends.
Sau bữa tiệc, John say hơn bạn bè của anh ấy.
Phủ định
He was not as inebriated as he pretended to be.
Anh ấy không say như anh ấy giả vờ.
Nghi vấn
Was she the most inebriated person at the wedding?
Cô ấy có phải là người say nhất trong đám cưới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' inebriated laughter filled the hallway after the party.
Tiếng cười say sưa của các sinh viên vang vọng khắp hành lang sau bữa tiệc.
Phủ định
The Smiths' inebriated behavior was not tolerated at the family gathering.
Hành vi say xỉn của gia đình Smith không được chấp nhận tại buổi họp mặt gia đình.
Nghi vấn
Was John and Mary's inebriated state the reason they missed the early train?
Có phải tình trạng say xỉn của John và Mary là lý do họ lỡ chuyến tàu sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inebriated".

Quy định về nồng độ cồn khi lái xe

Ở các nước phương Tây, việc lái xe khi đang say (inebriated) là một hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Có các giới hạn nồng độ cồn trong máu (BAC - Blood Alcohol Content) được quy định rõ ràng. Vi phạm có thể dẫn đến phạt tiền nặng, tước bằng lái hoặc thậm chí là án tù, nhằm đảm bảo an toàn giao thông công cộng.

Sự nhìn nhận xã hội về việc say sưa

Mức độ chấp nhận việc say sưa (inebriation) khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh xã hội. Trong khi việc uống rượu say nhẹ trong một bữa tiệc hoặc lễ hội có thể được chấp nhận, thì việc say xỉn nơi công cộng hoặc trong môi trường công việc lại thường bị xem là thiếu chuyên nghiệp và không thể chấp nhận được, thậm chí có thể gây ra sự kỳ thị hoặc hậu quả tiêu cực.