(Top Banner Ad)
ineffable
C2
adjective C2 Triết học, Tôn giáo, Văn học

ineffable

UK: /ɪˈnef.ə.bəl/ • US: /ɪˈnɛf.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

khó diễn tả thành lời không thể tả xiết không thể diễn đạt được
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too great or extreme to be expressed or described in words.

Vietnamese Meaning

Không thể diễn tả bằng lời; quá lớn lao hoặc cực độ để có thể diễn tả hoặc mô tả bằng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beauty of the sunset was ineffable."

    "Vẻ đẹp của buổi hoàng hôn thật không thể diễn tả bằng lời."

  • "The ineffable mystery of the universe."

    "Sự huyền bí không thể diễn tả của vũ trụ."

  • "She experienced an ineffable sense of peace."

    "Cô ấy trải qua một cảm giác bình yên không thể diễn tả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ineffably một cách không thể diễn tả bằng lời
Noun ineffableness tính không thể diễn tả bằng lời
Adjective effable có thể diễn tả bằng lời (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
ex-
Latin
fari
Latin
ineffabilis
Old French
ineffable
English
ineffable

Nguồn Gốc Từ 'Không Thể Nói Ra'

Từ 'ineffable' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và từ 'effabilis'. 'Effabilis' lại xuất phát từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'fari' (nghĩa là 'nói'). Ghép lại, 'ineffable' ban đầu có nghĩa là 'không thể nói ra' hoặc 'quá lớn lao đến nỗi không thể diễn đạt bằng lời'.

Usage Note

Từ 'ineffable' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, cảm xúc hoặc phẩm chất vượt quá khả năng diễn đạt thông thường của ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh sự hạn chế của ngôn ngữ trong việc truyền tải những điều sâu sắc hoặc thiêng liêng. Khác với 'indescribable' (không thể tả được), 'ineffable' mang ý nghĩa trang trọng và thường liên quan đến những điều trừu tượng, thiêng liêng hoặc gây cảm xúc mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ineffable (Describing an ineffable quality)
  • ineffable ineffable joy
    (niềm vui không tả xiết)
  • ineffable ineffable beauty
    (vẻ đẹp siêu phàm không lời nào tả xiết)
  • ineffable ineffable mystery
    (bí ẩn không thể giải thích/diễn tả)
  • ineffable ineffable truth
    (chân lý không thể diễn đạt bằng lời)
  • ineffable ineffable sadness
    (nỗi buồn khó tả)
  • ineffable an ineffable sense of peace
    (một cảm giác bình yên không tả xiết)

Idioms

  • an ineffable feeling

    một cảm giác không tả xiết

    "She experienced an ineffable feeling of contentment after finishing her masterpiece."

    (Cô ấy trải qua một cảm giác mãn nguyện không tả xiết sau khi hoàn thành kiệt tác của mình.)

  • an ineffable presence

    một sự hiện diện khó tả

    "In the ancient forest, there was an ineffable presence that filled him with awe."

    (Trong khu rừng cổ kính, có một sự hiện diện khó tả khiến anh ta tràn ngập sự kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ineffable

adjective
Lật mặt

Không thể diễn tả bằng lời; quá lớn lao hoặc cực độ để có thể diễn tả hoặc mô tả bằng lời.

"The beauty of the sunset was ineffable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beauty of the sunset expressed itself ineffably.
Vẻ đẹp của hoàng hôn tự diễn tả một cách không diễn tả được.
Phủ định
She didn't feel ineffably sad, but just a little bit disappointed.
Cô ấy không cảm thấy buồn khôn tả, mà chỉ hơi thất vọng một chút.
Nghi vấn
Did the music move you ineffably?
Âm nhạc có khiến bạn cảm động khôn tả không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beauty of the sunset was ineffable; everyone felt its profound impact.
Vẻ đẹp của hoàng hôn thật khôn tả; mọi người đều cảm nhận được tác động sâu sắc của nó.
Phủ định
His grief wasn't ineffable; everyone could see how deeply he was hurting.
Nỗi đau của anh ấy không phải là không thể diễn tả; mọi người đều có thể thấy anh ấy đau khổ đến mức nào.
Nghi vấn
Was the experience truly ineffable, or could you find words to describe it?
Trải nghiệm đó có thực sự khôn tả không, hay bạn có thể tìm thấy từ ngữ để mô tả nó?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunset, an ineffable masterpiece of color, painted the sky with breathtaking beauty.
Hoàng hôn, một kiệt tác ineffable của màu sắc, vẽ lên bầu trời một vẻ đẹp đến nghẹt thở.
Phủ định
His grief, though deeply felt, was not ineffably expressed, but rather conveyed through simple words and gestures.
Nỗi đau của anh ấy, mặc dù cảm nhận sâu sắc, không được diễn tả một cách ineffably, mà được truyền đạt qua những lời nói và cử chỉ đơn giản.
Nghi vấn
Is the experience, truly ineffable, beyond our capacity to describe or comprehend?
Phải chăng trải nghiệm này, thực sự là ineffable, vượt quá khả năng mô tả hay hiểu biết của chúng ta?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I truly understood the universe, I could describe its beauty, however, its wonder is ineffable.
Nếu tôi thực sự hiểu vũ trụ, tôi có thể mô tả vẻ đẹp của nó, tuy nhiên, sự kỳ diệu của nó là không thể diễn tả được.
Phủ định
If I hadn't experienced such profound joy, I wouldn't know the ineffable sadness of losing it.
Nếu tôi chưa từng trải qua niềm vui sâu sắc như vậy, tôi sẽ không biết nỗi buồn khôn tả khi mất nó.
Nghi vấn
Would you feel this ineffably moved if you had witnessed the same sunset?
Bạn có cảm thấy xúc động khôn tả như vậy nếu bạn đã chứng kiến cùng một cảnh hoàng hôn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sunset paints the sky with hues words cannot capture, the feeling is ineffable.
Nếu hoàng hôn vẽ bầu trời bằng những sắc thái mà ngôn từ không thể diễn tả, thì cảm giác đó là không thể diễn tả bằng lời.
Phủ định
When someone experiences true love, they don't always describe it, because the feeling is not ineffably explained.
Khi ai đó trải nghiệm tình yêu đích thực, họ không phải lúc nào cũng mô tả nó, bởi vì cảm giác đó không được giải thích một cách không thể diễn tả bằng lời.
Nghi vấn
If a piece of art evokes a sense of profound beauty, does it leave you wondering if the experience is ineffable?
Nếu một tác phẩm nghệ thuật gợi lên một cảm giác về vẻ đẹp sâu sắc, nó có khiến bạn tự hỏi liệu trải nghiệm đó có phải là không thể diễn tả bằng lời không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author's attempt to capture the ineffable beauty of the sunset was admirable.
Nỗ lực của tác giả để nắm bắt vẻ đẹp không diễn tả được của hoàng hôn thật đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
The critic's review didn't capture the poem's ineffable quality; it felt flat.
Bài đánh giá của nhà phê bình đã không nắm bắt được phẩm chất không thể diễn tả của bài thơ; nó có vẻ nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Is it possible that Shakespeare's plays contain some ineffable truths about the human condition?
Có thể nào các vở kịch của Shakespeare chứa đựng một số chân lý không thể diễn tả về thân phận con người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ineffable".

Sự Huyền Bí trong Tôn Giáo và Tâm Linh

Trong nhiều truyền thống tôn giáo và tâm linh, 'ineffable' được sử dụng để mô tả Chúa, các trải nghiệm thần thánh, hoặc những chân lý siêu việt không thể được diễn đạt đầy đủ bằng ngôn ngữ loài người. Đây là những khái niệm quá sâu sắc, linh thiêng hoặc vĩ đại đến mức mọi lời nói đều trở nên không đủ.

Cái Siêu Phàm trong Nghệ Thuật và Triết Học

Trong triết học và mỹ học phương Tây, khái niệm về 'cái siêu phàm' (the sublime) thường liên quan mật thiết đến 'ineffable'. Nó dùng để chỉ những trải nghiệm về sự vĩ đại, vẻ đẹp hùng vĩ hoặc nỗi sợ hãi tột độ vượt quá khả năng nhận thức và diễn đạt bằng lời nói của con người, để lại ấn tượng mạnh mẽ và khó quên.