(Top Banner Ad)
unutterable
C2
adjective C2 Chung

unutterable

UK: /ʌnˈʌtərəbəl/ • US: /ʌnˈʌtərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

khôn tả không thể diễn tả bằng lời vượt quá lời nói
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too great, intense, or awful to express or describe.

Vietnamese Meaning

Quá lớn, dữ dội hoặc khủng khiếp đến mức không thể diễn tả hoặc mô tả được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suffering of the prisoners was unutterable."

    "Sự đau khổ của những người tù là không thể diễn tả."

  • "The beauty of the sunset was unutterable."

    "Vẻ đẹp của hoàng hôn là không thể diễn tả."

  • "He felt an unutterable sense of loss."

    "Anh ấy cảm thấy một mất mát khôn tả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb utter nói ra, thốt ra, phát biểu
Noun utterance lời nói, câu nói, sự phát biểu
Adverb unutterably một cách không thể tả xiết, vô cùng
Adjective utterable có thể nói ra, có thể diễn tả được (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
ūttrian
Latin
-abilis
Middle English
unutterable

Nguồn gốc 'không thể nói thành lời'

Từ 'unutterable' được hình thành từ ba phần. Phần đầu 'un-' có gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không'. Phần giữa 'utter' ban đầu xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ūttrian', nghĩa là 'đưa ra ngoài' hoặc 'nói ra'. Và phần cuối '-able' có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'có thể'. Ghép lại, 'unutterable' có nghĩa đen là 'không thể nói ra thành lời' hoặc 'không thể diễn tả được'.

Usage Note

Từ 'unutterable' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ tột cùng của một cảm xúc, trải nghiệm hoặc sự vật nào đó. Nó gợi ý rằng sự vật đó vượt ra ngoài khả năng diễn đạt thông thường của ngôn ngữ. Khác với 'indescribable' (không thể mô tả), 'unutterable' mạnh mẽ hơn, cho thấy sự thiêng liêng, kinh hoàng hoặc choáng ngợp đến mức người ta không dám hoặc không thể nói ra. So sánh với 'unspeakable' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng ghê tởm hơn.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'unutterable joy in seeing her again' (niềm vui không thể diễn tả khi gặp lại cô ấy); 'filled with unutterable sadness' (tràn ngập nỗi buồn khôn tả). 'In' và 'with' thường đi trước 'unutterable' để chỉ trạng thái hoặc cảm xúc đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

unutterable + Danh từ
  • joy unutterable joy
    (niềm vui khôn tả)
  • sadness unutterable sadness
    (nỗi buồn khôn tả)
  • grief unutterable grief
    (nỗi đau khôn tả)
  • horror unutterable horror
    (sự kinh hoàng khôn tả)
  • relief unutterable relief
    (sự nhẹ nhõm khôn tả)
  • beauty unutterable beauty
    (vẻ đẹp khôn tả)
  • silence unutterable silence
    (sự im lặng chết người, im lặng tuyệt đối)

Idioms

  • the unutterable

    điều không thể diễn tả/thốt ra (thường là do quá thiêng liêng, quá kinh khủng hoặc quá sâu sắc)

    "He had seen the unutterable in the depths of the abyss."

    (Anh ta đã nhìn thấy điều không thể diễn tả được ở tận cùng vực thẳm.)

  • an unutterable sense of...

    một cảm giác... khôn tả/không thể diễn đạt được

    "She felt an unutterable sense of dread as she entered the old house."

    (Cô ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi khôn tả khi bước vào ngôi nhà cũ.)

  • reduced to unutterable silence

    chìm vào sự im lặng chết người/không thể nói nên lời (do quá sốc, quá buồn, hoặc kinh ngạc)

    "The news of the tragedy left everyone reduced to unutterable silence."

    (Tin tức về thảm kịch khiến mọi người chìm vào sự im lặng chết người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unutterable

adjective
Lật mặt

Quá lớn, dữ dội hoặc khủng khiếp đến mức không thể diễn tả hoặc mô tả được.

"The suffering of the prisoners was unutterable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grief he felt was unutterable.
Nỗi đau mà anh ấy cảm thấy là không thể diễn tả được.
Phủ định
The horror of the scene was not unutterable; many survivors described it vividly.
Sự kinh hoàng của cảnh tượng không phải là không thể diễn tả được; nhiều người sống sót đã mô tả nó một cách sinh động.
Nghi vấn
Was the beauty of the sunset truly unutterable, or could it be captured in art?
Vẻ đẹp của hoàng hôn có thực sự không thể diễn tả được hay nó có thể được ghi lại trong nghệ thuật?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horror he will witness will be unutterable.
Nỗi kinh hoàng mà anh ấy sẽ chứng kiến sẽ không thể diễn tả được.
Phủ định
She is not going to feel unutterable joy, given the circumstances.
Cô ấy sẽ không cảm thấy niềm vui khôn tả, xét đến hoàn cảnh.
Nghi vấn
Will the beauty of the landscape be unutterable?
Vẻ đẹp của phong cảnh có không thể diễn tả được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unutterable".

Điều cấm kỵ và thiêng liêng

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, có những tên gọi (ví dụ, tên của các vị thần), khái niệm hoặc trải nghiệm được coi là 'unutterable' (không thể thốt ra) vì tính thiêng liêng, cấm kỵ hoặc kinh khủng của chúng. Ví dụ, trong Do Thái giáo, tên riêng của Chúa (Tetragrammaton YHWH) thường không được người Do Thái sùng đạo thốt ra.

Cảm xúc vượt quá lời nói

'Unutterable' thường được dùng để mô tả những cảm xúc hoặc trải nghiệm quá mạnh mẽ (như niềm vui tột độ, nỗi đau tột cùng, sự kinh hoàng tột độ hoặc vẻ đẹp siêu phàm) đến mức ngôn ngữ thông thường không thể diễn tả hết. Đây là một khái niệm liên quan đến 'cái siêu phàm' (the sublime) trong triết học, nơi con người đối mặt với những điều vĩ đại hoặc đáng sợ đến mức vượt quá khả năng nhận thức và diễn đạt bằng lời.