unutterable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Too great, intense, or awful to express or describe.
Vietnamese Meaning
Quá lớn, dữ dội hoặc khủng khiếp đến mức không thể diễn tả hoặc mô tả được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suffering of the prisoners was unutterable."
"Sự đau khổ của những người tù là không thể diễn tả."
-
"The beauty of the sunset was unutterable."
"Vẻ đẹp của hoàng hôn là không thể diễn tả."
-
"He felt an unutterable sense of loss."
"Anh ấy cảm thấy một mất mát khôn tả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unutterable' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ tột cùng của một cảm xúc, trải nghiệm hoặc sự vật nào đó. Nó gợi ý rằng sự vật đó vượt ra ngoài khả năng diễn đạt thông thường của ngôn ngữ. Khác với 'indescribable' (không thể mô tả), 'unutterable' mạnh mẽ hơn, cho thấy sự thiêng liêng, kinh hoàng hoặc choáng ngợp đến mức người ta không dám hoặc không thể nói ra. So sánh với 'unspeakable' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng ghê tởm hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'unutterable joy in seeing her again' (niềm vui không thể diễn tả khi gặp lại cô ấy); 'filled with unutterable sadness' (tràn ngập nỗi buồn khôn tả). 'In' và 'with' thường đi trước 'unutterable' để chỉ trạng thái hoặc cảm xúc đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
joy unutterable joy (niềm vui khôn tả)
-
sadness unutterable sadness (nỗi buồn khôn tả)
-
grief unutterable grief (nỗi đau khôn tả)
-
horror unutterable horror (sự kinh hoàng khôn tả)
-
relief unutterable relief (sự nhẹ nhõm khôn tả)
-
beauty unutterable beauty (vẻ đẹp khôn tả)
-
silence unutterable silence (sự im lặng chết người, im lặng tuyệt đối)
Idioms
-
the unutterable
điều không thể diễn tả/thốt ra (thường là do quá thiêng liêng, quá kinh khủng hoặc quá sâu sắc)
"He had seen the unutterable in the depths of the abyss."
(Anh ta đã nhìn thấy điều không thể diễn tả được ở tận cùng vực thẳm.)
-
an unutterable sense of...
một cảm giác... khôn tả/không thể diễn đạt được
"She felt an unutterable sense of dread as she entered the old house."
(Cô ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi khôn tả khi bước vào ngôi nhà cũ.)
-
reduced to unutterable silence
chìm vào sự im lặng chết người/không thể nói nên lời (do quá sốc, quá buồn, hoặc kinh ngạc)
"The news of the tragedy left everyone reduced to unutterable silence."
(Tin tức về thảm kịch khiến mọi người chìm vào sự im lặng chết người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unutterable
adjectiveQuá lớn, dữ dội hoặc khủng khiếp đến mức không thể diễn tả hoặc mô tả được.
"The suffering of the prisoners was unutterable."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grief he felt was unutterable. |
Nỗi đau mà anh ấy cảm thấy là không thể diễn tả được. |
| Phủ định | The horror of the scene was not unutterable; many survivors described it vividly. |
Sự kinh hoàng của cảnh tượng không phải là không thể diễn tả được; nhiều người sống sót đã mô tả nó một cách sinh động. |
| Nghi vấn | Was the beauty of the sunset truly unutterable, or could it be captured in art? |
Vẻ đẹp của hoàng hôn có thực sự không thể diễn tả được hay nó có thể được ghi lại trong nghệ thuật? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The horror he will witness will be unutterable. |
Nỗi kinh hoàng mà anh ấy sẽ chứng kiến sẽ không thể diễn tả được. |
| Phủ định | She is not going to feel unutterable joy, given the circumstances. |
Cô ấy sẽ không cảm thấy niềm vui khôn tả, xét đến hoàn cảnh. |
| Nghi vấn | Will the beauty of the landscape be unutterable? |
Vẻ đẹp của phong cảnh có không thể diễn tả được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unutterable".
