(Top Banner Ad)
inert atmosphere
C1
noun phrase C1 Chemistry, Physics, Engineering

inert atmosphere

UK: /ɪˈnɜːt ˈætməsˌfɪər/ • US: /ɪˈnɝːt ˈætməsˌfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí trơ môi trường khí trơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An atmosphere composed of gases that do not readily react chemically with other substances.

Vietnamese Meaning

Một bầu khí quyển bao gồm các khí trơ, không dễ dàng phản ứng hóa học với các chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The welding process was carried out in an inert atmosphere of argon to prevent oxidation of the metal."

    "Quá trình hàn được thực hiện trong môi trường khí trơ argon để ngăn chặn quá trình oxy hóa kim loại."

  • "An inert atmosphere is essential for handling air-sensitive compounds."

    "Một bầu khí quyển trơ là cần thiết để xử lý các hợp chất nhạy cảm với không khí."

  • "The inside of the glovebox is maintained under an inert atmosphere."

    "Bên trong hộp găng tay được duy trì dưới một bầu khí quyển trơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inert trơ, không hoạt động
Noun inertia tính trơ, quán tính
Noun atmosphere khí quyển, bầu không khí

Synonyms

noble gas atmosphere (bầu khí quyển khí hiếm)

Antonyms

reactive atmosphere (bầu khí quyển phản ứng)

Related Words

Subject Area

Chemistry, Physics, Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iners
English
inert
English
atmosphere

Nguồn gốc của 'inert'

Từ 'inert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iners', có nghĩa là 'không có kỹ năng, lười biếng'. Ý nghĩa khoa học của nó, ám chỉ sự không hoạt động hóa học, phát triển sau này. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những người chậm chạp, nhưng sau đó mở rộng sang các vật chất không phản ứng.

Nguồn gốc của 'atmosphere'

Từ 'atmosphere' đến từ tiếng Hy Lạp 'atmos' (hơi nước) và 'sphaira' (hình cầu). Nó ban đầu ám chỉ lớp hơi bao quanh Trái Đất, nhưng sau đó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ môi trường khí nào.

Usage Note

Cụm từ 'inert atmosphere' thường được sử dụng trong các quy trình hóa học, vật lý và luyện kim, nơi cần ngăn chặn các phản ứng không mong muốn với oxy, hơi nước hoặc các khí khác. Các khí trơ phổ biến được sử dụng là argon, nitrogen và helium. Cần phân biệt với 'protective atmosphere' (bầu khí quyển bảo vệ) có thể bao gồm các khí có phản ứng nhưng được kiểm soát cẩn thận để bảo vệ vật liệu (ví dụ: hydro trong một số quy trình hàn).

Prepositions

in under

Khi nói về việc thực hiện một quy trình *trong* một bầu khí quyển trơ ('The experiment was performed in an inert atmosphere.'), hoặc các vật liệu được giữ *dưới* một bầu khí quyển trơ để bảo quản ('The sample was stored under an inert atmosphere to prevent oxidation.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inert atmosphere
  • pure pure inert atmosphere
    (bầu không khí trơ tinh khiết)
  • nitrogen-based nitrogen-based inert atmosphere
    (bầu không khí trơ dựa trên nitơ)
  • controlled controlled inert atmosphere
    (bầu không khí trơ được kiểm soát)
Verb + inert atmosphere
  • create create an inert atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí trơ)
  • maintain maintain an inert atmosphere
    (duy trì một bầu không khí trơ)
  • use use an inert atmosphere
    (sử dụng một bầu không khí trơ)

Idioms

  • trapped in an inert atmosphere (figurative)

    mắc kẹt trong một môi trường trì trệ (nghĩa bóng)

    "The company was trapped in an inert atmosphere, resistant to change."

    (Công ty đã mắc kẹt trong một môi trường trì trệ, chống lại sự thay đổi.)

  • creating an inert atmosphere (figurative)

    tạo ra một bầu không khí trì trệ (nghĩa bóng)

    "Constant negativity was creating an inert atmosphere in the office."

    (Sự tiêu cực liên tục đã tạo ra một bầu không khí trì trệ trong văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inert atmosphere

noun phrase
Lật mặt

Một bầu khí quyển bao gồm các khí trơ, không dễ dàng phản ứng hóa học với các chất khác.

"The welding process was carried out in an inert atmosphere of argon to prevent oxidation of the metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inert atmosphere".

Sử dụng trong công nghiệp

Trong công nghiệp, bầu không khí trơ được sử dụng rộng rãi để ngăn chặn các phản ứng hóa học không mong muốn, đặc biệt là trong quá trình hàn, sản xuất chất bán dẫn và bảo quản thực phẩm. Điều này giúp duy trì chất lượng và an toàn của sản phẩm.

Sử dụng trong phòng thí nghiệm

Các nhà khoa học sử dụng bầu không khí trơ trong phòng thí nghiệm để thực hiện các thí nghiệm nhạy cảm với oxy hoặc độ ẩm. Điều này đảm bảo rằng các phản ứng diễn ra theo cách được kiểm soát và không bị ô nhiễm.