(Top Banner Ad)
inert
C1
adjective C1 Hóa học, Vật lý, Y học, Tổng quát

inert

UK: /ɪˈnɜːt/ • US: /ɪˈnɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

trơ bất động không hoạt động trì trệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking the ability or strength to move.

Vietnamese Meaning

Thiếu khả năng hoặc sức mạnh để di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lay inert on the floor."

    "Cô ấy nằm bất động trên sàn nhà."

  • "The government seemed inert in the face of the crisis."

    "Chính phủ dường như trì trệ khi đối mặt với cuộc khủng hoảng."

  • "The metal is inert to most acids."

    "Kim loại này trơ với hầu hết các axit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inertia quán tính, sự trì trệ
Adverb inertly một cách trơ ỳ, ì ạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Y học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iners

Nguồn gốc của 'inert'

Từ 'inert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iners', có nghĩa là 'vô dụng, vụng về, không có kỹ năng'. Nó được hình thành từ 'in-' (không) và 'ars' (kỹ năng, nghệ thuật). Do đó, 'inert' ban đầu mang ý nghĩa thiếu khả năng hoạt động hoặc tạo ra hiệu quả.

Usage Note

Thường dùng để mô tả vật chất không có khả năng phản ứng hóa học hoặc không hoạt động. Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể mô tả người hoặc vật trì trệ, thiếu sức sống hoặc động lực.

Prepositions

to

Thường dùng trong cụm từ 'inert to something', có nghĩa là không phản ứng với cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inert
  • chemically chemically inert
    (trơ về mặt hóa học)
  • totally totally inert
    (hoàn toàn trơ)
  • relatively relatively inert
    (tương đối trơ)
Verb + inert
  • remain remain inert
    (vẫn trơ, giữ nguyên trạng thái trơ)
  • become become inert
    (trở nên trơ)
  • render render inert
    (làm cho trơ)

Idioms

  • inert gas

    khí trơ

    "Helium is an inert gas."

    (Heli là một khí trơ.)

  • inert waste

    chất thải trơ

    "Construction debris is often considered inert waste."

    (Gạch vụn xây dựng thường được coi là chất thải trơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inert

adjective
Lật mặt

Thiếu khả năng hoặc sức mạnh để di chuyển.

"She lay inert on the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chemical reaction had been properly catalyzed, the solution wouldn't be inert now.
Nếu phản ứng hóa học đã được xúc tác đúng cách, dung dịch sẽ không trơ bây giờ.
Phủ định
If the substance hadn't been so inert, it would have reacted more readily with the other compounds.
Nếu chất đó không quá trơ, nó đã phản ứng dễ dàng hơn với các hợp chất khác.
Nghi vấn
If he had studied the properties of noble gases, would he know why they are so inert?
Nếu anh ấy đã nghiên cứu các đặc tính của khí hiếm, liệu anh ấy có biết tại sao chúng lại trơ như vậy không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be inert and do not react to any provocation.
Hãy trơ ra và đừng phản ứng với bất kỳ sự khiêu khích nào.
Phủ định
Don't remain inert when you can help someone in need.
Đừng thờ ơ khi bạn có thể giúp đỡ ai đó đang cần.
Nghi vấn
Please, be inert. Please, do not touch anything here.
Làm ơn, hãy giữ nguyên trạng thái tĩnh. Làm ơn, đừng chạm vào bất cứ thứ gì ở đây.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical waste is considered inert by the authorities.
Chất thải hóa học được các nhà chức trách coi là trơ.
Phủ định
The suspect's car was not found inert after the accident; it was still running.
Chiếc xe của nghi phạm không được tìm thấy ở trạng thái trơ sau vụ tai nạn; nó vẫn đang chạy.
Nghi vấn
Was the bomb rendered inert by the bomb squad?
Quả bom đã được đội xử lý bom làm cho trơ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inert".

Khí trơ và công nghệ

Các khí trơ như argon và neon được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp chiếu sáng (đèn neon) và hàn kim loại vì tính chất không phản ứng của chúng. Điều này giúp bảo vệ các vật liệu khỏi bị oxy hóa hoặc ăn mòn.