inert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking the ability or strength to move.
Vietnamese Meaning
Thiếu khả năng hoặc sức mạnh để di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lay inert on the floor."
"Cô ấy nằm bất động trên sàn nhà."
-
"The government seemed inert in the face of the crisis."
"Chính phủ dường như trì trệ khi đối mặt với cuộc khủng hoảng."
-
"The metal is inert to most acids."
"Kim loại này trơ với hầu hết các axit."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả vật chất không có khả năng phản ứng hóa học hoặc không hoạt động. Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể mô tả người hoặc vật trì trệ, thiếu sức sống hoặc động lực.
Prepositions
Thường dùng trong cụm từ 'inert to something', có nghĩa là không phản ứng với cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemically chemically inert (trơ về mặt hóa học)
-
totally totally inert (hoàn toàn trơ)
-
relatively relatively inert (tương đối trơ)
-
remain remain inert (vẫn trơ, giữ nguyên trạng thái trơ)
-
become become inert (trở nên trơ)
-
render render inert (làm cho trơ)
Idioms
-
inert gas
khí trơ
"Helium is an inert gas."
(Heli là một khí trơ.)
-
inert waste
chất thải trơ
"Construction debris is often considered inert waste."
(Gạch vụn xây dựng thường được coi là chất thải trơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inert
adjectiveThiếu khả năng hoặc sức mạnh để di chuyển.
"She lay inert on the floor."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the chemical reaction had been properly catalyzed, the solution wouldn't be inert now. |
Nếu phản ứng hóa học đã được xúc tác đúng cách, dung dịch sẽ không trơ bây giờ. |
| Phủ định | If the substance hadn't been so inert, it would have reacted more readily with the other compounds. |
Nếu chất đó không quá trơ, nó đã phản ứng dễ dàng hơn với các hợp chất khác. |
| Nghi vấn | If he had studied the properties of noble gases, would he know why they are so inert? |
Nếu anh ấy đã nghiên cứu các đặc tính của khí hiếm, liệu anh ấy có biết tại sao chúng lại trơ như vậy không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be inert and do not react to any provocation. |
Hãy trơ ra và đừng phản ứng với bất kỳ sự khiêu khích nào. |
| Phủ định | Don't remain inert when you can help someone in need. |
Đừng thờ ơ khi bạn có thể giúp đỡ ai đó đang cần. |
| Nghi vấn | Please, be inert. Please, do not touch anything here. |
Làm ơn, hãy giữ nguyên trạng thái tĩnh. Làm ơn, đừng chạm vào bất cứ thứ gì ở đây. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemical waste is considered inert by the authorities. |
Chất thải hóa học được các nhà chức trách coi là trơ. |
| Phủ định | The suspect's car was not found inert after the accident; it was still running. |
Chiếc xe của nghi phạm không được tìm thấy ở trạng thái trơ sau vụ tai nạn; nó vẫn đang chạy. |
| Nghi vấn | Was the bomb rendered inert by the bomb squad? |
Quả bom đã được đội xử lý bom làm cho trơ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inert".
