inexistence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or fact of not existing; nonexistence.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc sự thật không tồn tại; sự không tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inexistence of absolute truth is a key tenet of postmodern philosophy."
"Sự không tồn tại của chân lý tuyệt đối là một nguyên tắc chủ đạo của triết học hậu hiện đại."
-
"The concept of inexistence challenges our fundamental understanding of reality."
"Khái niệm về sự không tồn tại thách thức sự hiểu biết cơ bản của chúng ta về thực tế."
-
"The theoretical inexistence of a perfect vacuum is a cornerstone of quantum physics."
"Sự không tồn tại về mặt lý thuyết của một chân không hoàn hảo là nền tảng của vật lý lượng tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | existence | |
| Verb | exist | |
| Adjective | existent | |
| Noun | nonexistence | |
| Adjective | non-existent |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inexistence' nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của sự tồn tại. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc triết học. So với 'nonexistence', 'inexistence' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và ít được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'Nonexistence' đơn giản chỉ sự không tồn tại, trong khi 'inexistence' có thể ngụ ý một điều gì đó đã từng có thể tồn tại nhưng hiện không.
Prepositions
Với 'of', nó chỉ ra bản chất hoặc đối tượng không tồn tại (ví dụ: 'the inexistence of unicorns'). Với 'in', nó chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà điều gì đó không tồn tại (ví dụ: 'inexistence in the physical world').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete inexistence (sự không tồn tại hoàn toàn)
-
absolute absolute inexistence (sự không tồn tại tuyệt đối)
-
philosophical philosophical inexistence (khái niệm không tồn tại theo quan điểm triết học)
-
lead to lead to inexistence (dẫn đến sự không tồn tại)
-
fade into fade into inexistence (biến mất vào hư không, không còn được biết đến)
-
condemn to condemn to inexistence (đẩy vào sự không tồn tại, khiến không còn tồn tại)
-
into plunge into inexistence (chìm sâu vào hư vô, không còn tồn tại)
Idioms
-
to fade into inexistence
biến mất hoàn toàn, không còn được nhớ đến hay tồn tại
"Without proper preservation, many ancient languages often fade into inexistence."
(Nếu không được bảo tồn đúng cách, nhiều ngôn ngữ cổ đại thường biến mất hoàn toàn.)
-
to be consigned to inexistence
bị gạt bỏ, bị đẩy vào quên lãng hoặc không còn tồn tại
"Many old traditions are consigned to inexistence as societies modernize."
(Nhiều truyền thống cũ bị gạt bỏ vào sự không tồn tại khi xã hội hiện đại hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inexistence
danh từTrạng thái hoặc sự thật không tồn tại; sự không tồn tại.
"The inexistence of absolute truth is a key tenet of postmodern philosophy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the inexistence of dragons is a great disappointment to many. |
Than ôi, sự không tồn tại của loài rồng là một nỗi thất vọng lớn đối với nhiều người. |
| Phủ định | Oh, the inexistence of a unified theory is not something to celebrate. |
Ôi, sự không tồn tại của một lý thuyết thống nhất không phải là điều đáng ăn mừng. |
| Nghi vấn | Good heavens, is the inexistence of intelligent life elsewhere in the universe a possibility? |
Lạy chúa, liệu sự không tồn tại của sự sống thông minh ở nơi khác trong vũ trụ có phải là một khả năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexistence".
